Nghĩa trang liệt sĩ Xã Triệu Trạch
tỉnh Quảng Trị
266 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/3
Xem đường đi tới nghĩa trang- Bùi Huỳnh 1921 – 1952 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Bùi Kiếm 1927 – 1972 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Bùi Nguyện 1944 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Bùi Thị Tả 1935 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hoàng Hận 1943 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hoàng Lãn 1924 – 1965 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hoàng Văn Huấn Hy sinh 1972
- Hoàng Xuân Bổn Hy sinh 1968 · Quảng Bình, Quảng Bình
- Liệt sỹ Cần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Liệt sỹ Dưng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Liệt sỹ Dự Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Liệt sỹ Lại Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Liệt sỹ: Sung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Anh 1929 – 1948 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Chiến 1947 – 1967 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Chắt 1918 – 1967 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Công Cường 1954 – 1966 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Công Ký 1938 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Công Lạc 1943 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Công Lạp 1914 – 1949 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Công Quát 1944 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Công Quý 1931 – 1949 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Công Sum 1923 – 1951 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Công Sáng 1956 – 1979 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Công Thông 1953 – 1973 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Công Thụ 1925 – 1950 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Công Trình 1956 – 1975 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Công Trí 1939 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Công Trợ 1927 – 1948 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Công Tuỵ 1928 – 1965 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Công Điện 1946 – 1967 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Công Đặng 1927 – 1952 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Gia Hùng 1934 – 1965 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Gia Hồ 1926 – 1953 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Gia Oanh Sinh 1930 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Gia Phù 1942 – 1965 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Gia Quốc 1955 – 1972 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Gia Thăng 1948 – 1969 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Gia Đương 1948 – 1966 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Gia Ước 1932 – 1967 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Hằng 1956 – 1973 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Lãm 1921 – 1949 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Lược 1948 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Lệnh 1927 – 1949 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Ngọc Dật 1923 – 1952 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Ngọc Giang 1932 – 1966 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Ngọc Giá 1932 – 1954 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Ngọc ích Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Niễm 1920 – 1952 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Phổ 1923 – 1952 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Phổ 1947 – 1969 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Sáng 1947 – 1967 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Sâm 1944 – 1967 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thúc 1911 – 1949 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thắng 1947 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thị Bé 1942 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thị Con 1920 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thị Hoa 1946 – 1969 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thị Huệ 1940 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thị Huệ 1940 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thị Nậy 1924 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thị Phúc 1947 – 1966 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thị Phúc 1947 – 1966 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thị Thí 1935 – 1972 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thị Tuệ 1947 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thị Đào 1952 – 1972 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thị Đáo 1951 – 1972 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thống 1948 – 1965 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thử 1919 – 1947 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Toàn 1930 – 1952 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Trâm 1947 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Uân 1949 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Văn Hồng 1954 – 1972 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Văn Pháp 1927 – 1954 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Văn Thắng 1949 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Văn Vinh 1951 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Văn Đương 1933 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Xuân Tiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Xứng 1924 – 1953 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đãi 1946 – 1965 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Bút 1908 – 1948 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Công 1911 – 1948 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Diệm 1925 – 1948 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Duyến 1919 – 1948 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Dy 1927 – 1948 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Hiếu 1928 – 1951 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Huy 1925 – 1952 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Khư Hy sinh 1950 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Quát 1919 – 1948 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình San 1942 – 1965 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Thiêm 1943 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Thu Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Trang 1943 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Trầm 1916 – 1968 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Điền 1924 – 1948 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Đăng 1929 – 1952 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Đề 1940 – 1973 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Độ 1917 – 1949 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lưu Công Tố 1946 – 1966 · Lâu Thượng - Việt Tài - Vĩnh Phúc
- Mai Thí 1926 – 1952 · Triệu Trạch - Triệu Phong - Quảng Trị