Nghĩa trang liệt sĩ Huyện Tân Biên
Tây Ninh
4.702 liệt sĩ an táng tại đây · trang 23/48
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Văn Nam 1957 – 1978 · Hoàng Minh - Việt Yên - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Nam 1958 – 1978 · Nghĩa Trung - Nghĩa Hưng - Nam Định
- Nguyễn Văn Nam Hy sinh 1984
- Nguyễn Văn Nam Hy sinh 1968 · Hưng Yên, Hưng Yên
- Nguyễn Văn Nam 1958 – 1978 · Nghĩa Trung - Nghĩa Hưng - Nam Định
- Nguyễn Văn Nam Hy sinh 1984
- Nguyễn Văn Nam Hy sinh 1968 · Hưng Yên, Hưng Yên
- Nguyễn Văn Nam 1957 – 1978 · Hoàng Minh - Việt Yên - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Nam 1958 – 1978 · Ngĩa tiến - Đồng Lỡ - Hiệp Hòa - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Nga 1957 – 1979 · Kim Chan - Quế Võ - Bắc Ninh
- Nguyễn Văn Nghĩa 1959 – 1978 · Ninh Đức - Tiên Lãng - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Nghĩa 1958 – 1978 · Sơn linh - Hương Sơn - Hà Tĩnh
- Nguyễn Văn Nghĩa 1958 – 1978 · Hoàng Văn Thụ - Thanh Trì - Hà Nội
- Nguyễn Văn Nghỉ 1960 – 1978 · An Khê - Quỳnh Phụ - Thái Bình
- Nguyễn Văn Nghị 1955 – 1977 · Hàn Đá, Yên Bình, Yên Bình
- Nguyễn Văn Nghị 1956 – 1978 · Nội hợp - Lê Minh - Kinh Môn - Hải Dương
- Nguyễn Văn Nguyễn 1960 – 1979 · An Bình - Kiến Xương - Thái Bình
- Nguyễn Văn Nguyện 1960 – 1979 · Minh Châu, Hưng Yên, Hưng Yên
- Nguyễn Văn Ngàn Hy sinh 1969 · Hòa Bình, Hòa Bình
- Nguyễn Văn Ngân 1958 – 1978 · Nghi Tân - Nghi Lộc - Nghệ An
- Nguyễn Văn Ngân Hy sinh 1969 · Hòa Bình, Hòa Bình
- Nguyễn Văn Ngãi 1958 – 1978 · Lộc châu - Yên Nam - Duy Tiên - Hà Nam
- Nguyễn Văn Ngũ 1960 – 1984 · Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Ngạc 1958 – 1979 · Hát Môn - Phúc Thọ - Hà Tây
- Nguyễn Văn Ngọ 1953 – 1979 · Thanh Chi - Thanh Chương - Nghệ An
- Nguyễn Văn Ngọc Hy sinh 1969 · Lạng Sơn, Lạng Sơn
- Nguyễn Văn Ngọc 1952 – 1978 · Xuân Giang - Mai trung - Hiệp Hoà - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Ngọc 1957 – 1978 · Xóm giáo - Hương gián - Yên Dũng - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Nhan 1958 – 1978 · Khôi vĩ - Quang phục - Tiên Lãng - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Nhiên 1954 – 1978 · Chân Mộng - Sông Lô - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Nhiên 1958 – 1978 · Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Nhiệm 1958 – 1979 · Song Mai - Việt Yên - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Nho 1959 – 1978 · Trực Phú - Hải Hậu - Nam Định
- Nguyễn Văn Nho 1959 – 1979 · Minh Châu - Triệu Sơn - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Nho 1956 – 1978 · Tân Phúc - Nông Cống - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Nho 1949 – 1970 · Vĩnh Phú, Vĩnh Phú
- Nguyễn Văn Nho 1959 – 1978 · Trực Phú - Hải Hậu - Nam Định
- Nguyễn Văn Nho 1959 – 1979 · Minh Châu - Triệu Sơn - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Nho 1956 – 1978 · Tân Phúc - Nông Cống - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Nho 1949 – 1970 · Vĩnh Phú, Vĩnh Phú
- Nguyễn Văn Nhàn 1955 – 1977 · Dim dương - Hiệp Cát - Nam Sách - Hải Dương
- Nguyễn Văn Nhàn 1955 – 1978 · Đồng Việt - Việt Yên - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Nhì Hy sinh 1986 · Nghĩa Châu - Nghĩa Hưng - Nam Định
- Nguyễn Văn Nhượng 1957 – 1978 · Bảo châu - Quảng Châu - Hưng Yên
- Nguyễn Văn Nhạn 1959 – 1979 · Hà Phong - Trung Sơn - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Nhật 1960 – 1979 · Hạ Lý - Cao Thắng - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Nhật 1959 – 1979 · Bình Dân - Kim Thành - Hải Dương
- Nguyễn Văn Nhặt 1957 – 1977 · Kim Xá - Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Nhị 1942 – 1969 · Hải Hưng, Hải Hưng
