Nghĩa trang tỉnh An Giang
Thị Xã Tân Châu, An Giang
1.467 liệt sĩ an táng tại đây · trang 5/15
Xem đường đi tới nghĩa trang- Lý Thanh Bình Hy sinh 1986
- Lý Văn Bé 1965 – 1986
- Lý Văn Bùi Hy sinh 1969
- Lý Văn Bền Hy sinh 1978
- Lý Văn Nguyên 1955 – 1983
- Lý Văn Tập Hy sinh 1965
- Lý Văn Đời Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lăng Văn Cảnh Hy sinh 1988
- Lư Văn Hoàng 1958 – 1978
- Lư Văn Tâm Hy sinh 1988
- Lưu Cái Đông 1932 – 1968
- Lưu Hoàng Xuân 1958 – 1978
- Lưu Văn Đông 1932 – 1968
- Lưu Vĩnh Định 1907 – 1969
- Lưu Đình Hoá 1959 – 1977
- Lương Ngọc Thành 1957 – 1977
- Lương Phổ Anh Hy sinh 1985
- Lương Quốc Lập Hy sinh 1955
- Lương Văn Bản 1958 – 1977
- Lương Văn Hùng 1956 – 1977
- Lương Văn Thiết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lương Văn ý Hy sinh 1988
- Lục Văn Hải Hy sinh 1947
- Lục Văn Nhì 1948 – 1972
- Lữ Bá Đương Hy sinh 1985
- Mai Hiền 1961 – 1983
- Mai Hữu Tâm 1947 – 1970
- Mai Sa Quan Hy sinh 1986
- Mai Thanh Hải 1955 – 1978
- Mai Văn Chinh 1941 – 1961
- Mai Văn Cuộc 1957 – 1978
- Mai Văn Công Sinh 1944
- Mai Văn Hùng 1947 – 1972
- Mai Văn Leo 1954 – 1979
- Mai Văn Năm Hy sinh 1987
- Mai Văn Phúc 1932 – 1969
- Mai Văn Quốc Hy sinh 1988
- Mai Văn Sang 1958 – 1979
- Mai Văn Thăng 1958 – 1977
- Mai Văn Thế 1958 – 1979
- Mai Văn Tiếp Hy sinh 1985
- Mai Văn Văn 1957 – 1980
- Minh Lệ Hy sinh 1974
- Mã Thành Sơn Hy sinh 1986
- Nguyễn An Ninh Hy sinh 1982
- Nguyễn Anh Bình 1953 – 1977
- Nguyễn Anh Dũng 1965 – 1987
- Nguyễn Anh Minh 1959 – 1977
- Nguyễn Bá Hành Hy sinh 1988
- Nguyễn Bá Long Hy sinh 1987
- Nguyễn Bá Tân 1965 – 1988
- Nguyễn Bé Ba 1948 – 1968
- Nguyễn Bình Hoà Hy sinh 1986
- Nguyễn Bảo Long 1964 – 1985
- Nguyễn Chí Hy sinh 1987
- Nguyễn Chí Thanh Hy sinh 1985
- Nguyễn Chính Luận Hy sinh 1984
- Nguyễn Công Chánh Hy sinh 1984
- Nguyễn Công Minh 1963 – 1984
- Nguyễn Công Nguyên 1959 – 1978
- Nguyễn Công Thư Hy sinh 1987
- Nguyễn Công Tánh 1957 – 1978
- Nguyễn Công Điều Hy sinh 1985
- Nguyễn Doãn Cảnh 1956 – 1978
- Nguyễn Gia Cầu Hy sinh 1978
- Nguyễn Hoà Hải 1958 – 1978
- Nguyễn Hoàng Khâm Hy sinh 1987
- Nguyễn Hoàng Tâm 1959 – 1978
- Nguyễn Hoàng Việt 1963 – 1979
- Nguyễn Hùng 1946 – 1978
- Nguyễn Hồng Châu Hy sinh 1971
- Nguyễn Hồng Thới 1952 – 1969
- Nguyễn Hồng Vũ 1956 – 1978
- Nguyễn Hữu Chiến 1964 – 1984
- Nguyễn Hữu Nghiệp 1928 – 1948
- Nguyễn Hữu Thông Hy sinh 1983
- Nguyễn Hữu Thạch 1956 – 1978
- Nguyễn Hữu Tuất Hy sinh 1978
- Nguyễn Hữu Tài 1965 – 1987
- Nguyễn Hữu Tâm 1959 – 1979
- Nguyễn Hữu Đức Hy sinh 1985
- Nguyễn Kim Tuyền 1958 – 1978
- Nguyễn Kim Đua 1958 – 1978
- Nguyễn Long Hải 1950 – 1980
- Nguyễn Lương Hưng 1957 – 1977
- Nguyễn Minh Hùng Hy sinh 1986
- Nguyễn Minh Hải Hy sinh 1988
- Nguyễn Minh Phong 1949 – 1967
- Nguyễn Minh Sơn Hy sinh 1986
- Nguyễn Minh Thuyết Hy sinh 1979
- Nguyễn Mạch Hợp 1956 – 1979
- Nguyễn Mạnh Dũng 1959 – 1978
- Nguyễn Mạnh Hùng Hy sinh 1985
- Nguyễn Ngọc Anh 1954 – 1972
- Nguyễn Ngọc Bé 1957 – 1979
- Nguyễn Ngọc Chấn 1959 – 1979
- Nguyễn Ngọc Dính Hy sinh 1988
- Nguyễn Ngọc Dũng 1954 – 1977
- Nguyễn Ngọc Lượm 1969 – 1989
- Nguyễn Ngọc Mạnh Hy sinh 1985