NT xã Điện Thọ

Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam

1.072 liệt sĩ an táng tại đây · trang 6/11

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Mộ LS chưa x/định tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Nguyễn Anh 1924 – 1965
  37. Nguyễn Bốn Hy sinh 1964
  38. Nguyễn Bốn 1945 – 1973
  39. Nguyễn Bốn 1933 – 1964
  40. Nguyễn Cho 1950 – 1972
  41. Nguyễn Chính Hy sinh 1965
  42. Nguyễn Chương Hy sinh 1951
  43. Nguyễn Có Hy sinh 1964
  44. Nguyễn Công Niên Hy sinh 1971
  45. Nguyễn Cương Hy sinh 1947
  46. Nguyễn Diện Hy sinh 1970
  47. Nguyễn Diện 1942 – 1965
  48. Nguyễn Duy Như 1921 – 1949
  49. Nguyễn Dương 1921 – 1966
  50. Nguyễn Dạng 1946 – 1967
  51. Nguyễn Giác 1933 – 1950
  52. Nguyễn Huấn 1915 – 1967
  53. Nguyễn Hùng Hy sinh 1965
  54. Nguyễn Hương Hy sinh 1969
  55. Nguyễn Hồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Nguyễn Hồng 1920 – 1971
  57. Nguyễn Hồng Sơn 1937 – 1969
  58. Nguyễn Hữu 1941 – 1967
  59. Nguyễn Hữu Đào 1941 – 1969
  60. Nguyễn Kim Tiến Sinh 1952
  61. Nguyễn Kiên Cường Hy sinh 1979
  62. Nguyễn Lân 1935 – 1972
  63. Nguyễn M. Phiến 1946 – 1968
  64. Nguyễn Mười 1915 – 1964
  65. Nguyễn Mười 1931 – 1966
  66. Nguyễn Mười Hy sinh 1968
  67. Nguyễn Mận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Nguyễn Mộc 1949 – 1965
  69. Nguyễn Ngôn Hy sinh 1964
  70. Nguyễn Ngọc Cam 1947 – 1968
  71. Nguyễn Ngọc Kha 1936 – 1969
  72. Nguyễn Ngọc Tá 1921 – 1950
  73. Nguyễn Ngữ Hy sinh 1968
  74. Nguyễn Như Bôn 1943 – 1967
  75. Nguyễn Như Coi Hy sinh 1945
  76. Nguyễn Như Nhộng 1934 – 1967
  77. Nguyễn Như Phước 1940 – 1970
  78. Nguyễn Như Quang Sinh 1944
  79. Nguyễn Như Quá 1939 – 1972
  80. Nguyễn Như Tam 1925 – 1970
  81. Nguyễn Như Tham 1938 – 1969
  82. Nguyễn Như Tráng 1934 – 1967
  83. Nguyễn Như Tấn 1943 – 1967
  84. Nguyễn Như Tấn 1943 – 1964
  85. Nguyễn Như Đương 1939 – 1967
  86. Nguyễn Nhỏ 1954 – 1970
  87. Nguyễn Nhựt 1893 – 1967
  88. Nguyễn Niên 1947 – 1968
  89. Nguyễn P. Uyển 1948 – 1966
  90. Nguyễn Phát 1929 – 1948
  91. Nguyễn Phước Mịnh 1932 – 1973
  92. Nguyễn Q. Chiến 1946 – 1967
  93. Nguyễn Q. Hùng 1939 – 1968
  94. Nguyễn Q. Khỏe 1922 – 1969
  95. Nguyễn Quang Ba 1946 – 1969
  96. Nguyễn Quang Chín Hy sinh 1974
  97. Nguyễn Quang Chính 1908 – 1952
  98. Nguyễn Quang Chước 1936 – 1948
  99. Nguyễn Quang Dự Hy sinh 1967
  100. Nguyễn Quang Dự 1950 – 1967