Danh sách liệt sĩ nghĩa trang Huyện Tân Biên, Tây Ninh
Tây Ninh
5.924 liệt sĩ an táng tại đây · trang 7/60
Xem đường đi tới nghĩa trang- Hoàng Văn Minh 1958 – 1978 · Xuân nho - Diễn lộc - Diễn Châu - Nghệ An
- Hoàng Văn Mạnh Hy sinh 1971 · Thái Bình
- Hoàng Văn Mậu 1959 – 1978 · Nghi Tiến - Nghi Lộc - Nghệ An
- Hoàng Văn Mậu 1959 – 1978 · Nghi Tiến - Nghi Lộc - Nghệ An
- Hoàng Văn Mậu 1955 – 1979 · Yên Quang - Hoàng Long - Ninh Bình
- Hoàng Văn Nghĩa 1958 – 1978 · âu Lâu - Trần Yên - Yên Bái
- Hoàng Văn Nghệ 1955 – 1978 · Quỳnh Lâm - Quỳnh Lưu - Nghệ An
- Hoàng Văn Nguyên 1958 – 1978 · Võ Lao, Văn Bàn, Văn Bàn
- Hoàng Văn Ngọc 1959 – 1979 · Thọ Xương - TX Bắc Giang - Bắc Giang
- Hoàng Văn Ngọc 1959 – 1979 · Thọ Xương - TX Bắc Giang - Bắc Giang
- Hoàng Văn Nho 1958 – 1978 · Hà Phú - Chiêm Hoá - Tuyên Quang
- Hoàng Văn Nho 1958 – 1978 · Hà Phú - Chiêm Hoá - Tuyên Quang
- Hoàng Văn Nhân 1957 – 1975 · Phương trạch - Vĩnh Ngọc - Đông Anh - Hà Nội
- Hoàng Văn Năm 1959 – 1978 · Đồng Văn - Thanh Chương - Nghệ An
- Hoàng Văn Nấng 1960 – 1979 · Tân Việt, Hưng Yên, Hưng Yên
- Hoàng Văn Nắng 1960 – 1979 · Tân Việt - Hưng Yên
- Hoàng Văn On 1956 – 1979 · Sơn Phú - Định Hoá - Bắc Kạn
- Hoàng Văn Phương 1958 – 1978 · Hương Lạc - TX Lạng Giang - Bắc Giang
- Hoàng Văn Quynh 1955 – 1978 · TTNà Giàng - Hà Quảng - Cao Bằng
- Hoàng Văn Quynh 1955 – 1978 · TTNà Giàng - Hà Quảng - Cao Bằng
- Hoàng Văn Quý 1958 – 1978 · Vân cốc - Vân Trung - Việt Yên - Bắc Giang
- Hoàng Văn Quốc 1955 – 1978 · An Mỹ - Bình Lục - Nam Định
- Hoàng Văn Quỳnh 1954 – 1978 · Xuân Hoà - Bảo Yên - Hoàng Liên Sơn
- Hoàng Văn Quỳnh 1954 – 1978 · Xuân Hoà, Bảo Yên, Bảo Yên
- Hoàng Văn Sáng 1960 – 1978 · Hoàng Khánh - Hoàng Hoá - Thanh Hoá
- Hoàng Văn Sáng 1960 – 1978 · Hoàng Khánh - Hoàng Hoá - Thanh Hóa
- Hoàng Văn Sơn 1959 – 1978 · Thanh hà - TX Phủ Lý - Hà Nam
- Hoàng Văn Sơn 1959 – 1978
- Hoàng Văn Sư 1958 – 1978 · Diễn Phong - Diễn Châu - Nghệ An
- Hoàng Văn Thanh Sinh 1952 · Quỳnh Hồng - Quỳnh Lưu - Nghệ An
- Hoàng Văn Thiêu 1956 – 1978 · Nam Hồng - Nam Sách - Hải Dương
- Hoàng Văn Thiết 1952 – 1977 · Bạch Lưu - Lập Thạch - Vĩnh Phúc
