Xã Quế An

Huyện Hiệp Đức, Quảng Nam

273 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/3

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Dương Thí Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Dương Đường Hy sinh 1970
  69. Hoàng Cửu 1915 – 1970
  70. Hoàng Kim Dũng Hy sinh 1974
  71. Hoàng Kim Lễ 1943 – 1969
  72. Hoàng Kim Tuyến 1948 – 1970
  73. Hoàng Rớt Hy sinh 1968
  74. Hoàng Tư 1905 – 1970
  75. Hoàng Xuyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Hoàng Xuân Hy sinh 1968
  77. Hà Giao Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Hà Lợi Hy sinh 1969
  79. Hà Ngọc Qua Hy sinh 1969
  80. Hà Qui Nhàn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Hà Thanh Hưng Hy sinh 1974
  82. Hà Thị Châu Hy sinh 1970
  83. Hồ Lý Hy sinh 1972
  84. Hồ Quang 1920 – 1969
  85. Hồ Suối Hy sinh 1954
  86. Hồ Thị Thủy Hy sinh 1972
  87. Hồ Đàn Hy sinh 1964
  88. Hồ Được Hy sinh 1967
  89. Lâm Bình Hy sinh 1969
  90. Lê Công Rốn Hy sinh 1968
  91. Lê Hạnh Hy sinh 1958
  92. Lê Kha Hy sinh 1968
  93. Lê Lung Hy sinh 1969
  94. Lê Minh Tư 1945 – 1968
  95. Lê Nho Hy sinh 1948
  96. Lê Nhứt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Lê Quang Thánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Lê Thị Hoa Hy sinh 1968
  99. Lê Thị Hồng Hy sinh 1971
  100. Lê Tuần Hy sinh 1969