Danh sách liệt sĩ nghĩa trang Quốc gia Đường 9, Quảng Trị
Quảng Trị
4.726 liệt sĩ an táng tại đây · trang 39/48
Xem đường đi tới nghĩa trang- Trần Đức Hùng 1961 – 1982 · TT Hồ xá - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Trần Đức Hưng Sinh 1943 · Vũ Di - Vĩnh Tường - Vĩnh Phú
- Trần Đức Hưng 1943 – 1971 · Vũ Di - Vĩnh Tường - Vĩnh Phú
- Trần Đức Lô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Đức Lô Hy sinh 1969
- Trần Đức Sáu 1945 – 1968 · Đoan Thượng - Hạ Hoà - Vĩnh Phú
- Trần Đức Sáu 1945 – 1968 · Đoan Thượng - Hạ Hoà - Vĩnh Phú
- Trần Đức Thiết Sinh 1950 · Thôn ngã 3 - Đông Hà - Quảng Trị
- Trần Đức Thiết 1950 – 1969 · Thôn ngã 3 - Đông Hà - Quảng Trị
- Trần Đức Thìn Sinh 1948 · Hải Toàn - Hải Hậu - Hà Nam Ninh
- Trần Đức Thìn 1948 – 1972 · Hải Toàn - Hải Hậu - Hà Nam Ninh
- Trần Đức Thịnh Sinh 1952 · Tuyên Hoá - Tuyên Hoá - Quảng Bình
- Trần Đức Thịnh 1952 – 1973 · Tuyên Hoá - Tuyên Hoá - Quảng Bình
- Trần Đức Tứ Hy sinh 1972 · Trần Hưng Đạo - Hưng Yên - Hải Hưng
- Trần Đức Tứ Hy sinh 1972 · Trần Hưng Đạo - Hưng Yên - Hải Hưng
- Trần Đức Điền Hy sinh 1976 · Đức Diễn - Đức Thọ - Nghệ Tĩnh
- Trần Đức Điền Hy sinh 1976 · Đức Diễn - Đức Thọ - Nghệ Tĩnh
- Trịnh Bá Ninh Tân Quang - Thứ Trì - Thái Bình
- Trịnh Bá Ninh Hy sinh 1969 · Tân Quang - Thứ Trì - Thái Bình
- Trịnh Chí Anh Sinh 1946 · Yên Bái - Yên Định - Thanh Hoá
- Trịnh Chí Anh 1946 – 1971 · Yên Bái - Yên Định - Thanh Hóa
- Trịnh Công Khởi 1936 – 1971 · Hồng Châu - Đông Hưng - Thái Bình
- Trịnh Công Khởi 1936 – 1971 · Hồng Châu - Đông Hưng - Thái Bình
- Trịnh Hiểu Sen 1952 – 1972 · Yên Đường - Yên Định - Thanh Hoá
- Trịnh Hiểu Sen 1952 – 1972 · Yên Đường - Yên Định - Thanh Hóa
- Trịnh Minh Ân 1940 – 1971 · Yên Trung - Yên Định - Thanh Hoá
- Trịnh Minh Ân 1940 – 1971 · Yên Trung - Yên Định - Thanh Hóa
- Trịnh Ngọc Văn 1957 – 1978 · Định Tăng - Thiệu Yên - Thanh Hoá
- Trịnh Ngọc Văn 1957 – 1978 · Định Tăng - Thiệu Yên - Thanh Hóa
- Trịnh Quang Hợp Trung Kiên - Yên Lạc - Vĩnh Phú
- Trịnh Quang Hợp Hy sinh 1972 · Trung Kiên - Yên Lạc - Vĩnh Phú
- Trịnh Quang Trung Hy sinh 1972 · Thuỵ Bình - Thái Thuỵ - Thái Bình
- Trịnh Quang Trung Hy sinh 1972 · Thuỵ Bình - Thái Thuỵ - Thái Bình
- Trịnh Quang Xuân Sinh 1953 · Yên Phụ - Yên Định - Thanh Hoá
- Trịnh Quang Xuân 1953 – 1972 · Yên Phụ - Yên Định - Thanh Hóa
- Trịnh Quốc Thái Sinh 1949 · Lộc Tân - Hậu Lộc - Thanh Hoá
- Trịnh Quốc Thái 1949 – 1972 · Lộc Tân - Hậu Lộc - Thanh Hóa
- Trịnh Thắng 1942 – 1972 · Quỳnh Tiến - Quỳnh Lưu - Nghệ Tĩnh
- Trịnh Thắng 1942 – 1972 · Quỳnh Tiến - Quỳnh Lưu - Nghệ Tĩnh
- Trịnh Tiến Hoa Sinh 1946 · Thuỵ Quang - Thái Thuỵ - Thái Bình
- Trịnh Tiến Hoa 1946 – 1972 · Thuỵ Quang - Thái Thuỵ - Thái Bình
- Trịnh Tiến Sư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trịnh Trọng Trì 1951 – 1972 · Thuỵ Dân - Thuỵ Anh - Thái Bình
- Trịnh Trọng Trì 1951 – 1972 · Thuỵ Dân - Thuỵ Anh - Thái Bình
- Trịnh Trọng Tứ Hy sinh 1972 · Thuỵ Dân - Thái Thuỵ - Thái Bình
- Trịnh Trọng Tứ Hy sinh 1972 · Thuỵ Dân - Thái Thuỵ - Thái Bình
- Trịnh Viết Lương Sinh 1952 · Thạch Bình - Thạch Thành - Thanh Hoá
- Trịnh Viết Lương 1952 – 1972 · Thạch Bình - Thạch Thành - Thanh Hóa
