Xã Quế Thuận

Huyện Núi Thành, Quảng Nam

398 liệt sĩ an táng tại đây · trang 3/4

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Chưa rõ họ tên Hy sinh 1967
  2. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Chưa rõ họ tên Hy sinh 1973
  7. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Dương Thị Huệ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Huỳnh Nỹ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Huỳnh Th Phong Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Huỳnh Thị Tiến Hy sinh 1973
  70. Lê Cẫm Hy sinh 1967
  71. Lê Hữu Trữ Hy sinh 1969
  72. Lê Kỹ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Lê Mười Hy sinh 1974
  74. Lê Văn Ngộ Hy sinh 1973
  75. Lý Ngọc Anh Hy sinh 1973
  76. Lưu Tấn Đào Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Lưu Văn Tiến 1945 – 1969
  78. Lưu Đây Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Nguyễn Căn Hy sinh 1969
  80. Nguyễn Hậu Hy sinh 1971
  81. Nguyễn Hữu Chiến 1952 – 1972
  82. Nguyễn Khuyến Hy sinh 1970
  83. Nguyễn Lực Hy sinh 1972
  84. Nguyễn May Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Nguyễn Minh Đạo Hy sinh 1967
  86. Nguyễn Nga Hy sinh 1967
  87. Nguyễn Ngọc Nhị Hy sinh 1973
  88. Nguyễn Phi Sang Hy sinh 1988
  89. Nguyễn Quang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Nguyễn Thanh Hồng Hy sinh 1969
  91. Nguyễn Thành Chơn Hy sinh 1966
  92. Nguyễn Thương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Nguyễn Thị Cửu Hy sinh 1973
  94. Nguyễn Thị Hai Hy sinh 1972
  95. Nguyễn Thị Lân Hy sinh 1972
  96. Nguyễn Thị Xiếu Hy sinh 1972
  97. Nguyễn Trường Ba Hy sinh 1967
  98. Nguyễn Trường Ân Hy sinh 1970
  99. Nguyễn Trường Định Hy sinh 1969
  100. Nguyễn Trọng Chương 1948 – 1967