Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố
Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh
11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/117
Xem đường đi tới nghĩa trang- (Nguyễn)Vũ Tùng Dần 1954 – 1983
- 2 Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
- 2 Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
- 2 Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
- 3 Liệt Sĩ Cxđđ Tên Hy sinh 1968
- A Rông Thanh Rua 1964 – 1986
- An Bình Minh 1956 – 1975
- An Thị Thông 1938 – 1978
- An Đình Dũng 1959 – 1981
- Au Duy Nghê 1942 – 1970
- Au Quang Hợi 1935 – 1974
- Au Văn Tự 1955 – 1979
- Bao Văn Nhứt 1928 – 1948
- Biên Trọng Luật 1966 – 1984
- Bà ( Lan ) Huệ Hy sinh 1947
- Bành Minh Xây 1942 – 1969
- Bành Ngọc Hồng 1957 – 1978
- Bành Thị Nghiệp 1947 – 1969
- Bành Tấn Phát 1938 – 1967
- Bành Văn Chạm 1920 – 1949
- Bành Văn Lẹ 1929 – 1951
- Bành Văn On 1962 – 1981
- Bành Văn Si 1930 – 1950
- Bành Văn Thanh Hy sinh 1978
- Bành Văn Thiều 1940 – 1960
- Bành Văn Trân 1933 – 1968
- Bá Trình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Anh Dũng 1953 – 1978
- Bùi Bá Phê Hy sinh 1972
- Bùi Bình Vang 1949 – 1972
- Bùi Chí Duyên 1942 – 1968
- Bùi Công Dự Hy sinh 1978
- Bùi Công Ruộng 1954 – 1979
- Bùi Công Tuấn 1966 – 1987
- Bùi Công Vinh 1959 – 1977
- Bùi Duy Kính 1957 – 1979
- Bùi Duy Thục 1945 – 1972
- Bùi Hoàng Châu 1965 – 1986
- Bùi Huy Hoàng 1965 – 1985
- Bùi Huy Hùng 1952 – 1979
- Bùi Huy Thanh 1960 – 1982
- Bùi Huy Đảm 1947 – 1968
- Bùi Hồng Hải 1959 – 1978
- Bùi Hồng Kỳ Hy sinh 1975
- Bùi Hồng Tám 1955 – 1979
- Bùi Hồng Đắc 1957 – 1978
- Bùi Hữu Cơ 1951 – 1975
- Bùi Hữu Hiệp 1955 – 1983
- Bùi Hữu Hùng 1965 – 1984
- Bùi Hữu Nghĩa 1959 – 1978
- Bùi Hữu Nghĩa 1961 – 1986
- Bùi Hữu Thiện 1961 – 1982
- Bùi Hữu Trung 1960 – 1980
- Bùi Kim Hậu 1942 – 1968
- Bùi Kim Khuy 1935 – 1983
- Bùi Lâm Bảo 1961 – 1981
- Bùi Minh Châu 1957 – 1978
- Bùi Minh Khám 1952 – 1978
- Bùi Minh Lệ 1935 – 1975
- Bùi Minh Thiết 1952 – 1972
- Bùi Minh Thư 1955 – 1972
- Bùi Minh Tiết 1950 – 1980
- Bùi Minh Trực 1934 – 1967
- Bùi Minh Tuân 1948 – 1968
- Bùi Minh Tuân 1970 – 1989
- Bùi Minh Tuân 1949 – 1970
- Bùi Minh Đát Sinh 1956
- Bùi Nam Phong 1962 – 1982
- Bùi Ngọc Báo 1968 – 1988
- Bùi Ngọc Cần 1959 – 1977
- Bùi Ngọc Dũng 1956 – 1981
- Bùi Ngọc Eo 1944 – 1968
- Bùi Ngọc Hưởng 1964 – 1983
- Bùi Ngọc Ngân 1953 – 1979
- Bùi Ngọc Quý Hy sinh 1980
- Bùi Ngọc Sương 1949 – 1978
- Bùi Ngọc Tiến 1954 – 1979
- Bùi Như Y 1955 – 1978
- Bùi Phú Cường 1946 – 1968
- Bùi Phú Đảng 1953 – 1977
- Bùi Phước Lợi 1950 – 1968
- Bùi Quang Chánh 1921 – 1947
- Bùi Quang Huyện 1960 – 1979
- Bùi Quang Hồng 1955 – 1978
- Bùi Quang Hợp Hy sinh 1982
- Bùi Quang Phụt 1953 – 1971
- Bùi Quang Toàn 1961 – 1980
- Bùi Quang Tòng 1949 – 1979
- Bùi Quang Tĩnh Hy sinh 1985
- Bùi Quý Bàng 1961 – 1984
- Bùi Quý Dương 1956 – 1966
- Bùi Quý Giá 1960 – 1980
- Bùi Quốc Bình 1925 – 1975
- Bùi Sĩ Phát Hy sinh 1968
- Bùi Sĩ Quế 1955 – 1975
- Bùi Sơn Bằng 1957 – 1984
- Bùi Thanh Giác 1960 – 1980
- Bùi Thanh Hà Hy sinh 1978
- Bùi Thanh Hân Hy sinh 1982
- Bùi Thanh Liêm 1950 – 1970