NTLS Xã Phổ Thuận
Xã Phổ Thuận, Huyện Đức Phổ, Quảng Ngãi
216 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/3
Xem đường đi tới nghĩa trang- Bùi Son 1951 – 1970
- Bùi Thị Tiên 1952 – 1972
- Bùi Văn Bướm 1944 – 1967
- Bùi Văn Việt 1937 – 1969
- Bùi Văn Đào 1944 – 1969
- Cao Văn Tâm 1963 – 1984
- Chu Văn Tịch 1946 – 1967
- Dương Khắc Thưởng Hy sinh 1967
- Dương Khắc Thưởng 1946 – 1967
- Dương Văn Dư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Dương Văn Minh 1932 – 1960
- Hoàng Văn Nhẫn 1950 – 1969
- Hoàng Văn Tôn 1945 – 1967
- Huỳnh Dung 1922 – 1966
- Huỳnh Em 1955 – 1971
- Huỳnh Thị Tiên 1932 – 1973
- Huỳnh Tý 1936 – 1967
- Lai Quốc Huynh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lai Xuân Dậu 1947 – 1967
- Liệt Sĩ Tuấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Liệt Sỹ Lang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Anh Tại 1953 – 1970
- Lê Hồng Thanh 1946 – 1967
- Lê Lực 1941 – 1974
- Lê Năm 1944 – 1967
- Lê Phẩm 1927 – 1969
- Lê Tiến Dũng 1952 – 1975
- Lê Trung Tá 1943 – 1967
- Lê Tân 1950 – 1975
- Lê Tỵ 1941 – 1967
- Lê Xuân Hồng 1936 – 1967
- Lê Xuân Tới 1933 – 1963
- Lê Đương 1937 – 1968
- Lương Phúc Túc 1930 – 1954
- Lương Đức Thành 1947 – 1967
- Lữ Ngọc Uống 1950 – 1969
- Mai Văn Nho 1944 – 1967
- Mẫu Xuân Toàn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mễ Văn Sông 1937 – 1969
- Nguyên Văn Mực 1947 – 1967
- Nguyễn Ba 1929 – 1966
- Nguyễn Ba 1938 – 1968
- Nguyễn Bàn 1939 – 1967
- Nguyễn Bảy 1953 – 1974
- Nguyễn Bảy 1937 – 1967
- Nguyễn Cao Muôn 1930 – 1967
- Nguyễn Chiến 1953 – 1973
- Nguyễn Chung 1934 – 1971
- Nguyễn Chí Thiên Sinh 1949
- Nguyễn Chín 1946 – 1971
- Nguyễn Chọn Hy sinh 1968
- Nguyễn Cường 1924 – 1967
- Nguyễn Cẩm 1953 – 1973
- Nguyễn Của Hy sinh 1975
- Nguyễn Cửu Nhung Hy sinh 1972
- Nguyễn Da Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hoàng 1940 – 1965
- Nguyễn Hoàng 1920 – 1971
- Nguyễn Hương 1940 – 1967
- Nguyễn Hữu Thạnh 1941 – 1967
- Nguyễn Hữu Tài 1935 – 1969
- Nguyễn Hữu ức Hy sinh 1967
- Nguyễn Khắc Bông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Kim 1932 – 1969
- Nguyễn Kỉnh 1951 – 1972
- Nguyễn Lam 1952 – 1970
- Nguyễn Lê 1932 – 1971
- Nguyễn Minh Hiền 1927 – 1967
- Nguyễn Mạnh Luân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Mỹ 1948 – 1967
- Nguyễn Nghĩa 1952 – 1972
- Nguyễn Nghệ 1937 – 1964
- Nguyễn Ngọc Cầu 1927 – 1962
- Nguyễn Ngọc Em 1937 – 1966
- Nguyễn Ngọc Kiện 1917 – 1966
- Nguyễn Ngọc Sanh 1943 – 1967
- Nguyễn Nhiều 1925 – 1968
- Nguyễn Như 1945 – 1969
- Nguyễn Năm 1954 – 1970
- Nguyễn Năm 1952 – 1972
- Nguyễn Năm 1952 – 1972
- Nguyễn Phi Chuẩn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Phi Lợi Hy sinh 1967
- Nguyễn Phi ấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Sinh 1939 – 1971
- Nguyễn Sáu 1941 – 1968
- Nguyễn Sương 1922 – 1962
- Nguyễn Thanh 1945 – 1966
- Nguyễn Thanh Bình 1939 – 1967
- Nguyễn Thanh Tâm 1954 – 1975
- Nguyễn Thành Thử 1937 – 1971
- Nguyễn Thị Chung 1940 – 1972
- Nguyễn Thị Hiển 1928 – 1952
- Nguyễn Thị Mai 1952 – 1973
- Nguyễn Thị Oanh Hy sinh 1973
- Nguyễn Thị Phúc 1955 – 1971
- Nguyễn Thị Sáu 1946 – 1972
- Nguyễn Thị Sáu 1932 – 1967
- Nguyễn Thị Tuần 1948 – 1965
- Nguyễn Thị Tưởng 1944 – 1965