Nghĩa trang liệt sĩ Xã Triệu Thành
tỉnh Quảng Trị
107 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/2
Xem đường đi tới nghĩa trang- Hoàng Bé 1929 – 1963 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Chơn Nhơn 1907 – 1943 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Chấp 1925 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Cáo Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Công Dụ 1927 – 1954 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Giảng 1921 – 1968 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Hoà 1953 – 1972 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Khôi Sinh 1930 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Nghiễm 1927 – 1954 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Ngọc Thắng 1946 – 1968
- Hồ Ngọc Xá 1944 – 1966 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Trà Hy sinh 1952 · Quảng Phước - Quảng Điền - Thừa Thiên Huế
- Hồ Từ Sinh 1942 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Đức Thịnh 1960 – 1979 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Dung 1917 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Khắc Khoan 1918 – 1958 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Phước Sơn Sinh 1951 · Hải Thượng - Hải Lăng - Quảng Trị
- Lê Quang Minh 1925 – 1946 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Sừng 1927 – 1948 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Sừng 1927 – 1948 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thị Giọt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Giao Hy sinh 1972 · Vân Hãn - Sông Thao - Vĩnh Phú
- Lê Đình Khương 1919 – 1945 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lương Văn Dương 1931 – 1949 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Mai Công Tý 1962 – 1984 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Mai Hạc 1928 – 1948 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Cảnh 1922 – 1948 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Duy Hùng 1940 – 1968 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Giác 1919 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Gián 1927 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Huy 1907 – 1949 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Hữu Phú 1904 – 1945 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Hữu Thành 1935 – 1966 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Khương Cầu 1932 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Lăng 1917 – 1968 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Lợi 1932 – 1948 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Miến 1919 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Phò 1925 – 1951 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Sâm 1925 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Sửu 1925 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Cúc 1926 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Thành 1924 – 1949 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Thỏn 1924 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Tiễn 1916 – 1946 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Thụy 1918 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Trẫn 1920 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Tuệ 1922 – 1953 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Việt 1916 – 1949 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Văn 1918 – 1948 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Chiến 1951 – 1972 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Chiến 1951 – 1972 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Dần 1889 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Hiến 1930 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Lỳ 1919 – 1959 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Soạn 1922 – 1954 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Thân 1944 – 1966 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Triết 1919 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Tề 1927 – 1965 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Tựu 1922 – 1948 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Đoá 1924 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Đăng 1931 – 1949 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Đức Thuấn 1953 – 1972 · Đình Cao - Phù Tiên - Hải Hưng
- Ngô Chương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phan Công Trác 1920 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phan Thanh 1929 – 1967 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phương Nông Tàng 1953 – 1972 · Thắng Lợi - Hạ Long - Cao Bằng
- Quốc Thị Nhạn 1953 – 1972 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Quốc Đình Bỉnh 1921 – 1950 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Quốc Đình Luận 1928 – 1948 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Câu 1922 – 1941 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Công Chiêm 1920 – 1950 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Công Lợi 1935 – 1954 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Công Thiều 1933 – 1964 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Công Trường 1962 – 1986 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Hãn 1920 – 1953 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Minh Ngọc 1917 – 1949 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Sải 1925 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Thế Oanh 1912 – 1968 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Trọng Ngung 1902 – 1948 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Điệp 1914 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Đức Thống 1965 – 1985 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Võ Lớn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Võ Văn Minh 1927 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Đoàn Hung 1927 – 1948 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Đoàn Lân 1907 – 1931 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Đoàn Nậu Hy sinh 1952
- Đoàn Thị Mỹ Long 1919 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Đoàn Thị Nga 1950 – 1968 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Đoàn Thị Thu 1942 – 1969 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Đoàn Viết Hiền 1944 – 1967 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Đặng Bá Chẩn 1930 – 1950 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Đặng Bá Hẹ 1927 – 1948 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Đặng Bá Lân 1922 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Đặng Bá Phụ 1921 – 1947 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Đặng Bá Vọng 1926 – 1949 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Đặng Châm 1915 – 1948 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Đặng Chửng 1931 – 1950 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Đặng Oanh 1903 – 1951 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Đặng Quyền 1938 – 1968 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị
- Đặng Sào 1920 – 1948 · Triệu Thành - Triệu Phong - Quảng Trị