Nghĩa trang liệt sĩ Xã Triệu Phước

tỉnh Quảng Trị

210 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/3

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Bùi Bá Lõng 1953 – 1972 · Nghệ Tĩnh, Nghệ Tĩnh
  2. Bùi Viết Phúc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Chưa biết tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Dương Văn Diệm 1923 – 1948 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  5. Hoàng Anh Sử 1950 – 1972
  6. Hoàng Văn Thứ 1938 – 1972 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  7. Lê Bá Cường 1949 – 1967 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  8. Lê Bá Phượng 1931 – 1967 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  9. Lê Bá Phượng 1931 – 1967 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  10. Lê Bá Sính 1901 – 1950 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  11. Lê Bá Thông 1947 – 1968 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  12. Lê Hồng Hào 1932 – 1965 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  13. Lê Ngưng 1917 – 1951 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  14. Lê Thanh Hảo 1949 – 1979 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  15. Lê Văn Ban 1940 – 1968 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  16. Lê Văn Cảnh 1928 – 1951 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  17. Lê Văn Cảnh 1928 – 1951 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  18. Lê Văn Cởi 1929 – 1953 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  19. Lê Văn Huấn 1930 – 1950 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  20. Lê Văn Hy 1959 – 1979 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  21. Lê Văn Hân 1926 – 1964 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  22. Lê Văn Hồng 1959 – 1979 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  23. Lê Văn Hứa 1920 – 1949 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  24. Lê Văn Kiệt 1949 – 1972 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  25. Lê Văn Long 1958 – 1979 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  26. Lê Văn Phất 1914 – 1952 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  27. Lê Văn Xu 1922 – 1949 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  28. Lê Văn Đậu 1953 – 1972 · Nghệ Tĩnh, Nghệ Tĩnh
  29. Lương Vang 1952 – 1972 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  30. Mai Công Bưởng 1941 – 1972 · Hà Bắc, Hà Bắc
  31. Nguyễn Bé 1926 – 1947 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  32. Nguyễn Bật 1919 – 1952 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  33. Nguyễn Bốn 1925 – 1947 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  34. Nguyễn Con 1930 – 1952 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  35. Nguyễn Công Chức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Nguyễn Công Khanh Hy sinh 1972
  37. Nguyễn Cũ 1947 – 1972 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  38. Nguyễn Cũ 1940 – 1967 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  39. Nguyễn Cảm 1941 – 1966 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  40. Nguyễn Cầu 1920 – 1950 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  41. Nguyễn Dàn 1930 – 1947 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  42. Nguyễn Dũng 1936 – 1949 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  43. Nguyễn Hoài 1943 – 1964 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  44. Nguyễn Hành 1911 – 1949 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  45. Nguyễn Hào 1926 – 1948 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  46. Nguyễn Hữu Chiến 1944 – 1968 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  47. Nguyễn Hữu Chung 1930 – 1950 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  48. Nguyễn Hữu Huề 1938 – 1968 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  49. Nguyễn Hữu Hành 1936 – 1968 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  50. Nguyễn Hữu Hậu 1940 – 1968 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  51. Nguyễn Hữu Kinh 1944 – 1967 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  52. Nguyễn Hữu Ngạnh 1945 – 1966 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  53. Nguyễn Hữu Sinh 1946 – 1966 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  54. Nguyễn Hữu Sinh 1946 – 1966 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  55. Nguyễn Hữu Sẽ 1924 – 1950 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  56. Nguyễn Hữu Thiền 1944 – 1968 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  57. Nguyễn Hữu Toàn 1941 – 1968 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  58. Nguyễn Hữu Việt 1950 – 1968 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  59. Nguyễn Hữu Vỵ 1942 – 1967 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  60. Nguyễn Hữu Xinh 1918 – 1952 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  61. Nguyễn Khiêm Nghệ Tĩnh, Nghệ Tĩnh
  62. Nguyễn Khôi 1947 – 1967 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  63. Nguyễn Khôi 1947 – 1967 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  64. Nguyễn Khôn 1927 – 1965 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  65. Nguyễn Khương Duy 1956 – 1972 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  66. Nguyễn Khương Lưu 1951 – 1972 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  67. Nguyễn Khương Trung 1921 – 1946 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  68. Nguyễn Khương Trúc 1955 – 1975 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  69. Nguyễn Khởi 1944 – 1968 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  70. Nguyễn Kỹ 1906 – 1948 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  71. Nguyễn Lương 1928 – 1947 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  72. Nguyễn Lập 1946 – 1967 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  73. Nguyễn Lộc 1913 – 1954 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  74. Nguyễn Ngọc 1927 – 1949 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  75. Nguyễn Ngọc Kỹ 1919 – 1946 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  76. Nguyễn Ngọc Nghiêm 1947 – 1968 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  77. Nguyễn Ngọc Tán 1924 – 1946 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  78. Nguyễn Ngọc Tịch 1926 – 1966 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  79. Nguyễn Ngọc Đinh 1927 – 1948 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  80. Nguyễn Ngọc Đối 1948 – 1969 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  81. Nguyễn Ninh 1942 – 1966 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  82. Nguyễn Nuôi 1931 – 1954 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  83. Nguyễn Nuôi 1923 – 1947 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  84. Nguyễn Oanh 1918 – 1947 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  85. Nguyễn Phiên 1943 – 1968 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  86. Nguyễn Quang Hiễn 1922 – 1948 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  87. Nguyễn Quang Máy 1923 – 1949 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  88. Nguyễn Quang Sâm 1920 – 1948 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  89. Nguyễn Quang Tính 1937 – 1968 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  90. Nguyễn Thanh Quang 1945 – 1967 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  91. Nguyễn Thanh Tài 1958 – 1979 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  92. Nguyễn Thanh Tài 1958 – 1979 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  93. Nguyễn Thanh Xuân 1936 – 1966 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  94. Nguyễn Thành 1923 – 1950 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  95. Nguyễn Thí 1925 – 1949 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  96. Nguyễn Thú 1944 – 1972 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  97. Nguyễn Thị Ba 1954 – 1972 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  98. Nguyễn Thị Hiền 1952 – 1971 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  99. Nguyễn Thị Mày 1920 – 1951 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị
  100. Nguyễn Thị Điền 1935 – 1972 · Triệu Phước - Triệu Phong - Quảng Trị