Danh sách liệt sĩ Đống Đa, Hà Nội

67 hồ sơ ghi quê quán Đống Đa, Hà Nội · trang 2/2.

Đây là danh sách theo quê quán, không phải theo nơi an táng. Phần lớn liệt sĩ quê Đống Đa nằm ở nghĩa trang các tỉnh khác — xin xem mục “An táng tại” của từng hồ sơ.

  1. Trần Kế Túc Năm sinh: 1954 Ngày hy sinh: Chưa rõ Quê quán: Ngõ Trung Phùng - Đống Đa - Hà Nội An táng tại: Nghĩa trang liệt sĩ Quốc gia Đường 9, tỉnh Quảng Trị Xem chi tiết →
  2. Trần Kế Túc Năm sinh: 1954 Ngày hy sinh: 12/9/1972 Quê quán: Ngõ Trung Phùng - Đống Đa - Hà Nội Đơn vị: F 320 An táng tại: Nghĩa trang liệt sĩ Quốc gia Đường 9, tỉnh Quảng Trị Xem chi tiết →
  3. Trần Quốc Khánh Năm sinh: 1960 Ngày hy sinh: 25/12/1978 Quê quán: Kim Liên - Đống Đa - Hà Nội Đơn vị: E52 - F31 An táng tại: Nghĩa trang liệt sĩ TP Hồ Chí Minh, tỉnh Hồ Chí Minh Xem chi tiết →
  4. Trần Văn Khánh Năm sinh: 1944 Ngày hy sinh: 14/4/1973 Quê quán: Khâm Thiên - Đống Đa - Hà Nội Đơn vị: JC91KM An táng tại: Nghĩa trang liệt sĩ huyện Mộc Hóa, tỉnh Long An Xem chi tiết →
  5. Trần Việt Cường Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 05/09/1972 Quê quán: La Thành - Đống Đa - Hà Nội An táng tại: Nghĩa trang liệt sĩ xã Vinh Tân, tỉnh Quảng Trị Xem chi tiết →
  6. Trương Anh Tuấn Năm sinh: 1955 Ngày hy sinh: 5/10/1975 Quê quán: Khâm Thiên - Đống Đa - Hà Nội Đơn vị: C2 - D51 An táng tại: Nghĩa trang liệt sĩ TP Hồ Chí Minh, tỉnh Hồ Chí Minh Xem chi tiết →
  7. Vũ Đình Long Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 1972 Quê quán: . - Đống Đa - Hà Nội An táng tại: Nghĩa trang liệt sĩ Xã Hải Chánh, tỉnh Quảng Trị Xem chi tiết →

Nghĩa trang tại Hà Nội

Muốn xem chiều ngược lại — những ai an táng tại Hà Nội, bất kể quê ở đâu:

→ Danh mục nghĩa trang liệt sĩ