- Hoàng Văn Thiết 1952 – 1977 · Bạch Lưu - Lập Thạch - Vĩnh Phúc
- Hoàng Văn Thu 1958 – 1978 · Thôn Hà-Việt Tiến - Bắc Giang
- Hoàng Văn Thu 1958 – 1978 · Thôn Hà - Việt Tiến - Việt Yên - Bắc Giang
- Hoàng Văn Thuyền 1942 – 1967 · Hà Nội, Hà Nội
- Hoàng Văn Thuận 1950 – 1978 · Xóm vạc - Nam đường - Nam Ninh - Nam Định
- Hoàng Văn Thành 1960 – 1979 · Hà Phong - Triệu Sơn - Thanh Hoá
- Hoàng Văn Thành 1960 – 1979 · Hà Phong - Triệu Sơn - Thanh Hóa
- Hoàng Văn Thái Hy sinh 1978
- Hoàng Văn Thư 1956 – 1978 · Mương Lai, Lục Yên, Lục Yên
- Hoàng Văn Thư 1959 – 1978 · Văn Long, Trấn Yên, Trấn Yên
- Hoàng Văn Thạo 1950 – 1973 · Hà Bắc, Hà Bắc
- Hoàng Văn Thảo 1963 – 1984 · Kim Đường - ứng Hoà - Hà Tây
- Hoàng Văn Tinh 1959 – 1978 · Piêng luông - Binh an - Chiêm Hoá - Tuyên Quang
- Hoàng Văn Tiến Quỳnh Lôi - Thái Bình
- Hoàng Văn Tiến 1957 – 1978 · Thôn ên - Hoà Sơn - Hiệp Hoà - Bắc Giang
- Hoàng Văn Toàn 1957 – 1978 · Xuân Cẩm - Hiệp Hòa - Bắc Giang
- Hoàng Văn Toản 1956 – 1978 · Thôn lược - Kim đơn - Lục Ngạn - Bắc Giang
- Hoàng Văn Tri 1952 – 1970 · Lộc hoà - Mỹ hậu - Nam Định
- Hoàng Văn Trung 1958 – 1978 · Minh tân - Bảo Yên - Hoàng Liên Sơn
- Hoàng Văn Trung 1958 – 1978 · Minh tân, Bảo Yên, Bảo Yên
- Hoàng Văn Trình 1958 – 1978 · Gia Hưng - Gia Viễn - Ninh Bình
- Hoàng Văn Tuân 1957 – 1978 · Tam đa - Yên Phong - Bắc Giang
- Hoàng Văn Tuân 1952 – 1972 · Thái Bình, Thái Bình
- Hoàng Văn Tài 1956 – 1978 · Cai bộ - Quảng Hòa - Cao Bằng
- Hoàng Văn Tài 1956 – 1978 · Cai bộ - Quảng Hòa - Cao Bằng
- Hoàng Văn Tài 1959 – 1979 · Đề Thám - Hòa An - Cao Bằng
- Hoàng Văn Tài 1953 – 1977 · Na viên - Cơ Ba - Bảo Lục - Cao Bằng
- Hoàng Văn Tám 1955 – 1978 · Vàn Mộng - Lộc Bình - Lạng Sơn
- Hoàng Văn Táu 1956 – 1978 · Đa Thông - Thông Nông - Cao Bằng
- Hoàng Văn Tính 1957 – 1978 · Thượng ấm - Sóc Dương - Tuyên Quang
- Hoàng Văn Tương 1959 – 1978 · Nghi Hưng - Nghi Lộc - Nghệ An
- Hoàng Văn Tương 1959 – 1978 · Thanh đa - Ba Vì - Hà Tây
- Hoàng Văn Tương 1959 – 1978 · Nghi Hưng - Nghi Lộc - Nghệ An
- Hoàng Văn Tạo 1950 – 1973 · Nghĩa đạo - Thuận Thành - Bắc Ninh
- Hoàng Văn Tạo Hy sinh 1973 · Hà Bắc, Hà Bắc
- Hoàng Văn Viên 1956 – 1978 · Tiên Cuờng - Tiên Lãng - Hải Phòng
