Nghĩa trang liệt sĩ Huyện Tân Biên
Tây Ninh
4.702 liệt sĩ an táng tại đây · trang 21/48
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Văn Hoà 1957 – 1979 · Lũng Sơn - Yên Dũng - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Hoà 1957 – 1978 · Hồng Tiến - Phổ Yên - Bắc Kạn
- Nguyễn Văn Hoà 1957 – 1978 · Ngõ 32 - Phố Mới - TX Hòn Gai - Quảng Ninh
- Nguyễn Văn Hoàn 1954 – 1979 · Đoan Bái - Hiệp Hòa - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Hoàng 1959 – 1978 · Nghi Thạch - Nghi Lộc - Nghệ An
- Nguyễn Văn Hoàng 1959 – 1978 · Nghi Thạch - Nghi Lộc - Nghệ An
- Nguyễn Văn Hoàng 1959 – 1978 · Nghi Thạch - Nghi Lộc - Nghệ An
- Nguyễn Văn Hoạt 1953 – 1978 · Tứ Xá - Phong Châu - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Hoạt 1959 – 1978 · Giang khẩu - Đại Khắng - Tiên Lãng - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Hoạt 1950 – 1978 · Phượng Lâm - Phù Ninh - Phú Thọ
- Nguyễn Văn Huynh 1963 – 1983 · Xuân Châu - Xuân Thủy - Hà Nam
- Nguyễn Văn Huân 1958 – 1978 · Thắng bình - Ngọc Lũ - Bình Lục - Nam Định
- Nguyễn Văn Hà 1961 – 1978 · TX Hoà Bình, Hà Tây, Hà Tây
- Nguyễn Văn Hào 1957 – 1978 · Tứ Xá - Lâm Thao - Phú Thọ
- Nguyễn Văn Hách 1960 – 1978 · Nam Phong - Nam Ninh - Nam Định
- Nguyễn Văn Hân 1956 – 1978 · Chu điện - Lục Nam - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Hình 1956 – 1978 · Liên Phương - Thường Tín - Hà Tây
- Nguyễn Văn Hưng 1959 – 1978 · Đông phú - Khánh Thượng - Tam Điệp - Ninh Bình
- Nguyễn Văn Hưng 1957 – 1978 · Tổ 9 - Ngõ11 - Lê Quý Đôn - TX Thái Bình - Thái Bình
- Nguyễn Văn Hưng 1954 – 1978 · Phú khê - Thọ Vinh - Hưng Yên
- Nguyễn Văn Hưng 1957 – 1978 · Tổ 9 - Ngõ11 - Lê Quý Đôn - TX Thái Bình - Thái Bình
- Nguyễn Văn Hưng 1954 – 1978 · Phú khê - Thọ Vinh - Hưng Yên
- Nguyễn Văn Hưng 1959 – 1978 · Đông phú - Khánh Thượng - Tam Điệp - Ninh Bình
- Nguyễn Văn Hưởng 1955 – 1977 · Tiên Hưng - Cẩm Khê - Phú Thọ
- Nguyễn Văn Hưởng 1949 – 1969 · Hà Trung, Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Hược 1950 – 1969 · Nga Sơn, Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Hạ 1959 – 1979 · Hải Tiều - Hải Hậu - Nam Định
- Nguyễn Văn Hạ 1959 – 1979 · Hải Tiều - Hải Hậu - Nam Định
- Nguyễn Văn Hạ 1931 – 1973 · Lê Lợi - Chí Linh - Hải Dương
- Nguyễn Văn Hạnh 1959 – 1977 · An Thái - Tràng An - Bình Lục - Nam Định
- Nguyễn Văn Hạnh 1954 – 1978 · Tam sơn - thủy sơn - Thủy Nguyên - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Hạnh 1954 – 1978 · Hà Bình - Trung Sơn - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Hạnh 1959 – 1977 · An Thái - Tràng An - Bình Lục - Nam Định
- Nguyễn Văn Hạnh 1954 – 1978 · Tam sơn - thủy sơn - Thủy Nguyên - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Hạnh 1954 – 1978 · Nghĩa Hưng - Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Hạt 1956 – 1977 · Kim Xá - Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Hạt 1964 – 1984 · Liên hiệp - Hưng Hà - Thái Bình
- Nguyễn Văn Hải 1955 – 1977 · Văn Du - Đoan Hùng - Phú Thọ
- Nguyễn Văn Hải 1957 – 1978 · Cấp Tiến - Sơn Dương - Tuyên Quang
- Nguyễn Văn Hảo 1959 – 1978 · Tô hiệu - Duy Nhất - Vũ Thư - Thái Bình
- Nguyễn Văn Hảo 1951 – 1971 · Ninh Bình, Ninh Bình
- Nguyễn Văn Hảo 1959 – 1978 · Dân Hạ - Kỳ Sơn - Hà Tây
- Nguyễn Văn Hậu 1955 – 1977 · Thọ xương - TX Bắc Giang - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Hậu 1959 – 1979 · Trung Sơn - Việt Yên - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Hậu 1955 – 1977 · Thọ xương - TX Bắc Giang - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Hậu 1959 – 1979 · Trung Sơn - Việt Yên - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Hằng 1958 – 1978 · Văn Dương - Quế Võ - Bắc Ninh
- Nguyễn Văn Hằng 1954 – 1978 · Phong Liên Bảo, Bảo Thắng, Bảo Thắng
- Nguyễn Văn Học 1960 – 1978 · Đại đồng - Nam Phong - Vũ Thư - Thái Bình
- Nguyễn Văn Hồi Hy sinh 1968 · Hà Tây, Hà Tây
- Nguyễn Văn Hồng 1958 – 1978
- Nguyễn Văn Hồng 1954 – 1978 · Liên Châu - Vĩnh Lạc - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Hồng 1956 – 1978 · Triệu Lộc - Hậu Lộc - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Hồng 1957 – 1978 · Nghĩa Trung - Nghĩa Đàn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Hồng 1960 – 1979 · Đông Sơn - Yên Thế - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Hồng 1958 – 1978 · Đội 3 Khai Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Hồng 1956 – 1978 · Xích đằng - Lam Sơn - Kim Động - Hưng Yên
- Nguyễn Văn Hồng 1957 – 1978 · Nghĩa Trung - Nghĩa Đàn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Hồng 1960 – 1979 · Đông Sơn - Yên Thế - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Hồng 1958 – 1978 · Đội 3 Khai Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Nguyễn Văn Hồng 1956 – 1978 · Xích đằng - Lam Sơn - Kim Động - Hưng Yên
- Nguyễn Văn Hồng 1958 – 1978
- Nguyễn Văn Hồng 1954 – 1978 · Liên Châu - Vĩnh Lạc - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Hồng 1956 – 1978 · Triệu Lộc - Hậu Lộc - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Hội 1957 – 1978 · Phú Liêu - Nam Sách - Hải Dương
- Nguyễn Văn Hội 1958 – 1978 · Tân Phương - Liên Sơn - Vụ Bản - Nam Định
- Nguyễn Văn Hội 1957 – 1978 · Phú Liêu - Nam Sách - Hải Dương
- Nguyễn Văn Hội 1958 – 1978 · Tân Phương - Liên Sơn - Vụ Bản - Nam Định
- Nguyễn Văn Hới 1949 – 1969 · Hải Hưng, Hải Hưng
- Nguyễn Văn Hợp 1957 – 1979 · Bố Hạ - Yên Thế - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Hứng 1959 – 1979 · Vĩnh Yên - Vĩnh Thạch - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Kha 1956 – 1978 · Đình tô - Thuận Thành - Bắc Ninh
- Nguyễn Văn Kha 1958 – 1978 · Lĩnh Sơn - Kỳ Anh - Hà Tĩnh
- Nguyễn Văn Khang 1950 – 1978 · Thái an - Quang Phục - Tứ Kỳ - Hải Dương
- Nguyễn Văn Khang 1954 – 1978 · Xuân Hoà - Lập Thạch - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Khanh 1956 – 1978 · Đinh tô - Thuận Thành - Bắc Ninh
- Nguyễn Văn Khanh 1957 – 1978 · Đỗ xuân - Sông Lô - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Khanh 1960 – 1979 · Thuỷ đường - Thủy Nguyên - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Khanh 1957 – 1979 · Nga Thiệu - Trung Sơn - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Khoa 1958 – 1978 · Trung Sơn - Việt Yên - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Khoái 1959 – 1978 · Vĩnh Linh - Vĩnh Lộc - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Khoái 1946 – 1969 · Hải Hưng, Hải Hưng
- Nguyễn Văn Khoát 1960 – 1979 · Vũ Hoà - Kiến Xương - Thái Bình
- Nguyễn Văn Khu 1953 – 1977 · Các Đại - Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Khuê 1957 – 1978 · Mai khai - Mãn Đức - Tân Lạc - Hà Tây
- Nguyễn Văn Khuê 1959 – 1978 · Hợp Thành - Triệu Sơn - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Khánh 1957 – 1978 · Gia Lạc - Hoàng Long - Ninh Bình
- Nguyễn Văn Khánh 1942 – 1968 · Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
- Nguyễn Văn Khâm 1954 – 1978 · Mộ đạo - Đạo Đức - Mê Linh - Hà Nội
- Nguyễn Văn Khôi 1957 – 1977 · Vĩnh Thành - Vĩnh Lộc - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Khăng 1956 – 1979 · Liêm Bảo - Vụ Bản - Nam Định
- Nguyễn Văn Khương 1957 – 1979 · Hải Minh - Hải Hậu - Nam Định
- Nguyễn Văn Khếnh Hy sinh 1968 · Thọ Xuân, Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Khể 1953 – 1972 · Hải Phòng, Hải Phòng
- Nguyễn Văn Kim 1958 – 1978 · Đồng tâm - Thường thắng - Hiệp Hoà - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Kiêm 1960 – 1979 · Hải Đông - Hải Hậu - Nam Định
- Nguyễn Văn Kiệm 1960 – 1978 · Hải Tây - Hải Hậu - Nam Định
- Nguyễn Văn Kiện Hy sinh 1978
- Nguyễn Văn Kỉnh 1957 – 1978 · Đại áng - Thường Tín - Hà Tây
- Nguyễn Văn Kỷ 1956 – 1978 · Thanh Tâm - Kim Thanh - Hà Nam