Duy Tân
Huyện Hiệp Đức, Quảng Nam
1.618 liệt sĩ an táng tại đây · trang 15/17
Xem đường đi tới nghĩa trang- Trần Thị Hồng 1944 – 1969
- Trần Thị Khương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Thị Lang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Thị Long Hy sinh 1967
- Trần Thị Mai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Thị Mân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Thị Mười Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Thị Mười Hy sinh 1968
- Trần Thị Năm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Thị Năm 1953 – 1970
- Trần Thị Nữ Sinh 1940
- Trần Thị Phương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Thị Rân Hy sinh 1967
- Trần Thị Tám Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Thị Tám 1940 – 1971
- Trần Thị Đào Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Tiến 1948 – 1971
- Trần Toản Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Trà 1952 – 1973
- Trần Trượng 1938 – 1969
- Trần Trượng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Tuân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Tuấn 1949 – 1973
- Trần Tám 1950 – 1970
- Trần Tám 1948 – 1974
- Trần Tám Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Tám Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Uột Sinh 1957
- Trần Van Liêm 1939 – 1972
- Trần Vinh 1952 – 1974
- Trần Văn Bốn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Châu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Cần Sinh 1948
- Trần Văn Cẩm 1940 – 1967
- Trần Văn Diễn Hy sinh 1967
- Trần Văn Dũng 1954 – 1969
- Trần Văn Hiền 1948 – 1969
- Trần Văn Hải Hy sinh 1961
- Trần Văn Lan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Lương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Lượm 1927 – 1972
- Trần Văn Lượng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Lượng 1938 – 1969
- Trần Văn Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Năm 1945 – 1970
- Trần Văn Năm 1947 – 1970
- Trần Văn Quang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Thiếp Sinh 1947
- Trần Văn Thành Hy sinh 1970
- Trần Văn Tám 1930 – 1970
- Trần Văn Vinh Hy sinh 1970
- Trần Văn Đức 1935 – 1967
- Trần Vỹ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Xin 1936 – 1968
- Trần Xinh 1939 – 1971
- Trần Xinh Hy sinh 1972
- Trần Xuân Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Xuân Trung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Xí Hy sinh 1967
- Trần Xông 1939 – 1965
- Trần Xông 1939 – 1964
- Trần Yên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần bài 1940 – 1971
- Trần bảy 1950 – 1968
- Trần tương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần ái 1938 – 1965
- Trần Đình Dưỡng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Đình Gia 1930 – 1970
- Trần Đình Nuôi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Đình Trọng Hy sinh 1968
- Trần Đình bảy 1939 – 1970
- Trần Đức Hy sinh 1964
- Trần Đức Lào Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trịnh Bá Khoa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trịnh Chua Hy sinh 1970
- Trịnh Hai 1950 – 1973
- Trịnh Kim Anh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trịnh Kim Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trịnh Quang Phố 1954 – 1969
- Trịnh Thu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trịnh Thị Hóa 1925 – 1967
- Trịnh Tài 1925 – 1969
- Tào Hoa 1926 – 1972
- Tào Thị Mai Hy sinh 1971
- Tào Toa 1925 – 1972
- Tăng Mai Hy sinh 1974
- Tạ Văn Mạ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Võ Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Võ Bích Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Võ Bốn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Võ Bộ Hy sinh 1952
- Võ Chiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Võ Chiêu Khoa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Võ Cẩm Hy sinh 1964
- Võ Dân Hy sinh 1969
- Võ Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Võ Huê Hy sinh 1968
- Võ Hứu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Võ Khái Hy sinh 1964