Danh sách liệt sĩ nghĩa trang Đường 9, Quảng Trị
Phường 4, Thị xã Đông Hà, Quảng Trị
425 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/5
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Huy Kết 1954 – 1972
- Nguyễn Huy Liểu 1953 – 1972
- Nguyễn Huy Lăng 1942 – 1972
- Nguyễn Huy Nhung Hy sinh 1972
- Nguyễn Hữu Cành 1952 – 1972
- Nguyễn Hữu Duy Tân Hy sinh 1968
- Nguyễn Hữu Hiền 1940 – 1971
- Nguyễn Hữu Hùng Hy sinh 1969
- Nguyễn Hữu Thái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hữu Thịnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hữu Thọ Hy sinh 1968
- Nguyễn Hữu Tuấn Sinh 1952
- Nguyễn Hữu Tạ Hy sinh 1972
- Nguyễn Khắc Biệng 1951 – 1972
- Nguyễn Khắc Tạo Hy sinh 1972
- Nguyễn Kim Danh 1949 – 1972
- Nguyễn Ngọc Diễn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Ngọc Khả Sinh 1938
- Nguyễn Ngọc Khảng 1938 – 1985
- Nguyễn Ngọc Lan 1952 – 1972
- Nguyễn Ngọc Thành 1942 – 1968
- Nguyễn Ngọc Tiếu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Ngọc Vinh 1963 – 1982
- Nguyễn Ngọc Đình Hy sinh 1970
- Nguyễn Như Hạch 1946 – 1972
- Nguyễn Quang Trung Hy sinh 1972
- Nguyễn Quang Vinh 1952 – 1972
- Nguyễn Quang Vinh Hy sinh 1972
- Nguyễn Quang Vị 1949 – 1972
- Nguyễn Sĩ Hoà 1949 – 1968
- Nguyễn Sỹ Mút 1945 – 1972
- Nguyễn Thanh Nam Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thanh Xuân 1953 – 1972
- Nguyễn Thế Bao 1954 – 1972
- Nguyễn Thế Vị 1943 – 1972
- Nguyễn Thị Hường Hy sinh 1967
- Nguyễn Trọng Dần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Trọng Đạt 1945 – 1970
- Nguyễn Tuấn Anh Hy sinh 1973
- Nguyễn Túc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Tử Mạnh 1945 – 1972
- Nguyễn Văn Bát Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Bình 1936 – 1968
- Nguyễn Văn Bình 1954 – 1972
- Nguyễn Văn Bảo Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Bảo 1948 – 1972
- Nguyễn Văn Bồi 1948 – 1971
- Nguyễn Văn Cao Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Chi 1950 – 1971
- Nguyễn Văn Chiến 1940 – 1971
- Nguyễn Văn Chiến Hy sinh 1970
- Nguyễn Văn Chiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Chính 1944 – 1968
- Nguyễn Văn Chính 1946 – 1968
- Nguyễn Văn Chúc 1958 – 1978
- Nguyễn Văn Cách 1947 – 1972
- Nguyễn Văn Cường Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Duyệt Hy sinh 1971
- Nguyễn Văn Dân 1945 – 1971
- Nguyễn Văn Dân Hy sinh 1985
- Nguyễn Văn Giang 1954 – 1972
- Nguyễn Văn Giát Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Hiền 1954 – 1972
- Nguyễn Văn Hiền Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Hoan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Hoàng 1941 – 1971
- Nguyễn Văn Huệ Hy sinh 1985
- Nguyễn Văn Hùng 1949 – 1972
- Nguyễn Văn Hùng 1942 – 1972
- Nguyễn Văn Hương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Hải Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Hậu Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Hữu 1924 – 1949
- Nguyễn Văn Khánh 1951 – 1972
- Nguyễn Văn Lai Hy sinh 1966
- Nguyễn Văn Lai 1952 – 1972
- Nguyễn Văn Lâm 1950 – 1972
- Nguyễn Văn Lâm 1950 – 1972
- Nguyễn Văn Lâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Lâm 1952 – 1972
- Nguyễn Văn Lân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Lý Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Lăng 1936 – 1971
- Nguyễn Văn Lăng 1942 – 1971
- Nguyễn Văn Lương 1950 – 1972
- Nguyễn Văn Lợi 1952 – 1972
- Nguyễn Văn Mão 1954 – 1972
- Nguyễn Văn Mão 1939 – 1972
- Nguyễn Văn Mạch 1949 – 1971
- Nguyễn Văn Nam Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Nguyên Hy sinh 1968
- Nguyễn Văn Nhân 1950 – 1972
- Nguyễn Văn Niên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Nại 1953 – 1972
- Nguyễn Văn Phóng Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Phúc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Phúc 1947 – 1972
- Nguyễn Văn Phúc Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Quy Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Quý 1950 – 1971