Nghĩa trang liệt sĩ Xã Triệu Tài

tỉnh Quảng Trị

270 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/3

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Công Toàn 1928 – 1967 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  2. Nguyễn Dĩnh 1923 – 1967 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  3. Nguyễn Dũng 1947 – 1967 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  4. Nguyễn Dư Khác 1939 – 1967 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  5. Nguyễn Dư Lào 1938 – 1968 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  6. Nguyễn Dư Tuyên 1943 – 1966 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  7. Nguyễn Dực 1917 – 1949 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  8. Nguyễn Giai 1927 – 1951 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  9. Nguyễn Giang 1927 – 1952 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  10. Nguyễn Hoan 1924 – 1954 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  11. Nguyễn Hoạt 1919 – 1947 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  12. Nguyễn Hào 1913 – 1948 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  13. Nguyễn Hào 1913 – 1948 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  14. Nguyễn Hướng 1911 – 1947 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  15. Nguyễn Hối Hy sinh 1968 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  16. Nguyễn Hồng Cơ 1931 – 1969 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  17. Nguyễn Hữu Nam 1926 – 1947 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  18. Nguyễn Hữu Sính 1923 – 1947 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  19. Nguyễn Khởi 1919 – 1950 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  20. Nguyễn Long 1958 – 1978 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  21. Nguyễn Lâm 1931 – 1950 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  22. Nguyễn Lịch 1920 – 1966 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  23. Nguyễn Lỵ 1952 – 1968 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  24. Nguyễn Mô 1928 – 1950 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  25. Nguyễn Ngọc Lai 1932 – 1964 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  26. Nguyễn Ngọc ứng 1930 – 1972 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  27. Nguyễn Nậu Thiềm 1929 – 1946 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  28. Nguyễn Nậy 1943 – 1967 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  29. Nguyễn Phi 1926 – 1950 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  30. Nguyễn Phác 1922 – 1948 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  31. Nguyễn Phước Hoè 1925 – 1947 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  32. Nguyễn Quang Cầm 1930 – 1947 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  33. Nguyễn Quang Giản 1918 – 1951 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  34. Nguyễn Quang Hạp 1922 – 1953 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  35. Nguyễn Quang Liễm 1927 – 1952 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  36. Nguyễn Quang Lùng 1925 – 1948 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  37. Nguyễn Quang Ngụ 1931 – 1953 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  38. Nguyễn Quang Ngụ 1928 – 1967 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  39. Nguyễn Quang Tiệm 1918 – 1947 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  40. Nguyễn Quang Trầm 1927 – 1948 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  41. Nguyễn Quang Tấn 1929 – 1950 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  42. Nguyễn Quang Điến Hy sinh 1968 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  43. Nguyễn Sào 1940 – 1972 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  44. Nguyễn Sắt Sinh 1911 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  45. Nguyễn Sỹ 1916 – 1947 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  46. Nguyễn Sỹ Quế Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  47. Nguyễn Thanh Lục 1956 – 1972 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  48. Nguyễn Thiện 1931 – 1954 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  49. Nguyễn Thành 1958 – 1973 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  50. Nguyễn Thảng 1930 – 1969 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  51. Nguyễn Thị Bê 1954 – 1973 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  52. Nguyễn Thị Bạo 1929 – 1968 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  53. Nguyễn Thị Diễn 1939 – 1968 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  54. Nguyễn Thị Doàn 1955 – 1973 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  55. Nguyễn Thị Hươu 1949 – 1969 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  56. Nguyễn Thị Kiếm 1928 – 1948 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  57. Nguyễn Thị Kiệm 1930 – 1948 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  58. Nguyễn Thị Lý 1912 – 1954 · Triệu Trung - Triệu Phong - Quảng Trị
  59. Nguyễn Thị Lý 1912 – 1954 · Triệu Trung - Triệu Phong - Quảng Trị
  60. Nguyễn Thị Lơ 1928 – 1949 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  61. Nguyễn Thị Meng 1940 – 1968 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  62. Nguyễn Thị Sáu 1950 – 1968 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  63. Nguyễn Thị Sắc 1921 – 1950 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  64. Nguyễn Thị Thiển 1940 – 1969 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  65. Nguyễn Thị Thuỷ 1936 – 1968 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  66. Nguyễn Thị Thôi 1948 – 1968 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  67. Nguyễn Thị Thử 1934 – 1952 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  68. Nguyễn Thị Uỷ 1942 – 1967 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  69. Nguyễn Thị Vẹn 1957 – 1972 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  70. Nguyễn Thị Đoán 1923 – 1968 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  71. Nguyễn Thị Đông 1936 – 1950 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  72. Nguyễn Thọ 1924 – 1947 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  73. Nguyễn Tiễn 1919 – 1953 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  74. Nguyễn Triêm 1917 – 1954 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  75. Nguyễn Tuấn 1946 – 1967 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  76. Nguyễn Ty 1927 – 1949 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  77. Nguyễn Uẩn 1918 – 1952 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  78. Nguyễn Việt 1932 – 1968 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  79. Nguyễn Văn Bê 1931 – 1950 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  80. Nguyễn Văn Bình 1934 – 1967 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  81. Nguyễn Văn Can 1918 – 1948 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  82. Nguyễn Văn Chung 1905 – 1953 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  83. Nguyễn Văn Càng 1932 – 1950 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  84. Nguyễn Văn Duyệt 1960 – 1979 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  85. Nguyễn Văn Hoan 1930 – 1947 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  86. Nguyễn Văn Hoãn 1930 – 1948 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  87. Nguyễn Văn Hậu 1929 – 1949 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  88. Nguyễn Văn Loại 1928 – 1952 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  89. Nguyễn Văn Lãm 1930 – 1951 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  90. Nguyễn Văn Lập 1945 – 1967 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  91. Nguyễn Văn Lựu 1922 – 1951 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  92. Nguyễn Văn Mân 1930 – 1968 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  93. Nguyễn Văn Mậu 1960 – 1979 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  94. Nguyễn Văn Mậu 1960 – 1979 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  95. Nguyễn Văn Thu 1925 – 1952 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  96. Nguyễn Văn Thuyết 1923 – 1970 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  97. Nguyễn Văn Thuyết 1923 – 1970 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  98. Nguyễn Văn Tăng 1917 – 1950 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  99. Nguyễn Văn Tại 1949 – 1967 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị
  100. Nguyễn Văn Tại 1949 – 1967 · Triệu Tài - Triệu Phong - Quảng Trị