Nghĩa trang liệt sĩ phường Hoà Hải
Phường Hòa Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
742 liệt sĩ an táng tại đây · trang 5/8
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Thuần 1934 – 1967
- Nguyễn Thành Chung 1950 – 1969
- Nguyễn Thành Mật 1934 – 1968
- Nguyễn Thái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thái Hy sinh 1968
- Nguyễn Thạnh 1930 – 1968
- Nguyễn Thế Nhĩ 1937 – 1966
- Nguyễn Thị Bướm 1944 – 1970
- Nguyễn Thị Bốn 1963 – 1974
- Nguyễn Thị Dũng 1954 – 1970
- Nguyễn Thị Ga 1941 – 1966
- Nguyễn Thị Hai 1950 – 1974
- Nguyễn Thị Hò 1956 – 1974
- Nguyễn Thị Khảm 1929 – 1972
- Nguyễn Thị Liên 1945 – 1970
- Nguyễn Thị Lo 1951 – 1968
- Nguyễn Thị Nhe 1952 – 1967
- Nguyễn Thị Năm 1957 – 1968
- Nguyễn Thị Quyết 1951 – 1968
- Nguyễn Thị Thành 1953 – 1969
- Nguyễn Thị Tàu 1934 – 1968
- Nguyễn Thị Tám 1960 – 1970
- Nguyễn Triện 1938 – 1971
- Nguyễn Trung Dũng 1948 – 1968
- Nguyễn Trung Thành 1958 – 1978
- Nguyễn Trí 1944 – 1969
- Nguyễn Tào 1941 – 1967
- Nguyễn Tám Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Tươi 1948 – 1968
- Nguyễn Tấn Thành 1927 – 1968
- Nguyễn Viết Trí 1925 – 1946
- Nguyễn Văn Ba 1953 – 1972
- Nguyễn Văn Bai 1911 – 1968
- Nguyễn Văn Bạn 1926 – 1953
- Nguyễn Văn Chiểu 1939 – 1967
- Nguyễn Văn Cước 1929 – 1969
- Nguyễn Văn Cừ 1937 – 1974
- Nguyễn Văn Cự 1923 – 1971
- Nguyễn Văn Dư 1915 – 1946
- Nguyễn Văn Dự Hy sinh 1968
- Nguyễn Văn Gạt Hy sinh 1956
- Nguyễn Văn Hinh Hy sinh 1965
- Nguyễn Văn Hà 1950 – 1968
- Nguyễn Văn Hùng 1950 – 1969
- Nguyễn Văn Hướng 1912 – 1950
- Nguyễn Văn Hải 1949 – 1970
- Nguyễn Văn Hề Sinh 1928
- Nguyễn Văn Học 1927 – 1969
- Nguyễn Văn Hồng 1944 – 1969
- Nguyễn Văn Khanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Không 1933 – 1967
- Nguyễn Văn Lai 1954 – 1978
- Nguyễn Văn Liến 1955 – 1978
- Nguyễn Văn Luyến 1902 – 1968
- Nguyễn Văn Lâm 1950 – 1968
- Nguyễn Văn Lĩnh Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Lạc 1926 – 1953
- Nguyễn Văn Miễn 1937 – 1967
- Nguyễn Văn Mót 1941 – 1968
- Nguyễn Văn Mảng 1908 – 1958
- Nguyễn Văn Ngừng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Nhung 1921 – 1953
- Nguyễn Văn Năm 1951 – 1971
- Nguyễn Văn Quân 1941 – 1968
- Nguyễn Văn Quận 1941 – 1968
- Nguyễn Văn Sinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Siêng 1939 – 1966
- Nguyễn Văn Sách 1937 – 1965
- Nguyễn Văn Thuỳ Sinh 1953
- Nguyễn Văn Thân 1924 – 1952
- Nguyễn Văn Thưa 1926 – 1948
- Nguyễn Văn Thắng 1927 – 1967
- Nguyễn Văn Thự 1944 – 1968
- Nguyễn Văn Tiến 1946 – 1970
- Nguyễn Văn Toàn 1937 – 1969
- Nguyễn Văn Tràng 1918 – 1948
- Nguyễn Văn Trận 1941 – 1968
- Nguyễn Văn Tám 1953 – 1974
- Nguyễn Văn Tũng 1948 – 1970
- Nguyễn Văn Xi 1952 – 1968
- Nguyễn Văn Ân 1934 – 1968
- Nguyễn Văn ánh 1932 – 1969
- Nguyễn Văn Được 1938 – 1974
- Nguyễn Xuân Hoà 1954 – 1972
- Nguyễn Xuân Hoàng 1942 – 1968
- Nguyễn Xuân Hảo 1945 – 1974
- Nguyễn Xuân Kỳ 1941 – 1967
- Nguyễn Yên 1944 – 1966
- Nguyễn ánh 1938 – 1969
- Nguyễn Đình Quyết 1952 – 1969
- Nguyễn Được 1936 – 1957
- Nguyễn Độ 1928 – 1970
- Ngô Bán 1944 – 1967
- Ngô Bê 1959 – 1974
- Ngô Bụi 1935 – 1952
- Ngô Mô 1950 – 1968
- Ngô Ngôn 1926 – 1968
- Ngô Thị Thu Hy sinh 1972
- Ngô Văn Phương 1940 – 1968
- Ngô Văn Sáp 1954 – 1973