Nghĩa trang liệt sỹ Huyện Quảng xương
Xã Quảng Ninh, Huyện Quảng Xương, Thanh Hóa
329 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/4
Xem đường đi tới nghĩa trang- Lê văn San Hy sinh 1951
- Lê văn Tròn Hy sinh 1968
- Lê Đình Cắt Hy sinh 1973
- Lê Đình Xướng Hy sinh 1968
- Lưu Khắc Thích Hy sinh 1967
- Lưu Thị Chuyên Hy sinh 1972
- Lưu Thị Nương Hy sinh 1980
- Lường Văn Gia Hy sinh 1967
- Lường văn Phương Hy sinh 1969
- Lữ Ngọc Diệp Hy sinh 1966
- Mai Văn Toán Hy sinh 1968
- Mai Xuân Hiệp Hy sinh 1966
- Mai Xuân Tiến Hy sinh 1972
- Mai Đình Tài Hy sinh 1971
- Mai Đình Vịnh Hy sinh 1967
- Nguyễn Bá Kiểm Hy sinh 1972
- Nguyễn Bá Ngọc Hy sinh 1965
- Nguyễn Chí Thành Hy sinh 1956
- Nguyễn Công Mến Hy sinh 1967
- Nguyễn Công Ngãi Hy sinh 1974
- Nguyễn Huy Nụ Hy sinh 1972
- Nguyễn Hồng Lễ Hy sinh 1968
- Nguyễn Hữu Chuân Hy sinh 1991
- Nguyễn Hữu Luận Hy sinh 1975
- Nguyễn Hữu Má Hy sinh 1967
- Nguyễn Hữu Nai Hy sinh 1967
- Nguyễn Hữu Quang Hy sinh 1972
- Nguyễn Hữu Trang Hy sinh 1972
- Nguyễn Hữu Tuấn Hy sinh 1972
- Nguyễn Hữu Đức Hy sinh 1967
- Nguyễn Khắc Hoá Hy sinh 1968
- Nguyễn Khắc Học Hy sinh 1967
- Nguyễn Khắc son Hy sinh 1972
- Nguyễn Khắc Đền Hy sinh 1967
- Nguyễn Minh Hy sinh 1968
- Nguyễn Mạnh Thuần Hy sinh 1968
- Nguyễn Mậu Quê Hy sinh 1952
- Nguyễn Ngọc Che Hy sinh 1953
- Nguyễn Ngọc Hoàng Hy sinh 1956
- Nguyễn Ngọc Son Hy sinh 1972
- Nguyễn Ngọc Tiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Ngọc Tích Hy sinh 1961
- Nguyễn Sỹ Thộ Hy sinh 1967
- Nguyễn Sỹ Tốn Hy sinh 1973
- Nguyễn Thanh Trung Hy sinh 1966
- Nguyễn Thế Lọc Hy sinh 1954
- Nguyễn Thế Năng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thị Bảo Hy sinh 1967
- Nguyễn Thị Khế Hy sinh 1966
- Nguyễn Thị Ký Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thị Long Hy sinh 1967
- Nguyễn Thị Lật Hy sinh 1967
- Nguyễn Thị Ngạn Hy sinh 1967
- Nguyễn Thị Thao Hy sinh 1967
- Nguyễn Thị Thiệu Hy sinh 1967
- Nguyễn Tiến Đạt Hy sinh 1967
- Nguyễn Trọng Quyển Hy sinh 1975
- Nguyễn Tài Kim Hy sinh 1948
- Nguyễn Tấn Xương Hy sinh 1972
- Nguyễn Viết Nhân Hy sinh 1954
- Nguyễn Vă Đãi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Ba Hy sinh 1953
- Nguyễn Văn Biên Hy sinh 1955
- Nguyễn Văn Bản Hy sinh 1973
- Nguyễn Văn Bảy Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Chinh Hy sinh 1968
- Nguyễn Văn Châu Hy sinh 1952
- Nguyễn Văn Dậy Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Huân Hy sinh 1977
- Nguyễn Văn Hường Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Hợp Hy sinh 1988
- Nguyễn Văn Kềnh Hy sinh 1967
- Nguyễn Văn Lại Hy sinh 1966
- Nguyễn Văn Ngôi Hy sinh 1967
- Nguyễn Văn Nhiều Hy sinh 1954
- Nguyễn Văn Quyết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Thao Hy sinh 1968
- Nguyễn Văn Tho Hy sinh 1966
- Nguyễn Văn Thái Hy sinh 1956
- Nguyễn Văn Thảo Hy sinh 1949
- Nguyễn Văn Trâm Hy sinh 1955
- Nguyễn Văn Trọng Hy sinh 1957
- Nguyễn Văn Tuấn Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Tòng Hy sinh 1954
- Nguyễn Văn Vê Hy sinh 1966
- Nguyễn Văn Xớ Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Đinh Hy sinh 1955
- Nguyễn Văn Đăng Hy sinh 1968
- Nguyễn Văn ấn Hy sinh 1955
- Nguyễn Xuân Cẩm Hy sinh 1954
- Nguyễn Xuân Nhật Hy sinh 1988
- Nguyễn Xuân Quỳnh Hy sinh 1965
- Nguyễn bá Cữ Hy sinh 1967
- Nguyễn bá Dũng Hy sinh 1972
- Nguyễn bá Hoá Hy sinh 1972
- Nguyễn bá Nhàn Hy sinh 1972
- Nguyễn văn Bảng Hy sinh 1972
- Nguyễn văn Cẩn Hy sinh 1967
- Nguyễn văn Diêu Hy sinh 1951
- Nguyễn văn Rạng Hy sinh 1955