Nghĩa trang liệt sĩ Xã Vĩnh Hiền
tỉnh Quảng Trị
118 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/2
Xem đường đi tới nghĩa trang- Bùi Văn Sơn Hy sinh 1968 · Hồng Hà - Đan Phương - Hà Tây
- Dương Văn Tuyết Hy sinh 1967 · Cẩm Thăng - Cẩm Xuyên - Hà Tĩnh
- Hà Huy Chiểu Hy sinh 1968 · Hoa Lộc - Hậu Lộc - Thanh Hóa
- Lê Bảo 1944 – 1968 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Dương 1910 – 1947 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Dần 1914 – 1940 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Giạc 1932 – 1948 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Hoằng Hy sinh 1948 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Hề 1930 – 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Ngữ Hy sinh 1954 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Nuôi Hy sinh 1954 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Quang Cẩm 1905 – 1949 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Quyệt 1921 – 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Sắt 1922 – 1951 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Thao Hy sinh 1949 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Thiệm Hy sinh 1947 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Thuỷ 1930 – 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Thế Quy 1946 – 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Thị Cù Hy sinh 1949 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Thị Hường 1930 – 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Thị Liệu 1922 – 1952 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Thị Thoả 1954 – 1973 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Thị Thân 1945 – 1968 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Thị Đo Hy sinh 1950 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Trí 1912 – 1950 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Tích Cảo 1925 – 1948 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Tích Lương Hy sinh 1952 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Tích Sanh 1924 – 1949 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Tích Thình Hy sinh 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Tích Thỉu 1930 – 1948 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Tích Trà 1922 – 1949 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Tích Đám 1913 – 1953 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Tích Đằng 1920 – 1949 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Tường 1929 – 1947 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Tất Trọng 1908 – 1950
- Lê Tỵ 1930 – 1968 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Anh 1948 – 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Chức Hy sinh 1949 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Liễn 1959 – 1979 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Mỉnh 1964 – 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Ninh 1945 – 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Quang 1952 – 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Thà 1942 – 1966 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Tùng Hy sinh 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Tùng Hy sinh 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Tược Hy sinh 1968 · Quang Trung - Quảng Xương - Thanh Hóa
- Lê Văn Tỵ 1943 – 1970 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Đăng Cho Hy sinh 1947 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Lê Đăng Hoà 1948 – 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Diệu 1923 – 1950 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Dụ 1923 – 1953 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Giang 1929 – 1968 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Kỷ Hy sinh 1969 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Lạc 1938 – 1968 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Nhâm 1926 – 1953 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Quang 1919 – 1953 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Quang Khâm 1942 – 1960 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Quốc Bình Hy sinh 1967 · Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Nguyễn Sơn Phượng 1963 – 1983 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thiệm Hy sinh 1953 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thuân Diễn Hy sinh 1947 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thuận Hùng Sinh 1962 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thuận Ninh 1936 – 1954 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thuận Nuôi 1915 – 1968 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thuận Thắng 1916 – 1949 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thành 1932 – 1948 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thưởng 1912 – 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thẻn 1925 – 1947 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thể 1933 – 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thỉ 1913 – 1947 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thỉnh 1932 – 1952 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Ba 1954 – 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Nồng 1943 – 1968 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Phê 1947 – 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Thoả 1949 – 1962 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Thí Hy sinh 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Tiển Hy sinh 1968 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Viễn 1917 – 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Yêm 1920 – 1966 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Trở 1923 – 1954 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Trợ Hy sinh 1952 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Tuất 1947 – 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Dự 1957 – 1978 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Mãi 1959 – 1981 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Thanh 1945 – 1972 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Thái Hy sinh 1967 · Phố Quang Trung, Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Thái Hy sinh 1967 · Phố Quang Trung, Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Trãn 1944 – 1972 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Xuyên 1945 – 1967 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Đại Hy sinh 1949 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Đồng Hy sinh 1967 · Nghi Lộc, Nghệ An, Nghệ An
- Nguyễn Xảo Hy sinh 1953 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Xử Hy sinh 1954 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Đình Nghị Hy sinh 1951 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Đình Vì 1944 – 1968 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Đỉu 1923 – 1949 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Đức Trúc 1958 – 1983 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Đức Xuyên Hy sinh 1947 · Vĩnh Quang - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Phan Ngọc An Hy sinh 1967 · Lê Lợi - An Dương - Hải Phòng
- Phạm Hai Hy sinh 1968 · Vĩnh Hiền - Vĩnh Linh - Quảng Trị