Tìm thấy 7 hồ sơ cho “Trần Hữu Lâm”.
- Trần Hữu Lâm Năm sinh: 1954 Ngày hy sinh: 28/8/1974 An táng tại: Phật Tích, Xã Phật Tích, Huyện Tiên Du, Bắc Ninh Số mộ 88 · Hàng 7 Xem chi tiết →
- Trần Hữu Lam Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 17/7/1966 Quê quán: Nam Đông - Nam Đàn - Nghệ An An táng tại: Nghĩa trang liệt sĩ huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An Xem chi tiết →
- Trần Hữu Lam Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 17/7/1966 Quê quán: Nam Đông - Nam Đàn - Nghệ An An táng tại: Nghĩa trang liệt sĩ Huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An Xem chi tiết →
- Trần Hữu Lâm Năm sinh: 1945 Ngày hy sinh: 10/04/1967 Quê quán: Vĩnh Sơn - Vĩnh Linh - Quảng Trị An táng tại: Nghĩa trang liệt sĩ huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị Xem chi tiết →
- Trần Hữu Lâm Năm sinh: 1950 Ngày hy sinh: 02/02/1973 Quê quán: Đạo Đức - Vị Xuyên - Hà Tuyên An táng tại: Nghĩa trang liệt sĩ QG Trường Sơn, tỉnh Quảng Trị Xem chi tiết →
- Trần Hữu Lâm Năm sinh: 1950 Ngày hy sinh: 2/2/1973 Quê quán: Đạo Đức - Vị Xuyên - Hà Tuyên Đơn vị: 559 An táng tại: Nghĩa trang liệt sĩ Quốc gia Trường Sơn, tỉnh Quảng Trị Xem chi tiết →
- Trần Hữu Lâm Năm sinh: 1945 Ngày hy sinh: 4/10/1967 Quê quán: Vĩnh Sơn - Vĩnh Linh - Quảng Trị Đơn vị: Xã đội Vĩnh Linh An táng tại: Nghĩa trang liệt sĩ Huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị Xem chi tiết →
Còn 3 người trùng tên trong danh sách do đơn vị lập
Đây là nguồn khác, chưa đối chiếu với hồ sơ mộ — trùng họ tên không có nghĩa là cùng một người. Nhưng các danh sách ấy ghi đơn vị, trường hợp hy sinh và nơi mai táng ban đầu, là những mục kho phần mộ không có.
- Trần Hữu Lâm 222 liệt sĩ Trung đoàn 66, Sư đoàn 10 hy sinh tại Plei Lang Lo – Kram – Ngọc Tô Ba (1969–1971) Sinh 1951 · 310 hoặc 30 Lương Yên, Hai Bà, Hà Nội Hy sinh: 03/03/1971 Mai táng ban đầu: (11-80)07
- Trần Hữu Lâm Danh sách 15.023 liệt sĩ Quân đoàn 3 Sinh 1951 · Số 30 - Lương Yên - Khu Hai Bà - Hà Nội Hy sinh: 3/3/1971 Mai táng ban đầu: Tọa độ 11.80.07 bản đồ UTM 1/50.000
- Trần Hữu Lâm Danh sách liệt sĩ chiến trường Tây Nguyên và Tây Nam Sinh 1951 · 310 hoặc 30 Lương Yên- Hai Bà- Hà Nội Hy sinh: 3/3/1971 (11-80)07