NTLS xã Mai Đình
Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
162 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/2
Xem đường đi tới nghĩa trang- Bùi Công Chức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Quý Tân 1940 – 1969
- Bùi Đức Tiến 1928 – 1953
- Chu Văn Thảo 1944 – 1968
- Dương Văn Tá Hy sinh 1953
- Dương Văn Tại 1938 – 1970
- Hoàng Văn Gia 1948 – 1972
- Hoàng Văn Thắng Hy sinh 1949
- Hoàng Văn Tài 1950 – 1972
- Hoàng Văn Vượng Hy sinh 1996
- Hồ Văn Côn 1957 – 1979
- Hồ Văn Diện Hy sinh 1969
- Hồ Văn Diện 1947 – 1979
- Hồ Văn Thông 1947 – 1968
- Liệt sỹ Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Liệt sỹ Tửu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Bá Nghệ 1938 – 1969
- Lê Bá Tác 1941 – 1972
- Lê Bá Túc 1932 – 1970
- Lê Bá ổi 1948 – 1968
- Lê Quang Khoái 1923 – 1954
- Lê Quang Kế 1948 – 1967
- Lê Quang Phồn 1950 – 1969
- Lê Thị Cõn Hy sinh 1992
- Lê Văn Bệ 1943 – 1968
- Lê Văn ý 1948 – 1969
- Lê Xuân Gia 1949 – 1971
- Lê Đoàn Ca 1946 – 1969
- Lưu Phong Cầm 1947 – 1968
- Lưu Thanh Giản 1948 – 1971
- Lưu Văn Thanh Hy sinh 1953
- Lưu Văn Vượt Hy sinh 1979
- Lương Văn Nghìn 1943 – 1967
- Lương Văn Nhận 1945 – 1970
- Lương Văn Tiết 1947 – 1968
- Lương Đình Xô 1950 – 1973
- Nguy Quang Sậu 1950 – 1969
- Nguyễn Anh Hướng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Công Tân 1948 – 1966
- Nguyễn Duy Tân 1946 – 1971
- Nguyễn Hữu Hoạch 1956 – 1978
- Nguyễn Hữu Sáu 1948 – 1973
- Nguyễn Hữu Thạch Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Kim Tự 1942 – 1970
- Nguyễn Mạnh Hùng 1944 – 1967
- Nguyễn Quang Duyên 1940 – 1967
- Nguyễn Quý Hoà 1947 – 1971
- Nguyễn Sỹ Hiểu 1944 – 1966
- Nguyễn Thành Phần 1953 – 1975
- Nguyễn Thắng Cường 1947 – 1969
- Nguyễn Tiến Lực 1955 – 1975
- Nguyễn Tiến Đạt 1940 – 1969
- Nguyễn Trọng Giới 1960 – 1979
- Nguyễn Trọng Teo 1945 – 1969
- Nguyễn VĂn Thìn 1951 – 1975
- Nguyễn Văn Bút 1947 – 1974
- Nguyễn Văn Băng Hy sinh 1950
- Nguyễn Văn Ca 1946 – 1976
- Nguyễn Văn Chiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Chung 1939 – 1966
- Nguyễn Văn Cường 1954 – 1972
- Nguyễn Văn Cẩn 1947 – 1968
- Nguyễn Văn Cối 1946 – 1966
- Nguyễn Văn Hưng Hy sinh 1984
- Nguyễn Văn Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Học 1949 – 1977
- Nguyễn Văn Kết 1948 – 1972
- Nguyễn Văn Lâm 1948 – 1970
- Nguyễn Văn Lâm Hy sinh 1968
- Nguyễn Văn Lựa 1948 – 1968
- Nguyễn Văn Na Hy sinh 1954
- Nguyễn Văn Nhâm 1942 – 1970
- Nguyễn Văn Quỳ 1948 – 1968
- Nguyễn Văn Quỳnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Son Hy sinh 1953
- Nguyễn Văn Sung 1950 – 1979
- Nguyễn Văn Sung 1938 – 1968
- Nguyễn Văn Sướng 1945 – 1970
- Nguyễn Văn Thiện Hy sinh 1949
- Nguyễn Văn Thận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Thắng 1950 – 1973
- Nguyễn Văn Thẻ 1932 – 1967
- Nguyễn Văn Thế Hy sinh 1949
- Nguyễn Văn Tin Hy sinh 1950
- Nguyễn Văn Toan Hy sinh 1953
- Nguyễn Văn Toán 1929 – 1954
- Nguyễn Văn Trưng Hy sinh 1951
- Nguyễn Văn Trấn 1941 – 1967
- Nguyễn Văn Trị Hy sinh 1954
- Nguyễn Văn Tuấn 1948 – 1974
- Nguyễn Văn Tình 1950 – 1970
- Nguyễn Văn Tý Hy sinh 1951
- Nguyễn Văn Tý 1950 – 1976
- Nguyễn Văn Vọng 1938 – 1968
- Nguyễn Văn Xiêm Hy sinh 1951
- Nguyễn Văn Xuân 1952 – 1972
- Nguyễn Văn tân Hy sinh 1950
- Nguyễn Văn Đa 1949 – 1975
- Nguyễn Văn Điều 1952 – 1969
- Nguyễn Văn Đoài 1966 – 1979