Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Bùi Thanh Minh 1960 – 1980
  2. Bùi Thanh Xuân 1962 – 1979
  3. Bùi Thiện Hùng 1929 – 1963
  4. Bùi Thái Hòa 1960 – 1982
  5. Bùi Thái Đức Hy sinh 1968
  6. Bùi Thế Sang Hy sinh 1986
  7. Bùi Thế Thi 1940 – 1975
  8. Bùi Thị Au 1948 – 1967
  9. Bùi Thị Dũng 1960 – 1979
  10. Bùi Thị Nguyệt 1958 – 1981
  11. Bùi Thị Son Hy sinh 1983
  12. Bùi Thị Thanh Thảo Hy sinh 1968
  13. Bùi Thị Tươi 1950 – 1968
  14. Bùi Thị Đẹp Hy sinh 1970
  15. Bùi Tiến Dũng 1965 – 1986
  16. Bùi Trung Tuấn 1935 – 1961
  17. Bùi Trần Chính 1958 – 1978
  18. Bùi Trần Đức Lãm 1942 – 1968
  19. Bùi Trọng Bình 1953 – 1978
  20. Bùi Trọng Hùng 1960 – 1979
  21. Bùi Trọng Nghĩa 1960 – 1983
  22. Bùi Trọng Nắng 1949 – 1976
  23. Bùi Trọng Thao 1955 – 1980
  24. Bùi Trọng Tuấn 1963 – 1986
  25. Bùi Trọng Tài 1965 – 1985
  26. Bùi Tuân Tuất 1957 – 1980
  27. Bùi Tuấn Dũng 1960 – 1982
  28. Bùi Tây Hy sinh 1981
  29. Bùi Tấn Hùng 1965 – 1987
  30. Bùi Tấn Đạt 1956 – 1978
  31. Bùi Tấn Đạt 1960 – 1982
  32. Bùi Tố Lũy Hy sinh 1980
  33. Bùi Viết Dục Hy sinh 1980
  34. Bùi Viết Hai 1958 – 1981
  35. Bùi Viết Xồm 1949 – 1971
  36. Bùi Viết Đô 1955 – 1980
  37. Bùi Việt Hùng 1956 – 1979
  38. Bùi Văn (Bình) Ban 1940 – 1967
  39. Bùi Văn (Ngọc) Rư 1952 – 1972
  40. Bùi Văn Ai 1925 – 1981
  41. Bùi Văn Ai 1963 – 1983
  42. Bùi Văn An 1961 – 1979
  43. Bùi Văn An 1963 – 1985
  44. Bùi Văn Bé 1956 – 1980
  45. Bùi Văn Bưng 1960 – 1981
  46. Bùi Văn Bản 1938 – 1968
  47. Bùi Văn Bất 1951 – 1980
  48. Bùi Văn Bề 1894 – 1948
  49. Bùi Văn Bốn 1959 – 1980
  50. Bùi Văn Bổng 1955 – 1975
  51. Bùi Văn Bội 1956 – 1973
  52. Bùi Văn Chiêu 1916 – 1948
  53. Bùi Văn Chung 1947 – 1968
  54. Bùi Văn Chánh 1960 – 1981
  55. Bùi Văn Chính 1944 – 1968
  56. Bùi Văn Chó 1920 – 1969
  57. Bùi Văn Chư Hy sinh 1973
  58. Bùi Văn Chư 1939 – 1975
  59. Bùi Văn Chỉnh 1966 – 1987
  60. Bùi Văn Chỉnh 1950 – 1985
  61. Bùi Văn Chợt 1964 – 1983
  62. Bùi Văn Cường 1947 – 1968
  63. Bùi Văn Cường 1962 – 1982
  64. Bùi Văn Cường 1962 – 1983
  65. Bùi Văn Cần 1955 – 1977
  66. Bùi Văn Cẩm 1955 – 1978
  67. Bùi Văn Dung 1921 – 1949
  68. Bùi Văn Dĩ Hy sinh 1968
  69. Bùi Văn Dũng 1968 – 1988
  70. Bùi Văn Dư 1938 – 1969
  71. Bùi Văn Dự Hy sinh 1986
  72. Bùi Văn Dự 1960 – 1979
  73. Bùi Văn Hiêm 1943 – 1968
  74. Bùi Văn Hiếu 1964 – 1983
  75. Bùi Văn Hiển Hy sinh 1975
  76. Bùi Văn Hoàng 1959 – 1978
  77. Bùi Văn Hoàng 1954 – 1978
  78. Bùi Văn Hoàng 1930 – 1953
  79. Bùi Văn Hoàng 1966 – 1986
  80. Bùi Văn Hoàng 1930 – 1953
  81. Bùi Văn Huê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Bùi Văn Hòa 1954 – 1978
  83. Bùi Văn Hùng 1930 – 1950
  84. Bùi Văn Hùng 1962 – 1983
  85. Bùi Văn Hưng 1955 – 1975
  86. Bùi Văn Hải 1964 – 1985
  87. Bùi Văn Hải 1957 – 1979
  88. Bùi Văn Hải 1961 – 1979
  89. Bùi Văn Hảo 1927 – 1950
  90. Bùi Văn Hảo 1949 – 1971
  91. Bùi Văn Họp Hy sinh 1946
  92. Bùi Văn Hồ 1963 – 1984
  93. Bùi Văn Hởi 1960 – 1979
  94. Bùi Văn Khai 1955 – 1978
  95. Bùi Văn Khổng 1929 – 1947
  96. Bùi Văn Kim 1960 – 1988
  97. Bùi Văn Kiền 1917 – 1947
  98. Bùi Văn Kiểm 1953 – 1979
  99. Bùi Văn Kiệm 1955 – 1979
  100. Bùi Văn Kỉnh 1926 – 1950