Danh sách do đơn vị lập

Tư liệu do đơn vị, cơ quan và ban liên lạc cựu chiến binh cung cấp.

Đây là nguồn manh mối, không phải danh sách phần mộ.
Cần đối chiếu thêm trước khi kết luận.

Tìm hiểu cách sử dụng

Có dấu hoặc không dấu đều được

9.864 người khớp “Đinh” trong 95 danh sách · trang 327/329

  1. Phan Đình Nhì Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1948 · Thanh Khai, Thanh Chương, Nghệ An Đơn vị: Đại đội 3, Tiểu đoàn 7, Trung đoàn 271 Hy sinh: 19/6/1972 Xem đầy đủ →
  2. Trần Đình Nhiên Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1941 · Diễn Quảng, Diễn Châu, Nghệ An Đơn vị: Tiểu đoàn 9, Trung đoàn 271 Hy sinh: 03/6/1972 Xem đầy đủ →
  3. Lê Đình Linh Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1953 · Hưng Vĩnh, Thành phố Vinh, Nghệ An Đơn vị: Vệ binh E271 Hy sinh: 12/6/1972 Xem đầy đủ →
  4. Đinh Văn Tướng Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1942 · Hưng Bính, Hưng Nguyên, Nghệ Tĩnh Đơn vị: Đại đội 2, Tiểu đoàn 7, Trung đoàn 271 Hy sinh: 05/6/1972 Xem đầy đủ →
  5. Nguyễn Đình Phi Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1949 · Xuân An, Nghi Xuân, Nghệ Tỉnh Đơn vị: Đại đội 17, Trung đoàn 271 Hy sinh: 19/6/1972 Xem đầy đủ →
  6. Nguyễn Đình Phi Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1953 · Sen Bằng, Hương Sơn, Nghệ Tĩnh Đơn vị: D9 E271 F3 QK7 Hy sinh: 03/6/1972 Xem đầy đủ →
  7. Đinh Bá Vương Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1953 · Nghi Lâm, Nghi Lộc, Nghệ Tĩnh Đơn vị: Đại đội 17, Trung đoàn 271, Sư đoàn 3 Hy sinh: 04/6/1972 Xem đầy đủ →
  8. Đinh Quang Bảo Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1950 · Quảng Lộc, Quảng Trạch, Bình Trị Thiên Đơn vị: Đại đội 1, Tiểu đoàn 1, Trung đoàn 271 Hy sinh: 04/7/1972 Xem đầy đủ →
  9. Đinh Văn Quỳnh Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1945 · Thượng Thanh, Gia Lâm, Hà Nội Đơn vị: Tiểu đoàn 8, Trung đoàn 271 Hy sinh: 14/7/1972 Xem đầy đủ →
  10. Nguyễn Đình Việc Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1953 · Phúc Thành, Kim Môn, Hải Hưng Đơn vị: Đại đội 2, Tiểu đoàn 9, Trung đoàn 271 Hy sinh: 02/7/1972 Xem đầy đủ →
  11. Đinh Công Tiện Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1946 · Thạch Lạc, Nho Quan, Nam Hà Đơn vị: Đại đội 3, Tiểu đoàn 9, Trung đoàn 271 Hy sinh: 02/7/1972 Xem đầy đủ →
  12. Nguyễn Đình Hai Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1949 · Nam Anh, Nam Đàn, Nghệ Tĩnh Đơn vị: Đại đội 2, Tiểu đoàn 9, Trung đoàn 271, Sư đoàn 3 Hy sinh: 06/7/1972 Xem đầy đủ →
  13. Trần Đình Hậu Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1952 · Mã Thành, Yên Thành, Nghệ Tĩnh Đơn vị: Đại đội 3, Tiểu đoàn 7, Trung đoàn 271, Sư đoàn 3 Hy sinh: 04/7/1972 Xem đầy đủ →
  14. Nguyễn Đình Phương Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1953 · Xuân Hoa, Nghi Thạch, Nghi Lộc, Nghệ Tĩnh Đơn vị: Đại đội 3, Tiểu đoàn 8, Trung đoàn 271, Sư đoàn 3 Hy sinh: 03/7/1972 Xem đầy đủ →
