Nghĩa trang liệt sĩ Xã Vĩnh Tân
tỉnh Quảng Trị
181 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/2
Xem đường đi tới nghĩa trang- Bùi Công Cung 1939 – 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Công Giãn 1943 – 1969 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Công Hồng Hy sinh 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Công Lợi 1920 – 1967 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Công Nước 1945 – 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Công Sơn 1945 – 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Công Sửa 1946 – 1967 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Công Tiếp 1944 – 1970 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Công Tâm 1925 – 1967 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Mỳ Hy sinh 1948 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Quý Cầm 1947 – 1968 · Nghĩa Hưng - Gia Lộc - Hải Dương
- Bùi Thiết Kế 1945 – 1966 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Thị Nước 1946 – 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Thị Xuyên 1946 – 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Thị Điểm 1943 – 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Tiến Thuìy Hy sinh 1968 · Nam Bình - Kiến Xương - Thái Bình
- Bùi Tuần Hy sinh 1948 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Bùi Xuân Bường Hy sinh 1970 · Phong Cốc - Tiên Hưng - Quảng Ninh
- Bùi Xuân Bầy Hy sinh 1972 · Thuỵ Dương - Thuỵ Anh - Thái Bình
- Bùi Đức Trọng Hy sinh 1972 · Phú Cừ - Cố Dũng - Hải Hưng
- Bùi Đức Xoang 1925 – 1972 · Phú ứng - Sơn Dương - Tuyên Quang
- Bạch Gia Khánh 1934 – 1970 · Kinh Bắc - Bắc Ninh - Hà Bắc
- Cao Xuân Phong Hy sinh 1970 · Xuân Thanh - Xuân Tân - Hà Nam Ninh
- Dương Tất Đỗ 1924 – 1970 · Thái Nguyên - Đông Hỷ - Bắc Thái
- Hoàng Bích Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Như Phấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Thanh Chuyên Hy sinh 1969 · Lê Lợi - Hoành Bồ - Quảng Ninh
- Hoàng Văn Vải 1924 – 1972 · Tân Châu - Cát Bà - Hải Phòng
- Hà Quyết Tiến Hy sinh 1970 · Nam Thắng - Tiền Hải - Thái Bình
- Hà Thanh Liêm Hy sinh 1970 · Thanh Liêm - Thanh Chương - Nghệ An
- Hà Văn Chương Hy sinh 1968 · Thuỵ Xuân - Thuỵ Anh - Thái Bình
- Hồ Khắc Thành Hy sinh 1970 · Thạch Thắng - Thạch Hà - Hà Tĩnh
- Lê Hồng Quang Hy sinh 1972 · Phú Lộc - Hậu Lộc - Thanh Hóa
- Lê Phong Hy sinh 1967 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Thị Cháu 1949 – 1964 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Trọng Giảng Hy sinh 1972 · Quảng Bình - Quảng Xương - Thanh Hóa
- Lê Văn Lưu 1942 – 1966 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Thìn Hy sinh 1968 · Hoằng Trường - Hoằng Hoá - Thanh Hóa
- Lê Văn Thìn Hy sinh 1968 · Hoằng Trường - Hoằng Hoá - Thanh Hóa
- Lê Đăng Nhuận Hy sinh 1970 · Tam Nông - Duyên Hà - Thái Bình
- Lương Tiến Thanh 1932 – 1972 · Quốc Phong - Quảng Hà - Cao Bằng
- Mach Văn Tường Hy sinh 1969 · An Sinh - Đông Triều - Quảng Ninh
- Mai Thị Mới 1937 – 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Bá Đà 1928 – 1954 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Chí Kiên Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Chất 1942 – 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Công 1949 – 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Công Chính Hy sinh 1969 · THuỵ Liêm - Thuỵ Anh - Thái Bình
- Nguyễn Cẩn 1944 – 1967 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Diến An Hy sinh 1972 · Diễn Thành - Diễn Châu - Nghệ An
- Nguyễn Du 1943 – 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Du 1943 – 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Duy Hoài Hy sinh 1970 · Đoàn Lập - An Hải - Hải Phòng
- Nguyễn Duy Nhi Hy sinh 1968 · Phượng Hoàng - Thanh Hà - Hải Hưng
- Nguyễn Hữu Hai Hy sinh 1968 · Quỳnh Phong - Quỳnh Lưu - Nghệ An
- Nguyễn Hữu Hai Hy sinh 1968 · Quỳnh Phong - Quỳnh Lưu - Nghệ An
- Nguyễn Hữu Phước 1937 – 1972 · Hải Lệ - Hải Lăng - Quảng Trị
- Nguyễn Hữu Trí Hy sinh 1970 · Tân Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa
- Nguyễn Hữu Tuấn Hy sinh 1968 · Bàng Lo - Kiến Thuỵ - Hải Phòng
- Nguyễn Khả 1937 – 1967 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Khắc Trung 1914 – 1968 · Hoà Nam - ứng Hoà - Hà Tây
- Nguyễn Kính 1921 – 1947 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Kỉnh Hy sinh 1947 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Minh Niệm Hy sinh 1970 · Thượng Hoà - Nho quan - Ninh Bình
- Nguyễn Nhàn 1937 – 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Như Hoá 1946 – 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Như Phấn Hy sinh 1968 · Kim Thành - Cố Dũng - Hải Hưng
- Nguyễn Như ái 1951 – 1972 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Phi Nhâm 1958 – 1978 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Quang Bồng 1947 – 1967 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Quang Chưởng Hy sinh 1967 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Quang Hoặc Hy sinh 1967 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Quang Khắc 1926 – 1954 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Quang Ngợi 1923 – 1946 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Quang Toán 1920 – 1967 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Quang Uynh 1942 – 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Quang Xưởng Hy sinh 1969 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Quốc Việt Hy sinh 1968 · Phú Cừ - Cố Dũng - Hải Hưng
- Nguyễn Quốc Việt Hy sinh 1968 · Phú Cừ - Cố Dũng - Hải Hưng
- Nguyễn Thuận Hy sinh 1971 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thạnh 1944 – 1967 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thế Bá 1942 – 1967 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thế Bính 1955 – 1980 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thế Dẫu 1942 – 1964 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thế Dỹ 1942 – 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thế Giỏ 1953 – 1972 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thế Hợi 1938 – 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thế Phán 1949 – 1967 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thế Phát 1951 – 1972 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thế Rương 1944 – 1967 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thế Sản 1938 – 1967 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thế Thường 1946 – 1967 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thế Tẩn 1947 – 1967 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thế Đàn 1943 – 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Hy sinh 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Chiểu 1946 – 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Hai 1946 – 1967 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Kiểm 1949 – 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Mụn 1947 – 1967 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Nga 1944 – 1968 · Vĩnh Tân - Vĩnh Linh - Quảng Trị