- Nguyễn Văn Ninh 1957 – 1978 · Số nhà 182 - Vinh quang - TX Bắc Ninh - Bắc Ninh
- Nguyễn Văn Ninh Hy sinh 1978 · Yên sơn - Tx Tam Điệp - Ninh Bình
- Nguyễn Văn Ninh 1957 – 1978 · Số nhà 182 - Vinh quang - TX Bắc Ninh - Bắc Ninh
- Nguyễn Văn Núi 1954 – 1977 · Phú Cường - Kim Anh - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Năng 1954 – 1978 · Yên Lạc - Lương Ngọc - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Nỵ 1957 – 1978 · Thạnh thới - Mỏ Cày - Bến Tre
- Nguyễn Văn Oanh 1958 – 1978 · Hoàng Khánh - Hoàng Hoá - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Phi 1957 – 1978 · Đức Chính - Cẩm Giang - Hải Dương
- Nguyễn Văn Phi 1957 – 1978 · Đức Chính - Cẩm Giang - Hải Dương
- Nguyễn Văn Pháp 1957 – 1977 · An quang - Trung Sơn - Việt Yên - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Phúc 1957 – 1978 · Yên Tâm - Yên Định - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Phúc 1956 – 1979 · Minh Đức - Việt Yên - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Phúc 1956 – 1979 · Minh Đức - Việt Yên - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Phúc 1957 – 1978 · Yên Tâm - Yên Định - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Phường 1961 – 1978 · Minh Nghĩa - Nông Cống - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Phượng 1956 – 1978 · Nhà số 12 - Ngõ 145 - Hàng Kênh - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Phượng 1954 – 1978 · ấn thượng - Hạ Hoà - Phú Thọ
- Nguyễn Văn Phượng 1958 – 1978 · Diễn kỹ - Diễn Châu - Nghệ An
- Nguyễn Văn Phẳng 1960 – 1979 · Minh Châu, Hưng Yên, Hưng Yên
- Nguyễn Văn Quang 1956 – 1978 · Thôn Nội - Hạ giáp - Phù Ninh - Phú Thọ
- Nguyễn Văn Quang 1958 – 1978 · Phúc linh - Tân Thịnh - Chiêm Hoá - Tuyên Quang
- Nguyễn Văn Quang 1958 – 1979 · Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh
- Nguyễn Văn Quang 1959 – 1978 · Nghi Phú - Vinh - Nghệ An
- Nguyễn Văn Quang 1957 – 1978 · Bằng luân - Đoan Hùng - Phú Thọ
- Nguyễn Văn Quang 1959 – 1979 · Thượng Kiên - Kim Sơn - Ninh Bình
- Nguyễn Văn Quang 1959 – 1978 · Trung lương - Bình Lục - Nam Định
- Nguyễn Văn Quang 1957 – 1978 · Hoè nha 1 - Đại Yên - Ba Đình - Hà Nội
- Nguyễn Văn Quang 1955 – 1978 · Tự Nhiên - Thường Tín - Hà Tây
- Nguyễn Văn Quy 1954 – 1979 · Tân Cương - Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Quy 1959 – 1978 · Vinh gia - Hoàng Phương - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Quy' 1958 – 1978 · An Thượng - Hoài Đức - Hà Tây
- Nguyễn Văn Quyên 1959 – 1978
- Nguyễn Văn Quyên 1952 – 1978 · Trần lạc - Dung liệt - Yên Phong - Bắc Ninh
- Nguyễn Văn Quyền Hy sinh 1978
- Nguyễn Văn Quyền Hy sinh 1978 · Yên Giá - Quế Võ - Bắc Ninh
- Nguyễn Văn Quyền 1954 – 1978 · Điêu Lương - Cẩm Khê - Phú Thọ
- Nguyễn Văn Quyền 1954 – 1978 · Điêu Lương - Cẩm Khê - Phú Thọ
- Nguyễn Văn Quyền Hy sinh 1978
- Nguyễn Văn Quyền Hy sinh 1978 · Yên Giá - Quế Võ - Bắc Ninh
- Nguyễn Văn Quyền 1954 – 1978 · Điêu Lương - Cẩm Khê - Phú Thọ
- Nguyễn Văn Quyền Hy sinh 1978
- Nguyễn Văn Quyền Hy sinh 1978 · Yên Giá - Quế Võ - Bắc Ninh
- Nguyễn Văn Quyện 1953 – 1977 · Việt Hồng - Đông Hưng - Thái Bình
- Nguyễn Văn Quân 1956 – 1977 · Thiệu Vân - Thiệu Hoá - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Quý 1951 – 1970 · Hải Hưng, Hải Hưng
- Nguyễn Văn Quỳnh 1958 – 1978 · đa Lộc - An thị - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Quỳnh 1958 – 1978 · đa Lộc - An thị - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Sinh 1957 – 1978 · Thượng Hoà - Hoàng Long - Ninh Bình
- Nguyễn Văn Sinh 1956 – 1978 · Yên Lục - TX Lạng Giang - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Sinh 1954 – 1978 · Phù Lô - Kim Anh - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Sinh 1954 – 1978 · Phù Lô - Kim Anh - Vĩnh Phúc