  15. Trần Đình Phong Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1951 · Quỳnh Hồng, Quỳnh Lưu, Nghệ An Đơn vị: C2 D8 E271 F3 QK7 Hy sinh: 17/7/1972 Xem đầy đủ →
  16. Hoàng Đình Đạo Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1950 · Trảng Thành, Yên Thành, Nghệ Tĩnh Đơn vị: Tiểu đoàn 8, Trung đoàn 271 Hy sinh: 14/8/1972 Xem đầy đủ →
  17. Nguyễn Đình Kính Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1952 · Nam Long, Nam Đàn, Nghệ An Đơn vị: Đại đội 1, Tiểu đoàn 7, Trung đoàn 271 Hy sinh: 04/8/1972 Xem đầy đủ →
  18. Vũ Đình Huệ Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1943 · Trực Trung, Trực Ninh, Hà Nam Ninh Đơn vị: Đại đội 4, Tiểu đoàn 8, Trung đoàn 271 Hy sinh: 14/8/1972 Xem đầy đủ →
  19. Trịnh Đình Vỏng Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1950 · Phùng Giá, Ngọc Lạc, Thanh Hóa Đơn vị: Đại đội 2, Tiểu đoàn 2, Trung đoàn 271 Hy sinh: 18/11/1973 Xem đầy đủ →
  20. Phạm Văn Định Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1945 · Canh Tân, Hưng Hà, Thái Bình Đơn vị: Đại đội 3, Tiểu đoàn 9, Trung đoàn 271, Sư đoàn 3 Hy sinh: 04/11/1973 Xem đầy đủ →
  21. Nguyễn Đình Thanh Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1953 · Nghi Thọ, Nghi Lộc, Nghệ Tĩnh Đơn vị: Đại đội 21, Trung đoàn 271 Hy sinh: 25/1/1973 Xem đầy đủ →
  22. Nguyễn Đình Thiêm Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1952 · Kỳ Tân, Kỳ Anh, Nghệ Tĩnh Đơn vị: D9 E271 C50 Đ500 Hy sinh: 23/11/1973 Xem đầy đủ →
  23. Nguyễn Đình Thanh Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1953 · Nghi Thọ, Nghi Lộc, Nghệ An Đơn vị: Trung đoàn 271 Hy sinh: 25/1/1973 Xem đầy đủ →
  24. Nguyễn Đình Cần Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1952 · Nghĩa Bình, Tân Kỳ, Nghệ Tĩnh Đơn vị: Đại đội 19, Trung đoàn 271 Hy sinh: 02/1/1973 Xem đầy đủ →
  25. Hoàng Đình Nhật Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1950 · Kỳ Phú, Kỳ Anh, Nghệ Tĩnh Đơn vị: Đại đội 25, Trung đoàn 271 Hy sinh: 03/1/1973 Xem đầy đủ →
  26. Lương Đình An Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1948 · Lương Minh, Tương Dương, Nghệ Tĩnh Đơn vị: Đại đội 2, Tiểu đoàn 7, Trung đoàn 271, Sư đoàn 3 Hy sinh: 27/1/1973 Xem đầy đủ →
  27. Vũ Đình Sao Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1940 · Ái Quốc, Nam Sách, Hải Hưng Đơn vị: Trung đoàn 271 Hy sinh: 11/12/1973 Xem đầy đủ →
  28. Đinh Công Huế Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1945 · Thanh Lạc, Nho Quan, Ninh Bình Đơn vị: E271 Đồng Nai Hy sinh: 19/12/1973 Xem đầy đủ →
  29. Đinh Công Huế Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1945 · Thanh Lạc, Nho Quan, Ninh Bình Đơn vị: Trung đoàn 271, Sư đoàn 3 Hy sinh: 19/2/1973 Xem đầy đủ →
  30. Hoàng Đình Tam Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu Sinh 1949 · An Dục, Quỳnh Phụ, Thái Bình Đơn vị: Trung đoàn 271 Hy sinh: 03/2/1973 Xem đầy đủ →

Các danh sách đã có

95 kết quả

Bạn có danh sách hoặc tài liệu gốc?

Gửi thêm tư liệu