xã Quảng tùng
Huyện Bố Trạch, Quảng Bình
107 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/2
Xem đường đi tới nghĩa trang- Bùi Linh Hy sinh 1949
- Bùi Quang Biển Hy sinh 1946
- Bùi Quang Kỉnh Hy sinh 1968
- Bùi Quang Đệ Hy sinh 1954
- Bùi Trọng Nghĩa Hy sinh 1975
- Bùi Đức Thinh Hy sinh 1967
- Chu Bá Sảnh Hy sinh 1964
- Dương Chất Hy sinh 1946
- Dương Thanh Xuân Hy sinh 1967
- Dương Thị Thuỳ Hy sinh 1969
- Hoàng Phú Xuyên Hy sinh 1969
- Lê Bá Hanh Hy sinh 1982
- Lê Chạy Hy sinh 1953
- Lê Minh Tâm Hy sinh 1980
- Lê Quý Ly Hy sinh 1968
- Lê Quý Vị Hy sinh 1953
- Lê Thanh Viết Hy sinh 1965
- Lê Thái Nguyên Hy sinh 1979
- Lê Văn Chường Hy sinh 1968
- Lê Văn Tụng Hy sinh 1949
- Lê thanh Hồng Hy sinh 1953
- Lê văn Dụ Hy sinh 1971
- Lê văn Tấn Hy sinh 1972
- Lê văn Đắc Hy sinh 1966
- Lê Đương Hy sinh 1966
- Mai Hồng Đê Hy sinh 1962
- Nguyễn Hồng Đăng Hy sinh 1978
- Nguyễn Minh Thao Hy sinh 1979
- Nguyễn Ngọc Kim Hy sinh 1965
- Nguyễn Ngọc Lim Hy sinh 1971
- Nguyễn Như Luận Hy sinh 1972
- Nguyễn Thành Trung Hy sinh 1970
- Nguyễn Thế Quyền Hy sinh 1967
- Nguyễn Tuấn Hy sinh 1966
- Nguyễn Văn Kề Hy sinh 1979
- Nguyễn Văn Nghệ Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Sử Hy sinh 1967
- Nguyễn Văn Thanh Hy sinh 1979
- Nguyễn Văn Thái Hy sinh 1967
- Nguyễn Văn Đường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Xuân Bôi Hy sinh 1965
- Nguyễn Đình Thi Hy sinh 1967
- Nguyễn Đình Thuyết Hy sinh 1974
- Ninh Văn Đạm Hy sinh 1966
- Phạm Lạng Hy sinh 1954
- Phạm Ngữ Hy sinh 1964
- Phạm Trà Hy sinh 1972
- Phạm Viết Hy sinh 1978
- Phạm Đỉnh Hy sinh 1973
- Trương Công Giáo Hy sinh 1974
- Trần Công Chất Hy sinh 1967
- Trần Hạnh Nhung Hy sinh 1965
- Trần Ngọc Châu Hy sinh 1979
- Trần Quang Dũng Hy sinh 1965
- Trần Văn An Hy sinh 1974
- Trần Văn Học Hy sinh 1967
- Trần phi Dũng Hy sinh 1968
- Trần Đình Bốn Hy sinh 1965
- Trần Đình Chế Hy sinh 1970
- Trần Đình Dậu Hy sinh 1966
- Trần Đình Mai Hy sinh 1965
- Trần Đình Thí Hy sinh 1967
- Trần Đình Thắng Hy sinh 1967
- Trần Đức Hạnh Hy sinh 1969
- Trịnh Bòi Hy sinh 1947
- Trịnh Hường Hy sinh 1966
- Trịnh Minh Khánh Hy sinh 1966
- Trịnh Quang Trung Hy sinh 1978
- Trịnh Quốc Vệ Hy sinh 1969
- Trịnh Thanh Chương Hy sinh 1980
- Trịnh Trà Hy sinh 1948
- Trịnh Văn Ngà Hy sinh 1952
- Trịnh Văn Vân Hy sinh 1967
- Trịnh Đình Khuyến Hy sinh 1972
- Tưởng Bảo Hy sinh 1975
- Tưởng Khoa Hy sinh 1979
- Tưởng Loát Hy sinh 1965
- Tưởng Quyền Hy sinh 1966
- Tưởng Quốc Hy sinh 1971
- Tưởng Quốc Hội Hy sinh 1990
- Tưởng Thanh Xuân Hy sinh 1984
- Tưởng Thảo Hy sinh 1967
- Tưởng Thị Duế Hy sinh 1968
- Tưởng Tuyết Hy sinh 1950
- Tưởng Viễn Hy sinh 1969
- Tưởng Văn Cử Hy sinh 1965
- Tưởng Văn Đỉnh Hy sinh 1968
- Tưởng Vấn Hy sinh 1968
- Tưởng Xuân Lợi Hy sinh 1965
- Tưởng Xê Hy sinh 1965
- Tưởng văn Trung Hy sinh 1972
- Tưởng Ô Hy sinh 1965
- Tưởng Điền Hy sinh 1962
- Tưởng Điểu Hy sinh 1954
- Tưởng Đình Khi Hy sinh 1966
- Tưởng Đô Hy sinh 1967
- Tưởng Đại Xuyên Hy sinh 1972
- Tưởng Đạt Hy sinh 1965
- Tưởng Đỉnh Hy sinh 1966
- Đoàn Đối Hy sinh 1970