Danh sách liệt sĩ nghĩa trang Xã Quế Long, Quảng Nam

Huyện Núi Thành, Quảng Nam

934 liệt sĩ an táng tại đây · trang 6/10

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. DOÃN ĐÌNH ANH 1953 – 1973 · GIAO AN - GIAO THỦY - NAM ĐỊNH
  73. Doãn Cao Kỳ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Doãn Đoàn Anh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Dương Hử Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Dương Kỳ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Dương Thuyên Hy sinh 1972
  78. Dương Trầm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Dương Tư Lập Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Hoàng Văn An Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Huỳnh Bình Hy sinh 1968
  82. Huỳnh Đàng Hy sinh 1970
  83. HÀ HỒNG CẨM YÊN QUAN - BÁ THƯỚC - THANH HÓA
  84. Hà Ngọc Thưởng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Hà Nhị Hy sinh 1968
  86. Hà Văn Thu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Hà Đình Phương HẢI HẬU - NAM HÀ
  88. Hào Hồng Cẩm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Hồ Chức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Hồ Côi Hy sinh 1970
  91. Hồ Học 1904 – 1968
  92. Hồ Hồng Quý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Hồ Nghi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Hồ Ngoả Hy sinh 1969
  95. Hồ Ngân Hy sinh 1969
  96. Hồ Quan Tam Hy sinh 1967
  97. Hồ Quốc Việt Hy sinh 1972
  98. Hồ Quốc Việt Hy sinh 1972
  99. Hồ Quốc Việt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Hồ Quỳ Hy sinh 1967