Thuận Thiên

Xã Thuận Thiên, Huyện Kiến Thuỵ, Hải Phòng

152 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/2

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Bùi Ngọc Vĩ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Bùi Văn Lộng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Hoàng Văn Mắn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Hoàng Văn Nghiệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Hoàng Văn Điển Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Mai Văn Đoan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Nguyên Văn Non Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Nguyễn Bích Ngọ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Nguyễn Cao Bổng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Nguyễn Công Đào Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Nguyễn Duy Đắc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Nguyễn Kim Khánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Nguyễn Ngọc Huấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Nguyễn Thế Biển Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Nguyễn Thế Đoan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Nguyễn Trung Sẻ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Nguyễn Trọng Dương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Nguyễn Trọng Quế Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Nguyễn Tùng Lâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Nguyễn Văn Chẵn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Nguyễn Văn Góc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Nguyễn Văn Hiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Nguyễn Văn Hiệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Nguyễn Văn Hoành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Nguyễn Văn Huê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Nguyễn Văn Hân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Nguyễn Văn Hạ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Nguyễn Văn Khoa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Nguyễn Văn Khánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Nguyễn Văn Khương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Nguyễn Văn Ky Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Nguyễn Văn Miêng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Nguyễn Văn Ngấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Nguyễn Văn Ngừng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Nguyễn Văn Nhất Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Nguyễn Văn Phi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Nguyễn Văn Sơ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Nguyễn Văn Thuận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Nguyễn Văn Thắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Nguyễn Văn Tấm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Nguyễn Văn Tất Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Nguyễn Văn Tập Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Nguyễn Văn Tẹo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Nguyễn Văn ánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Nguyễn Văn ớt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Nguyễn Xuân Chỉnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Nguyễn Đình Báo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Ngô Quang Đệm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Ngô Văn Bốn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Ngô Văn Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Ngô Văn Học Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Ngô Văn Lãng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Ngô Văn Thuyết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Phạm Công Thêm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Phạm Duy A Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Phạm Duy Lộng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Phạm Duy Lộng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Phạm Duy Phóng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Phạm Duy Thế Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Phạm Duy Ương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Phạm Hiếu Nhân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Phạm Hiếu Tý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Phạm Hiếu Vừng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Phạm Huy Trì Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Phạm Hữu Bảy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Phạm Hữu Hiện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Phạm Hữu Son Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Phạm Hữu Thiều Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Phạm Hữu Thân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Phạm Hữu Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Phạm Khắc Canh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Phạm Khắc Kiệm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Phạm Ngọc Biên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Phạm Ngọc Duẩn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Phạm Ngọc Luân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Phạm Thành Hằng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Phạm Thành Đằng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Phạm Thế Cừ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Phạm Thế Nhị Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Phạm Thế Phát Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Phạm Thị Bảo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Phạm Thị Tý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Phạm Trung Chốt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Phạm Trung Hoa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Phạm Trung Phúng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Phạm Trầm Tho Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Phạm Tăng Hạnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Phạm Tăng Khải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Phạm Tăng Tiu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Phạm Tăng Toán Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Phạm Văn Càn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Phạm Văn Hào Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Phạm Văn Hằng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Phạm Văn Mệnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Phạm Văn Nghễ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Phạm Văn Quế Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Phạm Văn Thuấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Phạm Văn Thăng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Phạm Văn Tuyến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Phạm Văn Tính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh