NTLS xã Gio An
Xã Gio An, Huyện Gio Linh, Quảng Trị
233 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/3
Xem đường đi tới nghĩa trang- Bùi Dần Hy sinh 1948
- Bùi Minh Khoát 1918 – 1972
- Bùi Mạnh 1942 – 1968
- Bùi Quang Cần 1953 – 1972
- Bùi Quốc Lý 1949 – 1967
- Bùi Trung Lập Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Tương Hy sinh 1949
- Bùi Văn Duyên Hy sinh 1972
- Bùi Văn Duyên Hy sinh 1972
- Bùi Văn Minh 1942 – 1966
- Bùi Văn Thuyết 1924 – 1957
- Bùi Văn Trạch Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Chu Phương Khoa Hy sinh 1972
- Dương Mòi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Dương Quốc Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Dương Tri Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Diệm 1937 – 1972
- Hoàng Minh Khởi 1928 – 1969
- Hoàng Thọ 1930 – 1971
- Hoàng Văn Kỳ 1918 – 1950
- Hoàng Văn Kỳ 1918 – 1950
- Hoàng Văn Sắt 1915 – 1947
- Hoàng Xuân Hoà 1911 – 1948
- Hàn Nhật Thái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hồ Chí Kiềm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hồ Dĩnh 1958 – 1983
- Hồ Dược Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hồ Dục Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hồ Kình Hy sinh 1955
- Hồ Ngọc Du 1910 – 1948
- Hồ Ngọc Hoành 1887 – 1958
- Hồ Ngọc Hạnh Hy sinh 1948
- Hồ Ngọc Tuyên 1911 – 1967
- Hồ Quang Trung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hồ Thanh Thản 1909 – 1967
- Hồ Thị Tân 1950 – 1966
- Hồ Văn Cao 1937 – 1967
- Hồ Văn Giảng 1945 – 1967
- Hồ Văn Khôi 1929 – 1958
- Hồ Văn Thi 1946 – 1966
- Hồ Văn Thuyền 1931 – 1969
- Hồ Văn Điển Hy sinh 1967
- Hồ Văn Đỉnh 1929 – 1968
- Hồ Xuân Hoa 1942 – 1965
- Hồ Đăng Bòn 1947 – 1972
- Hồ Đăng Nậy 1926 – 1966
- Hồ Đức Quán 1927 – 1969
- Lâm Công Thiệt 1944 – 1966
- Lâm Công Tấn 1942 – 1966
- Lâm Công Đại Hy sinh 1938
- Lê Hồng Phú 1953 – 1972
- Lê Thanh Trầm Hy sinh 1973
- Lê Thị Chiện 1936 – 1967
- Lê Tri Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Trung Địa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Hoà 1950 – 1970
- Lê Văn Hoàn Hy sinh 1972
- Lê Văn Khoa 1921 – 1947
- Lê Văn Kim 1929 – 1972
- Lê Văn Liễu 1927 – 1951
- Lê Văn Phượng 1923 – 1949
- Lê Văn Sừng 1913 – 1948
- Lê Văn Tráng 1919 – 1960
- Lê Văn Đồng 1924 – 1966
- Lê Xuân Anh 1941 – 1971
- Lê Xuân Anh Hy sinh 1941
- Lê Xuân Hoành 1959 – 1979
- Lê Xuân Ninh 1942 – 1969
- Lê Xuân Niệm Hy sinh 1966
- Lê Đăng Lãnh Hy sinh 1972
- Lê Đăng Lệ 1952 – 1972
- Mai Thị Giỏ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Ba 1939 – 1966
- Nguyễn Ba 1939 – 1966
- Nguyễn Cưu 1910 – 1943
- Nguyễn Dư 1917 – 1947
- Nguyễn Hùng 1948 – 1972
- Nguyễn Hề 1945 – 1972
- Nguyễn Hồng Bàng Hy sinh 1972
- Nguyễn Hữu Cánh 1940 – 1968
- Nguyễn Hữu Dung 1943 – 1969
- Nguyễn Khắc Vững Hy sinh 1972
- Nguyễn Kim Mầu Hy sinh 1972
- Nguyễn Kim Mẫn 1952 – 1972
- Nguyễn Ngọc A 1948 – 1967
- Nguyễn Ngọc Dàn 1914 – 1948
- Nguyễn Ngọc Hạnh 1898 – 1948
- Nguyễn Ngọc Khoa 1941 – 1968
- Nguyễn Ngọc Văn Hy sinh 1972
- Nguyễn Ngọc Đĩu 1932 – 1949
- Nguyễn Phương Duyên 1915 – 1955
- Nguyễn Phương Lợi 1901 – 1949
- Nguyễn Quang Mặc Hy sinh 1973
- Nguyễn Quang Trung 1942 – 1968
- Nguyễn Quang Trọng 1926 – 1968
- Nguyễn Quỳ Hy sinh 1946
- Nguyễn Sắt 1930 – 1947
- Nguyễn Sỹ Hai Hy sinh 1972
- Nguyễn Thanh Bình Hy sinh 1972
- Nguyễn Thuần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh