Dư Hàng Kênh
Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Hải Phòng
170 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/2
Xem đường đi tới nghĩa trang- Bùi Văn Phùng Hy sinh 1947
- Bùi Văn Sắc Hy sinh 1972
- Bùi Đình Thâu Hy sinh 1975
- Cao Văn Bảo Hy sinh 1972
- Dương Bá Thông Hy sinh 1972
- Dương Bă Hào Hy sinh 1968
- Dương Thị Yến Hy sinh 1972
- Dương Văn Luyện Hy sinh 1970
- Dương Văn Mịn Hy sinh 1952
- Dương Văn Nghệ Hy sinh 1953
- Dương Văn Thức Hy sinh 1972
- Dương Văn Trương Hy sinh 1952
- Dương Văn Tự Hy sinh 1974
- Dương Văn Tự Hy sinh 1974
- Dương Văn Viết Hy sinh 1950
- Dương Văn ú Hy sinh 1947
- Dương Văn Đức Hy sinh 1970
- Hoàng Kim Long Hy sinh 1977
- Hoàng Thế Vinh Hy sinh 1971
- Hoàng Đăng Nhân Hy sinh 1979
- Hồ Thanh Triều Hy sinh 1951
- Hồ Văn Sửu Hy sinh 1971
- Kiều Đức Thắng Hy sinh 1971
- Lê Danh Xếnh Hy sinh 1950
- Lê Thanh Bình Hy sinh 1978
- Lê Thị Hối Hy sinh 1951
- Lê Xuân Trường Hy sinh 1986
- Lê Đoàn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyên ích Chí Hy sinh 1948
- Nguyên Đức Cảnh Hy sinh 1948
- Nguyễn Danh Bé Hy sinh 1947
- Nguyễn Danh Bình Hy sinh 1952
- Nguyễn Danh Bình Hy sinh 1941
- Nguyễn Danh Chiếng Hy sinh 1970
- Nguyễn Danh Linh Hy sinh 1966
- Nguyễn Danh Lợi Hy sinh 1970
- Nguyễn Danh Phiếu Hy sinh 1951
- Nguyễn Danh Sửu Hy sinh 1967
- Nguyễn Danh Tĩnh Hy sinh 1952
- Nguyễn Danh Tảo Hy sinh 1951
- Nguyễn Danh Vịnh Hy sinh 1947
- Nguyễn Hữu Bồng Hy sinh 1967
- Nguyễn Hữu Danh Hy sinh 1949
- Nguyễn Hữu Lập Hy sinh 1972
- Nguyễn Hữu Thuận Hy sinh 1972
- Nguyễn Hữu Thìn Hy sinh 1966
- Nguyễn Hữu Uyên Hy sinh 1964
- Nguyễn Hữu Đức Hy sinh 1979
- Nguyễn Khắc Doanh Hy sinh 1979
- Nguyễn Ngọc Tấn Hy sinh 1972
- Nguyễn Như Chung Hy sinh 1972
- Nguyễn Nhật Bách Hy sinh 1971
- Nguyễn Nhật Sáng Hy sinh 1950
- Nguyễn Nhật Trinh Hy sinh 1974
- Nguyễn Quốac Toản Hy sinh 1977
- Nguyễn Quốc Chí Hy sinh 1972
- Nguyễn Quốc Toán Hy sinh 1974
- Nguyễn Trọng Cương Hy sinh 1951
- Nguyễn Trọng Lê Hy sinh 1946
- Nguyễn Trọng Lý Hy sinh 1979
- Nguyễn Trọng Ngân Hy sinh 1966
- Nguyễn Trọng Phòng Hy sinh 1954
- Nguyễn Trọng Thường Hy sinh 1973
- Nguyễn Trọng Tiến Hy sinh 1948
- Nguyễn Trọng Tùng Hy sinh 1978
- Nguyễn Trọng Tụng Hy sinh 1961
- Nguyễn Trọng Vĩnh Hy sinh 1972
- Nguyễn Tụng Săn Hy sinh 1952
- Nguyễn Văn Bổng Hy sinh 1971
- Nguyễn Văn Hạnh Hy sinh 1973
- Nguyễn Văn Khương Hy sinh 1947
- Nguyễn Văn Lim Hy sinh 1952
- Nguyễn Văn Ngát Hy sinh 1966
- Nguyễn Văn Quý Hy sinh 1979
- Nguyễn Văn Quảng Hy sinh 1971
- Nguyễn Văn Quảng Hy sinh 1970
- Nguyễn Văn Sến Hy sinh 1953
- Nguyễn Văn Sửu Hy sinh 1968
- Nguyễn Văn Thu Hy sinh 1980
- Nguyễn Văn Thành Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Thảo Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Tán Hy sinh 1974
- Nguyễn ích Lợi Hy sinh 1978
- Nguyễn ích Điền Hy sinh 1976
- Nguyễn Đình Phòng Hy sinh 1952
- Nguyễn Đình Sính Hy sinh 1945
- Nguyễn Đình Thành Hy sinh 1979
- Nguyễn Đình Tâm Hy sinh 1969
- Nguyễn Đức Bảo Hy sinh 1968
- Nguyễn Đức Thuận Hy sinh 1945
- Nguyễn Đức Tiệp Hy sinh 1979
- Ngô Kim Xuyên Hy sinh 1968
- Ngô Đình Tiến Hy sinh 1951
- Phùng Văn Quyến Hy sinh 1967
- Phạm Bá Sội Hy sinh 1953
- Phạm Ngọc Năm Hy sinh 1968
- Phạm Ngọc Phán Hy sinh 1967
- Phạm Như Học Hy sinh 1968
- Phạm Như Kính Hy sinh 1969
- Phạm Quang Hải Hy sinh 1970