- Hoàng Văn Vàng 1957 – 1978 · Yên ninh - Yên Bình - Chiêm Hoá - Tuyên Quang
- Hoàng Văn Vụ 1957 – 1978 · Xóm cầu-Minh Đức - Việt Yên - Bắc Giang
- Hoàng Văn Vụ 1957 – 1978 · Xóm cầu - Minh Đức - Việt Yên - Bắc Giang
- Hoàng Văn Xuân 1958 – 1978 · Tân Tiến - Yên Dũng - Bắc Giang
- Hoàng Văn Xương 1957 – 1978 · Sơn động - Ba Vì - Hà Nội
- Hoàng Văn Yên 1956 – 1978 · Tân Lập - Bá Thước - Thanh Hóa
- Hoàng Văn Đang 1947 – 1974 · Hòa Bình - Thường Tín - Hà Tây
- Hoàng Văn Đáy 1958 – 1978 · Đồng thuận - Đồng quý - Sơn Dương - Tuyên Quang
- Hoàng Văn Đông 1956 – 1978 · Cao Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Hoàng Văn Đệ 1960 – 1978 · Vũ Phú - Vũ Thư - Thái Bình
- Hoàng Văn Ước 1957 – 1978 · Tiền Giang - TX Bắc Giang - Bắc Giang
- Hoàng Văn Ẩn Hy sinh 1969 · Hưng Yên, Hưng Yên
- Hoàng Xuân Bình 1956 – 1978 · Minh lương, Văn Bàn, Văn Bàn
- Hoàng Xuân Giai 1934 – 1968 · Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Hoàng Xuân Giai 1934 – 1968 · Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Hoàng Xuân Hoa 1960 – 1978 · Vũ Phúc - Vũ Thư - Thái Bình
- Hoàng Xuân Hoà 1955 – 1978 · Tiến xá - Trực Bình - Nam Ninh - Nam Định
- Hoàng Xuân Hùng 1960 – 1979 · Nam Phong - Nam Ninh - Nam Định
- Hoàng Xuân Hùng 1960 – 1979 · Nam Phong - Nam Ninh - Nam Định
- Hoàng Xuân Học 1948 – 1978 · Xuân Phú - Yên Dũng - Bắc Giang
- Hoàng Xuân Học 1948 – 1978 · Xuân Phú - Yên Dũng - Bắc Giang
- Hoàng Xuân Lộc 1958 – 1978 · Vạn phúc - Đội cấm - Quaận Ba Đình - Hà Nội
- Hoàng Xuân Nhung 1952 – 1978 · Gia Phú - Bảo Thắng - Hoàng Liên Sơn
- Hoàng Xuân Nhung 1952 – 1978 · Gia Phú, Bảo Thắng, Bảo Thắng
- Hoàng Xuân Phong 1955 – 1978 · Nghi Thuỷ - Nghi Lộc - Nghệ An
- Hoàng Xuân Phong 1955 – 1978 · Nghi Thuỷ - Nghi Lộc - Nghệ An
- Hoàng Xuân Quý 1958 – 1978 · Hoàng Trung - Hoà An - Cao Bằng
- Hoàng Xuân Quý 1958 – 1978 · Hoàng Trung - Hoà An - Cao Bằng
- Hoàng Xuân Sự 1956 – 1978 · Thuỷ Sơn - Ngọc lạc - Thanh Hoá
- Hoàng Xuân Sự 1956 – 1978 · Thuỷ Sơn - Ngọc lạc - Thanh Hóa
- Hoàng Xuân Vinh 1963 – 1984 · Hợp Tiến - Triệu Sơn - Thanh Hoá
- Hoàng Xuân Vinh 1963 – 1984 · Hợp Tiến - Triệu Sơn - Thanh Hóa