Thanh Sơn

Xã Thanh Sơn, Huyện Kiến Thuỵ, Hải Phòng

96 liệt sĩ an táng tại đây

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Bùi Văn Bái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Bùi Văn Bảm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Bùi Văn Phác Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Chu Văn Kỷ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Dương Văn Bàn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Hoàng Tiế Hội Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Hoàng Văn Duy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Hoàng Văn Ruộng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Hoàng Văn Xuyến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Hà Văn Cạ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Lê Doãn Do Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Lê Hữu Chính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Lê Hữu Chút Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Lê Hữu Chỉnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Lê Hữu Dung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Lê Hữu biển Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Lê Hữu Đích Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Lê Khắc Sinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Lê Khắc Tràn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Lê Khắc Được Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Lê Ngọc Liên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Lê Quang Lưu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Lê Quốc Uy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Lê Tất Chương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Lê Tất Cắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Lê Tất Cồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Lê Tất chuỳ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Lê Văn Hoà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Lê Văn Điền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Lưu Văn Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Lương Văn Chuôi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Lương Văn Chuẩn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Lương Văn Dương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Nguyễn Kim Dung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Nguyễn Văn An Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Nguyễn Văn Biện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Nguyễn Văn Bông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Nguyễn Văn Chiết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Nguyễn Văn Chộ (Cường) Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Nguyễn Văn Chức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Nguyễn Văn Cương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Nguyễn Văn Khê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Nguyễn Văn Nguyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Nguyễn Văn Nhân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Nguyễn Văn Niêm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Nguyễn Văn Phủ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Nguyễn Văn Riên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Nguyễn Văn Rượng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Nguyễn Văn Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Nguyễn Văn Tuân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Nguyễn Văn Đàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Ngô Kim Tiền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Ngô Văn Hạc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Ngô Văn Phiệt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Ngô Văn Thao Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Ngô Văn Vạn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Phạm Văn Hinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Phạm Văn Hoan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Phạm Văn Liệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Phạm Văn Quán Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Phạm Văn Thắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Trương Văn Bình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Trương Văn Khi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Trần Văn Bằng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Trần Văn Cao Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Trần Văn Hoà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Trần Văn Khái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Trần Đình Lạp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Trịnh Văn Bình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Trịnh Văn Khiết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Trịnh Văn Lộc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Trịnh Văn Nhàn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Trịnh Văn Phụng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Trịnh Văn Thiện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Trịnh Văn Tuần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Trịnh Văn ái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Trịnh Văn Định Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Tạ Ngọc Sĩ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Tống Văn Lập Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Vũ Văn Bính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Vũ Văn Bổ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Vũ Văn Cách Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Đinh Công Đến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Đào Văn Thìn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Đặng Hữu Hinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Đỗ Văn A Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Đỗ Văn Bé Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Đỗ Văn Bổng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Đỗ Văn Chút Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Đỗ Văn Cương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Đỗ Văn Hy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Đỗ Văn Hái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Đỗ Văn Lạp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Đỗ Văn Mảng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Đỗ Văn Nhan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Đỗ Văn Phiều Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh