NTLS xã Nhơn Hạnh
Xã Nhơn Hạnh, Huyện An Nhơn, Bình Định
172 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/2
Xem đường đi tới nghĩa trang- Cáp Trừ 1934 – 1966
- Dương Bốn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Dương Nạp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Dương Thị Nhì 1906 – 1966
- Dương Đẩu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Đình Chiến 1954 – 1973
- Huỳnh Chỉ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Huỳnh Công Binh 1948 – 1966
- Huỳnh Mười Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Huỳnh Tiếp Hy sinh 1967
- Huỳnh Tấn Nghi 1930 – 1972
- Hà Hựu 1935 – 1968
- Hà Nhưng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hà Năm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hà Thanh Long 1944 – 1967
- Hà Thị Phước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hà Văn Chín Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hà Đông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hà ẩm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hồ Lực 1941 – 1967
- Lê Bá Linh 1922 – 1948
- Lê Hữu Châu 1944 – 1966
- Lê Hữu Đức 1953 – 1973
- Lê Mười 1941 – 1970
- Lê Ngọc Anh 1929 – 1972
- Lê Ngọc Minh 1937 – 1966
- Lê Nhưng Hy sinh 1968
- Lê Phiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Quốc Trân 1942 – 1974
- Lê Sửu Hy sinh 1966
- Lê Thanh Phong 1946 – 1969
- Lê Thuận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Thành 1903 – 1964
- Lê Thành hạnh 1945 – 1966
- Lê Thái Thuận 1943 – 1967
- Lê Thúc Bảo 1945 – 1968
- Lê Thúc Đỉnh Hy sinh 1967
- Lê Thế Cảnh Hy sinh 1972
- Lê Thị Liên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Thị Tùng Sinh 1943
- Lê Thức 1906 – 1955
- Lê Trung Cang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Tư 1923 – 1948
- Lê Tấn 1936 – 1966
- Lê Văn Chánh 1949 – 1974
- Lê Văn Lân 1951 – 1972
- Lê Văn Mao 1933 – 1969
- Lê Văn Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Phòng 1943 – 1968
- Lê Văn Phóng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Xuân Hoàng 1926 – 1968
- Lê Xuân Tiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê ánh 1954 – 1964
- Lê Đề Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Đức Bá Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lương Dụ 1930 – 1962
- Lương Thị Hoa 1944 – 1967
- Mai Thành Hy sinh 1952
- NGô Đồ 1931 – 1974
- Nguyễn Anh Hùng 1940 – 1966
- Nguyễn Bách Thảo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Châu 1911 – 1953
- Nguyễn Châu 1925 – 1968
- Nguyễn Chữ 1930 – 1966
- Nguyễn Cát 1939 – 1966
- Nguyễn Công Bộ Hy sinh 1967
- Nguyễn Cửu Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Cự Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Giã 1942 – 1967
- Nguyễn Hoát Sinh 1929
- Nguyễn Hùng Anh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hữu Ba Sinh 1929
- Nguyễn Hữu Vấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Lê Hy sinh 1972
- Nguyễn Lễ Hy sinh 1968
- Nguyễn Mẹo 1936 – 1968
- Nguyễn Nghĩa 1928 – 1966
- Nguyễn Ngọc Ba 1946 – 1969
- Nguyễn Ngọc Bá 1945 – 1968
- Nguyễn Ngọc Hải 1963 – 1984
- Nguyễn Ngọc Điệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Phương Hy sinh 1969
- Nguyễn Qủa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thành Sơn 1948 – 1966
- Nguyễn Thành Trung 1950 – 1968
- Nguyễn Thông 1926 – 1966
- Nguyễn Thạnh Hy sinh 1972
- Nguyễn Thể 1929 – 1968
- Nguyễn Thị Lan Hy sinh 1974
- Nguyễn Thị Quế Hy sinh 1965
- Nguyễn Thị Tuyết 1956 – 1974
- Nguyễn Trung 1947 – 1966
- Nguyễn Trường Sơn 1954 – 1973
- Nguyễn Tấn Cường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Ba 1941 – 1972
- Nguyễn Văn Bốn 1939 – 1966
- Nguyễn Văn Khương 1937 – 1971
- Nguyễn Văn Lối 1935 – 1966
- Nguyễn Văn Minh 1942 – 1967
- Nguyễn Văn Ngọc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh