Nghĩa trang liệt sĩ Xã Vĩnh Tú
tỉnh Quảng Trị
305 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/4
Xem đường đi tới nghĩa trang- Bùi Nga Hy sinh 1951 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Văn Bê Hy sinh 1968 · Hải Lộc - Hải Hậu - Nam Hà
- Bùi Văn Tự Hy sinh 1947 · Đức Thọ, Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
- Cao Hải 1952 – 1971 · Diễn Phụ - Diễn Châu - Nghệ An
- Cao Thị Thịnh Hy sinh 1969 · Vĩnh Tú, Vĩnh Linh, Quảng Trị
- Cao Văn Khâm Hy sinh 1947 · Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
- Dương Công Thuận Thạch Trì - Thạch Hà - Hà Tĩnh
- Dương Hiệp 1931 – 1966 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Dương Minh Bường 1947 – 1972 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Dương Thí Hy sinh 1971 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Dương Thị Ba 1950 – 1968 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Dương Thị Hạnh 1933 – 1968 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Dương Văn Nhỏ 1930 – 1948 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Dương Văn Thiên 1959 – 1979 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Dương Văn Đức Hy sinh 1947 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Hoàng Dánh Hy sinh 1972 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Hoàng Hoa Cúc Hy sinh 1969 · Hưng Bình - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Hoàng Hà Thuỷ 1951 – 1972 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Hoàng Hà Thuỷ 1951 – 1972 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Hoàng Hữu Kham Hy sinh 1963 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Hoàng Minh Hoàn 1919 – 1948 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Hoàng Minh Thắc 1923 – 1948 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Hoàng Ngọc Sởi Giao Hải, Nam Hà, Nam Hà
- Hoàng Thạch Hy sinh 1942 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Hoàng Thị Lâu 1948 – 1966 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Hoàng Thợm 1951 – 1972 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Hoàng Tiết Hy sinh 1948 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Hoàng Văn Nghinh 1943 – 1972 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Hoàng Văn Sửu 1944 – 1967 · Sơn Châu - Thọ Sơn - Thanh Hóa
- Hoàng Xuân Dần 1943 – 1967 · Nghi Mỹ - Nghi Lộc - Nghệ An
- Hoàng Đức Diệc 1925 – 1947 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Hoàng Đức Phụng Hy sinh 1968 · Nam Hà, Nam Hà
- Hoàng Đức Tiệp 1918 – 1953 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Hà Văn Quỳnh Hy sinh 1968 · Thanh Oai - Nam Đàn - Nghệ An
- Hồ Lý Thi Thạch Thành - Thạch Hà - Hà Tĩnh
- Hồ Viết Giáp Hy sinh 1968 · Bạch Đằng - Quảng Xương - Thanh Hóa
- Hồ Viết Khang Hy sinh 1968 · Hưng Bình - Hưng Nguyễn - Nghệ An
- Lê Cương 1943 – 1966 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Dung 1946 – 1966 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Hiên Hy sinh 1953 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Hùng Mạnh Hy sinh 1972
- Lê Hồng Sơn 1942 – 1968 · Định Hoà - Yên Định - Thanh Hóa
- Lê Hồng Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Hữu Diêm 1949 – 1968 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Hữu Hạc 1928 – 1947 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Hữu Luận 1917 – 1947 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Hữu Lý 1958 – 1979 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Hữu Mãn 1930 – 1950 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Hữu Ngữ 1948 – 1968 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Hữu Phan 1944 – 1967 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Hữu Quốc 1938 – 1968 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Hữu Thược 1947 – 1970 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Hữu Triền 1943 – 1967 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Hữu ái 1934 – 1965 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Hữu Điểu 1943 – 1966 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Lam 1913 – 1947 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Lùng 1928 – 1951 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Phước Cầm Hy sinh 1947 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Phước Duy Hy sinh 1967 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Phước Hất 1917 – 1950 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Phước Sánh 1922 – 1949 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Phước Sướt 1927 – 1950 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Phước Thi 1947 – 1966 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Phước Thược 1925 – 1949 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Phước Xà 1929 – 1948 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Quang Chưu 1919 – 1947 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Quang Hiệp 1920 – 1949 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Quang Mộng 1948 – 1968 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Quang Tiềm 1921 – 1948 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Sĩ Thần Hy sinh 1968
- Lê Thanh Hà Hy sinh 1964
- Lê Thót Hy sinh 1947 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Thô 1941 – 1947 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Thị Lo 1921 – 1948 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Trung Thu Hy sinh 1968 · Định Hải - Yên Định - Thanh Hóa
- Lê Văn Diến 1945 – 1964 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Hồng Hy sinh 1971 · Hợp Đức - Thanh Hà - Hải Hưng
- Lê Văn Quýnh 1932 – 1967 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Đến Hy sinh 1968
- Lê Xuân Khoách 1947 – 1968 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Xương 1915 – 1947 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Đình Mão 1951 – 1971 · Thái Tân - Thái Ninh - Thái Bình
- Lê Đình Nhuận Hy sinh 1968 · Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Lê Đạm 1925 – 1952 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Đức Dương 1950 – 1973 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Đức Mãn 1922 – 1948 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Đức Thất Hy sinh 1948 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Đức Uynh Hy sinh 1967 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lý Văn Minh Hy sinh 1967 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Mai Đức Viết Quỳnh Lộc - Quỳnh Lưu - Nghệ An
- Nguyễn Bá Dần Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Nguyễn Dược 1943 – 1972 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Giọng Hy sinh 1948 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Hách Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Hồng ái Hy sinh 1968
- Nguyễn Hữu Dực 1930 – 1954 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Hữu Khoa 1949 – 1968 · Đông Xuân - Đông Sơn - Thanh Hóa
- Nguyễn Hữu Thuận Hy sinh 1968
- Nguyễn Hỷ Hy sinh 1947 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Kim Thừa 1923 – 1948 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị