Nghĩa trang liệt sĩ Xã Vĩnh Thạch
tỉnh Quảng Trị
175 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/2
Xem đường đi tới nghĩa trang- Bùi Công Cũng 1925 – 1952 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Công Lương 1959 – 1981 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Công Lạch 1944 – 1968 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Công Tiệc 1945 – 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Công Trản 1929 – 1978 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Công Tự Hy sinh 1972 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Công Viên Hy sinh 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Công Viết 1949 – 1968 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Công Y 1949 – 1972 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Sỏ 1928 – 1951 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Văn Khoá 1938 – 1965 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Đức Dù Hy sinh 1967 · Thạch Hà, Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
- Cao Cổn 1919 – 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Cao Viết Dục 1946 – 1966 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Cao Viết Nấng Hy sinh 1972 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Cao Xuân Chuẩn 1951 – 1967 · Liên Hoá - Tuyên Hoá - Quảng Bình
- Chu Hồng Đối Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Chu Minh Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Chí Bá Linh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Dương Văn Hưởng 1948 – 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Dương Văn Kỷ 1928 – 1968 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Dương Văn Nhĩ Hy sinh 1968
- Dương Văn Thành Sinh 1940
- Dương Văn Tuyết Hy sinh 1968
- Hoàng Chí Tình 1947 – 1968 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Hoàng Khai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Quê 1939 – 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Hoàng Văn Quảng 1942 – 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Hoàng Đức Các 1947 – 1968 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Hồ Văn Sanh 1945 – 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lâm Hoá 1941 – 1968 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Châu Hải Quang - Hải Lăng - Quảng Trị
- Lê Chẩn 1930 – 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Công Nóng 1947 – 1967
- Lê Hồng Phe 1956 – 1972
- Lê Mộng 1919 – 1949 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Ngọc Quân Hy sinh 1972 · Quảng Trạch, Quảng Bình, Quảng Bình
- Lê Phước Hưng Hy sinh 1967 · Hải Quang - Hải Lăng - Quảng Trị
- Lê Quang Dậu Hy sinh 1968 · Lệ Xá - Kim Môn - Hải Hưng
- Lê Thanh Đường Hy sinh 1967 · Tân Thuỷ - Lệ Thuỷ - Quảng Bình
- Lê Thị Hạnh 1948 – 1968 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Thị Lể 1930 – 1952 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Trọng Hy sinh 1946 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Lộc Hy sinh 1968 · Tiến Nông - Triệu Sơn - Thanh Hóa
- Lê Văn Phi Hy sinh 1967
- Lê Văn Thi Hy sinh 1954 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Thịnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Thứ Hy sinh 1948 · Vĩnh Hoà - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Tô 1950 – 1968 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Tựu 1934 – 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Việt 1951 – 1967 · Hải Quang - Hải Lăng - Quảng Trị
- Lê Văn Việt 1924 – 1967
- Lê Văn Việt 1951 – 1967 · Hải Quang - Hải Lăng - Quảng Trị
- Lê Đăng Hồng 1945 – 1967 · Thạch Linh - Thạch Hà - Hà Tĩnh
- Lê Đức Hồng Hy sinh 1967
- Lê Đức Ngưu Hy sinh 1967 · Trung Trạch - Bố Trạch - Quảng Bình
- Lê Đức Thắng Hy sinh 1967
- Lưu Trí Thành Hy sinh 1967
- Mai Văn Xuân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn An 1931 – 1965 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Bá Quang 1928 – 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Bá Thiêm 1918 – 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Bá Đạt 1915 – 1948 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Bá Ơn 1940 – 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Bảo Hy sinh 1950 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Cưởng Hy sinh 1953 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Hán 1925 – 1949 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Hữu Chất Hy sinh 1967 · Cẩm Thạch - Cẩm xuyên - Hà Tĩnh
- Nguyễn Hữu Đáp 1950 – 1968
- Nguyễn Kiên Hải Quang - Hải Lăng - Quảng Trị
- Nguyễn Linh Đức Hy sinh 1949
- Nguyễn Mùi Hy sinh 1968 · Thái Bình, Thái Bình
- Nguyễn Mản Hy sinh 1948 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Ngãi Hy sinh 1952 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Ngọc Lự 1946 – 1968 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Như Châu Hy sinh 1972 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Như Mẫn Hy sinh 1937 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Như Thiệt 1948 – 1968 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Như Thị Hy sinh 1948 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Như Xanh Hy sinh 1949 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Quang Giáo 1944 – 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Quang Nguyên 1943 – 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Quang Thiên Hy sinh 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Quang Tính 1920 – 1950 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Quang Tịnh 1939 – 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Quang Vinh 1947 – 1971
- Nguyễn Quang Vinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Quang Xuân 1940 – 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Quang trung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Quốc Đạt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Sừng 1948 – 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thanh Minh 1945 – 1966 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thì Hy sinh 1967 · Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Nguyễn Thình Hy sinh 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Chẩm Hy sinh 1968 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Cúc Hy sinh 1949 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Giao 1947 – 1969 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Khương 1943 – 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Luộc 1950 – 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Nữ 1947 – 1967 · Vĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị