Xã Quế Long

Huyện Núi Thành, Quảng Nam

913 liệt sĩ an táng tại đây · trang 7/10

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Hồ Thị Hưu Hy sinh 1970
  2. Hồ Trọng Tề Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Hồ Văn Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Hồ Văn Nuôi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Khúc Quang Sử Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Kiểu Quốc Mậu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Lê Bang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Lê Chổi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Lê Duy Tích Hy sinh 1972
  10. Lê Gia Lộc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Lê Khuê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Lê Lân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Lê Ngọc Phiên Hy sinh 1969
  14. Lê Ngọc Thuận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Lê Nho Dương Hy sinh 1965
  16. Lê Nhẻ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Lê Non Hy sinh 1967
  18. Lê Phước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Lê Phận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Lê Quang Thiệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Lê Quốc Huy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Lê Thái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Lê Thị Mai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Lê Thị Phòng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Lê Trọng Thỉ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Lê Tú Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Lê Tư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Lê Tấn Thành Hy sinh 1972
  29. Lê Tặng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Lê Văn Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Lê Văn Hạnh Hy sinh 1972
  32. Lê Văn Nam Hy sinh 1972
  33. Lê Văn Tiếng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Lê Văn Tý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Lê Xuân Thu Hy sinh 1972
  36. Lê Xuân Đào Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Lê Xứng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Lê Đình Xuyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Lý Công Trợ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Lý Thị Văn Hy sinh 1972
  41. Lưu Liên Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Mai Biên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Mai Diệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Mai Nga Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Mai Tài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Mai Được Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Nguyễn Bá Đức Hy sinh 1972
  48. Nguyễn Bằng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Nguyễn Chi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Nguyễn Chi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Nguyễn Chí Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Nguyễn Công Việt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Nguyễn Duy Hồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Nguyễn Hoà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Nguyễn Hoành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Nguyễn Hưng Đông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Nguyễn Hữu Bính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Nguyễn Hữu Thảo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Nguyễn Kim Lộc Hy sinh 1974
  60. Nguyễn Luỹ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Nguyễn Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Nguyễn Minh Tâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Nguyễn Mầu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Nguyễn Ngọc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Nguyễn Nhân Hy sinh 1969
  66. Nguyễn Như Hy sinh 1969
  67. Nguyễn Nhảy 1947 – 1972
  68. Nguyễn Phương Hinh Hy sinh 1974
  69. Nguyễn Quang Ruỵ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Nguyễn Quang Trung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Nguyễn Quân Chuý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Nguyễn Quốc Khánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Nguyễn Quốc Việt Hy sinh 1974
  74. Nguyễn Soa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Nguyễn Sửu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Nguyễn Thành Quyết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Nguyễn Thế Chiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Nguyễn Thế Nhiện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Nguyễn Thị Chánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Nguyễn Thị Chương Hy sinh 1970
  81. Nguyễn Thị Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Nguyễn Thị Nghiêm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Nguyễn Thị Nguyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Nguyễn Thị Nở Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Nguyễn Tiếng Lo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Nguyễn Trường Sinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Nguyễn Trạch Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Nguyễn Trọng Lịch Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Nguyễn Tê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Nguyễn Văn Bàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Nguyễn Văn Bằng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Nguyễn Văn Chuyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Nguyễn Văn Chí Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Nguyễn Văn Chương Hy sinh 1966
  95. Nguyễn Văn Chước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Nguyễn Văn Dung Hy sinh 1972
  97. Nguyễn Văn Hiếu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Nguyễn Văn Hoà Hy sinh 1971
  99. Nguyễn Văn Hoà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Nguyễn Văn Hoá Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh