Duy Tân
Huyện Hiệp Đức, Quảng Nam
1.618 liệt sĩ an táng tại đây · trang 9/17
Xem đường đi tới nghĩa trang- Lê Thị Bốn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Thị Hùng 1952 – 1973
- Lê Thị Liễu Hy sinh 1967
- Lê Thị Lữ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Thị ba Hy sinh 1967
- Lê Trung Hy sinh 1955
- Lê Tê 1930 – 1963
- Lê Tư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Tấn 1919 – 1967
- Lê Tứ 1933 – 1970
- Lê Vă Triển Hy sinh 1971
- Lê Văn An 1958 – 1980
- Lê Văn Bạn 1953 – 1968
- Lê Văn Cù 1948 – 1971
- Lê Văn Cảnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Hai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Hai Hy sinh 1972
- Lê Văn Lượng Hy sinh 1968
- Lê Văn Lợi Hy sinh 1972
- Lê Văn Mật Hy sinh 1966
- Lê Văn Ngọc Hy sinh 1966
- Lê Văn Năm Hy sinh 1968
- Lê Văn Sanh 1945 – 1969
- Lê Văn Sáu Hy sinh 1978
- Lê Văn Tý Hy sinh 1970
- Lê Văn Tý 1933 – 1969
- Lê Văn hai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn hai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Xuân Việt 1933 – 1968
- Lê văn Một Hy sinh 1966
- Lê Ân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Đây Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Đô Hy sinh 1969
- Lý bá Hợp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lưu Biếc 1939 – 1965
- Lưu Hờn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lưu Triết 1910 – 1968
- Lưu Văn Tám 1947 – 1968
- Lưu Văn Y 1937 – 1967
- Lưu văn Bảy 1946 – 1966
- Lương Thị Lang Hy sinh 1965
- Mai Thị Sự Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mai Thị Trang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mai Thị hà Thu 1953 – 1975
- Mộ không có hài cốt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ không có hài cốt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ không có hài cốt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ không có hài cốt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ không có hài cốt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ không có hài cốt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mộ không có hài cốt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguiyễn Bảy 1934 – 1966
- Nguyóựn Âổùc Khỏm 1957 – 1971
- Nguyễn A 1930 – 1966
- Nguyễn Bang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Bàng Hy sinh 1969
- Nguyễn Bảy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Bảy Hy sinh 1969
- Nguyễn Bảy Hy sinh 1969
- Nguyễn Bốn 1949 – 1972
- Nguyễn Bốn 1951 – 1972
- Nguyễn Bốn 1948 – 1972
- Nguyễn Bốn Hy sinh 1971
- Nguyễn Bốn 1948 – 1972
- Nguyễn Ca 1926 – 1965
- Nguyễn Chinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Chung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Chánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Châu 1944 – 1972
- Nguyễn Chạng 1941 – 1971
- Nguyễn Chờ 1931 – 1968
- Nguyễn Công Mười Hy sinh 1978
- Nguyễn Công Đức 1942 – 1968
- Nguyễn Cúc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Cương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Cả 1919 – 1969
- Nguyễn Cẩm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Cẩm 1930 – 1972
- Nguyễn Doãn 1951 – 1968
- Nguyễn Duy Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Dão Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Dược 1948 – 1967
- Nguyễn Dấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Giám Hy sinh 1952
- Nguyễn Giăng Hy sinh 1968
- Nguyễn Giỏi Hy sinh 1968
- Nguyễn Gòn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hai 1950 – 1979
- Nguyễn Hoàng Hy sinh 1969
- Nguyễn Huỳnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hùng Hy sinh 1971
- Nguyễn Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hường 1929 – 1969
- Nguyễn Hường 1940 – 1962
- Nguyễn Hường Hy sinh 1965
- Nguyễn Hồng 1932 – 1969
- Nguyễn Hữu Diệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hữu Thoại 1920 – 1953
- Nguyễn Khôi 1929 – 1968
- Nguyễn Kiệm 1938 – 1973