xã Mai thuỷ
Huyện Quảng Trạch, Quảng Bình
1.668 liệt sĩ an táng tại đây · trang 3/17
Xem đường đi tới nghĩa trang- Hoàng Đại Hữu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Đức Thu Hy sinh 1979
- Huỳnh Phương Hy sinh 1984
- Huỳnh minh Giám Hy sinh 1972
- Hà Huy Lập Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hà Hán Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hà Thị Hiền Hy sinh 1974
- Hà Tiến Thiết Hy sinh 1966
- Hà Văn Hợi Hy sinh 1967
- Hà Văn Lưu Hy sinh 1967
- Hà Văn Thức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hà Vỡ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hà mỹ Là Hy sinh 1968
- Hà văn Hán Hy sinh 1971
- Hà văn Quyến Hy sinh 1968
- Hà văn Trọng Hy sinh 1972
- Hà Đình Tôn Hy sinh 1968
- Hà Đăng Doanh Hy sinh 1972
- Hà Đức Vượng Hy sinh 1968
- Hồ Bá Hiệp Hy sinh 1967
- Hồ Chí Lan Hy sinh 1969
- Hồ Duy Thuận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hồ Ngọc Danh Hy sinh 1971
- Hồ Ngọc Kiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hồ Ngọc Sô Hy sinh 1970
- Hồ Sĩ Bơn Hy sinh 1972
- Hồ Sỹ Hợi Hy sinh 1973
- Hồ Thành Não Hy sinh 1950
- Hồ Thành ức Hy sinh 1968
- Hồ Thị Huyền Hy sinh 1971
- Hồ Thị Mai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hồ Thụ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hồ Trọng Ký Hy sinh 1968
- Hồ Tùng Mậu Hy sinh 1972
- Hồ Văn Thanh Hy sinh 1966
- Hồ Văn Tấn Hy sinh 1942
- Hồ Xuân Đường Hy sinh 1973
- Hồ Xuân Ưu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hồ văn Mai Hy sinh 1972
- Hồ văn Phu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hồ Đăng Chiệc Hy sinh 1967
- Hồ Đắc Ba Hy sinh 1967
- Hồ Đắc Sữ Hy sinh 1967
- Hữu Đình Cả Hy sinh 1968
- Khương Xuân Sơn Hy sinh 1968
- Khắc Ngọc Diêu Hy sinh 1968
- Khỗng Kiên Hy sinh 1972
- Kiều Doãn Tầm Hy sinh 1971
- Kiều Văn ảnh Hy sinh 1971
- La Văn Thành Hy sinh 1968
- Lâm Văn Hà Hy sinh 1972
- Lâm uý Hy sinh 1950
- Lã Bá Lê Hy sinh 1972
- Lã Tiến Thanh Hy sinh 1971
- Lã Văn La Hy sinh 1968
- Lê Anh Thơ Hy sinh 1974
- Lê Anh Xuân Hy sinh 1979
- Lê Bá Quyền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Bá Tức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Can Hy sinh 1950
- Lê Chiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Chiêu Hậu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Chuyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Chí Căn Hy sinh 1971
- Lê Chăn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Cây Hy sinh 1968
- Lê Công Hoan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Công Huyến Hy sinh 1940
- Lê Công Tiến Hy sinh 1967
- Lê Công Triền Hy sinh 1950
- Lê Công Tý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Cổn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Diệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Doãn Thái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Dung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Duy Hiễn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Duy Tiến Hy sinh 1968
- Lê Gia Chính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Gia Giật Hy sinh 1950
- Lê Gia Huống Hy sinh 1972
- Lê Gia Lập Hy sinh 1953
- Lê Gia Truyến Hy sinh 1966
- Lê Gia Đèn Hy sinh 1968
- Lê Giáo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Hoan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Hải Âu Hy sinh 1966
- Lê Hồng Bàng Hy sinh 1968
- Lê Hồng Lu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Hồng Nam Hy sinh 1968
- Lê Hữu Chung Hy sinh 1971
- Lê Hữu Hoàn Hy sinh 1967
- Lê Khỗng Dũng Hy sinh 1967
- Lê Kim Định Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Lảnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Lẫn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Lợi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Minh Châu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Minh Châu Hy sinh 1966
- Lê Minh Thu Hy sinh 1971
- Lê Minh Vân Hy sinh 1967