- Trịnh Viết Thuần Hy sinh 1969 · Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Trịnh Văn Chiến 1946 – 1968 · Xuân Ninh - Móng Cái - Quảng Ninh
- Trịnh Văn Chiến 1946 – 1968 · Xuân Ninh - Móng Cái - Quảng Ninh
- Trịnh Văn Chung 1952 – 1972 · Thọ Cường - Triệu Sơn - Thanh Hoá
- Trịnh Văn Chung 1952 – 1972 · Thọ Cường - Triệu Sơn - Thanh Hóa
- Trịnh Văn Hanh Sinh 1948 · Vĩnh Long - Vĩnh Tường - Vĩnh Phú
- Trịnh Văn Hanh 1948 – 1971 · Vĩnh Long - Vĩnh Tường - Vĩnh Phú
- Trịnh Văn Hoà Hy sinh 1972 · Cẩm Thành - Cẩm Thuỷ - Thanh Hoá
- Trịnh Văn Hoà Hy sinh 1972 · Cẩm Thành - Cẩm Thuỷ - Thanh Hóa
- Trịnh Văn Huy 1944 – 1968 · Đại Đồng - Văn Lâm - Hưng Yên
- Trịnh Văn Huỳ 1950 – 1968 · Quảng Phú - Gia Lương - Bắc Ninh
- Trịnh Văn Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trịnh Văn Hùng Hy sinh 1971
- Trịnh Văn Hạnh Hoàng Thạch - Hoàng Hoá - Thanh Hoá
- Trịnh Văn Hạnh 1949 – 1972 · Định Long - Yên Định - Thanh Hoá
- Trịnh Văn Hạnh 1958 – 1978 · Hoằng Trạch - Hoằng Hoá - Thanh Hóa
- Trịnh Văn Muộn Sinh 1951 · Vĩnh Yên - Vĩnh Yên - Thanh Hoá
- Trịnh Văn Niên Hy sinh 1971
- Trịnh Văn Niên Hy sinh 1971
- Trịnh Văn Sự Sinh 1954 · Hoà Lộc - Hậu Lộc - Thanh Hoá
- Trịnh Văn Sự 1954 – 1972 · Hoà Lộc - Hậu Lộc - Thanh Hóa
- Trịnh Văn Thanh Sinh 1954 · Vân Lý - Lý Nhân - Hà Nam Ninh
- Trịnh Văn Thanh 1954 – 1972 · Vân Lý - Lý Nhân - Hà Nam Ninh
- Trịnh Văn Tiến Hy sinh 1972
- Trịnh Văn Vọng Hy sinh 1972 · Yên Lạc - Yên Định - Thanh Hoá
- Trịnh Văn Vọng Hy sinh 1972 · Yên Lạc - Yên Định - Thanh Hóa
- Trịnh Văn Vụ Yên Bái - Yên Định - Thanh Hoá
- Trịnh Văn Vụ Hy sinh 1972 · Yên Bái - Yên Định - Thanh Hóa
- Trịnh Văn Yên Tuỳ An - Vũ Thư - Thái Bình
- Trịnh Văn Yên Hy sinh 1972 · Tuỳ An - Vũ Thư - Thái Bình
- Trịnh Xuân Bằng 1952 – 1972 · Minh Tân - An Thuỵ - Hải Phòng
- Trịnh Xuân Bằng 1952 – 1972 · Minh Tân - An Thuỵ - Hải Phòng
- Trịnh Xuân Dương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trịnh Xuân Dương Hy sinh 1970
- Trịnh Xuân Hậu 1949 – 1972 · Định Long - Yên Định - Thanh Hóa
- Trịnh Xuân Mỹ Sinh 1952 · Minh Lộc - Hậu Lộc - Thanh Hoá
- Trịnh Xuân Mỹ 1952 – 1972 · Minh Lộc - Hậu Lộc - Thanh Hóa
- Trịnh Xuân Trình Sinh 1939 · Tịnh Tiến - Yên Mỹ - Hải Hưng
- Trịnh Xuân Trình 1939 – 1972 · Tịnh Tiến - Yên Mỹ - Hải Hưng
- Trịnh Xuân Trịnh Sinh 1949 · Tô Hiệu - Mỹ Hào - Hải Hưng
- Trịnh Xuân Trịnh 1949 – 1971 · Tô Hiệu - Mỹ Hào - Hải Hưng
- Trịnh Xuân Vịnh Sinh 1953 · Yên Trung - Yên Định - Thanh Hoá
- Trịnh Xuân Vịnh 1953 – 1972 · Yên Trung - Yên Định - Thanh Hóa
- Trịnh Đình Dũng Hy sinh 1971 · Khánh Thịnh - Yên Mô - Hà Nam Ninh
- Trịnh Đình Dũng Hy sinh 1971 · Khánh Thịnh - Yên Mô - Hà Nam Ninh
- Trịnh Đình Lư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trịnh Đình Thành Hy sinh 1970 · Ngọc Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hoá
- Trịnh Đình Thành Hy sinh 1970 · Ngọc Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa
- Trịnh Đình Văng 1954 – 1972 · Thượng Minh - Nghĩa Xuân - Thanh Hoá
- Trịnh Đình Văng 1954 – 1972 · Thượng Minh - Nghĩa Xuân - Thanh Hóa
- Tu Tấn Thành Sinh 1947 · Bình Hải - Bình Sơn - Quảng Ngãi
- Tu Tấn Thành 1947 – 1970 · Bình Hải - Bình Sơn - Quảng Ngãi