NT Tỉnh
Thành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
1.661 liệt sĩ an táng tại đây · trang 3/17
Xem đường đi tới nghĩa trang- Chưa rõ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Chế Viết Phổ Hy sinh 1968
- Cà Văn Ê 1951 – 1975
- Cù Văn Chiến Hy sinh 1974
- Cù Văn Nghi 1954 – 1975
- Cù VănChiến Hy sinh 1975
- Doãn Văn Đích Sinh 1954
- Duy Mịnh Hy sinh 1975
- Dư Ngọc Tuyền 1941 – 1968
- Dương Bá Hậu Hy sinh 1975
- Dương Công Bảo 1947 – 1968
- Dương Công Vũ 1952 – 1976
- Dương Duy Tuấn Hy sinh 1968
- Dương Huệ 1945 – 1975
- Dương Hùng Cường Hy sinh 1975
- Dương Mạnh Sáng Hy sinh 1969
- Dương Ngọc ảnh 1940 – 1968
- Dương Quốc Hùng 1949 – 1975
- Dương Quốc Đặng Hy sinh 1975
- Dương Thành Đạt 1953 – 1977
- Dương Tiễn Tư 1948 – 1968
- Dương Văn Nhã Hy sinh 1968
- Dương Văn Phương 1947 – 1975
- Dương Văn Tính Hy sinh 1975
- Dương Đình Cháu 1950 – 1977
- Dương Đức Thịnh 1949 – 1969
- Dượng Đình Long 1952 – 1979
- H Srứt Đớt Hy sinh 1975
- Hoà Văn Phúc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoà Văn Trị 1967 – 1977
- Hoàng Anh 1956 – 1975
- Hoàng Bá ánh 1926 – 1975
- Hoàng Khắc Hạnh Hy sinh 1975
- Hoàng Minh Tân 1946 – 1967
- Hoàng Minh Đào Hy sinh 1975
- Hoàng Ngọc Giã Hy sinh 1975
- Hoàng Ngọc Hải 1950 – 1973
- Hoàng Ngọc Phong Hy sinh 1968
- Hoàng Ngọc Thanh Hy sinh 1968
- Hoàng Phi Hùng 1955 – 1975
- Hoàng Quốc Cục 1941 – 1975
- Hoàng Sử Hy sinh 1968
- Hoàng Thái Phương Hy sinh 1975
- Hoàng Trung Độ 1954 – 1975
- Hoàng Trọng Thiên Hy sinh 1975
- Hoàng Vi Mao Hy sinh 1968
- Hoàng Vân Kinh Hy sinh 1975
- Hoàng Văn Bình 1954 – 1975
- Hoàng Văn Bồng 1954 – 1975
- Hoàng Văn Chúc Hy sinh 1968
- Hoàng Văn Cuốc Hy sinh 1975
- Hoàng Văn Cân 1938 – 1972
- Hoàng Văn Cư Hy sinh 1975
- Hoàng Văn Hóa Hy sinh 1968
- Hoàng Văn Kìn Hy sinh 1968
- Hoàng Văn Lam 1954 – 1978
- Hoàng Văn Lam 1954 – 1978
- Hoàng Văn Lĩnh 1959 – 1977
- Hoàng Văn Lừ 1950 – 1975
- Hoàng Văn Ngang 1955 – 1975
- Hoàng Văn Nguyên 1959 – 1979
- Hoàng Văn Nhân Hy sinh 1968
- Hoàng Văn Phương 1956 – 1975
- Hoàng Văn Quyết Hy sinh 1975
- Hoàng Văn Qúy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Văn Sửu 1946 – 1975
- Hoàng Văn Thành 1957 – 1979
- Hoàng Văn Thạch 1944 – 1968
- Hoàng Văn Thấm 1955 – 1975
- Hoàng Văn Thịnh Hy sinh 1975
- Hoàng Văn Thọ 1944 – 1968
- Hoàng Văn Thừa Hy sinh 1975
- Hoàng Văn Tính 1941 – 1965
- Hoàng Văn Tính 1943 – 1977
- Hoàng Văn Tạo 1950 – 1968
- Hoàng Văn Tần 1952 – 1975
- Hoàng Văn Tần 1952 – 1975
- Hoàng Văn Đoàn 1953 – 1975
- Hoàng Văn Đô Hy sinh 1970
- Hoàng Văn Đường 1953 – 1975
- Hoàng Vĩnh La Hy sinh 1975
- Hoàng Xuân Thắng Hy sinh 1969
- Hoàng văn Nghiệp 1945 – 1979
- Hoàng văn Thắng Hy sinh 1975
- Hoàng Đình Du Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Đình Duyên 1941 – 1976
- Hoàng Đình Duyên 1941 – 1967
- Hoàng Đình Ly Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Đình Mạo Hy sinh 1975
- Hoàng Đình Qúy 1957 – 1975
- Hoàng Đức Dụ Hy sinh 1968
- Hoàng Đức Mao 1948 – 1972
- Hoàng Đức Thuận 1956 – 1979
- Hoàng Đức Thơm 1956 – 1975
- HoàngQuốc Thọ 1953 – 1979
- Huỳnh Lợi 1957 – 1978
- Huỳnh Ngọc ẩn Hy sinh 1969
- Huỳnh Sự 1925 – 1970
- Huỳnh Văn Năm Hy sinh 1973
- Huỳnh Đình Thục 1921 – 1945