Nghĩa trang liệt sĩ Xã Triệu Giang
tỉnh Quảng Trị
139 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/2
Xem đường đi tới nghĩa trang- Bùi Duy Miến 1923 – 1948 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Bùi Huy Dực 1959 – 1979 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Bùi Liễn Hy sinh 1947 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Bùi Ngọc Hội Hy sinh 1972 · Tân Hưng - Tiên Lữ - Hải Hưng
- Bùi Văn Hồng 1952 – 1972
- Bùi Văn Hồng 1952 – 1972
- Cao Hãn 1910 – 1950 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Cao Hữu Hoán 1911 – 1950 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Cao Hữu Khởi 1916 – 1948 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Cao Hữu Ngọc 1906 – 1947 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Cao Hữu Thí 1919 – 1949 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Cao Hữu Thỉ 1925 – 1951 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Cao Đức Nghĩa 1925 – 1972 · Kim Nam - Kim Động - Hải Hưng
- Hoàng Mạnh Hùng 1904 – 1972 · Quyết Thắng - Tân Của - Hải Hưng
- Hoàng Thưởng 1920 – 1972 · Quảng Trạch - Quảng Xương - Thanh Hóa
- Hoàng Văn Hoan 1949 – 1972 · Xuân Lâm - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
- Hồ Chuyển 1922 – 1949 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Hiếu 1925 – 1949 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Hoằng 1927 – 1946 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Hoặc 1936 – 1972 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Huyền 1914 – 1951 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Pháp 1913 – 1950 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Phầu 1939 – 1966 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Quyết 1942 – 1965 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Thúc 1910 – 1950 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Thị Thuý 1951 – 1972 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Thống 1951 – 1972 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Tuỵ 1915 – 1947 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Viết Ngọc 1931 – 1954 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Viết Tân 1925 – 1954 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Viết Xân 1929 – 1947 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Việt Triều 1927 – 1962 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Vứ 1910 – 1952 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Đống 1927 – 1954 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Đức Vinh 1959 – 1979 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Minh Cầu 1924 – 1953 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Minh Hường 1953 – 1972 · Diễn Cát - Diễn Châu - Nghệ An
- Lê Thị Cháu 1929 – 1969 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thị Dung 1928 – 1947 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thị Hoà 1937 – 1967 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thị Sản 1899 – 1948 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thọ Thung 1926 – 1953 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thọ Thỉ 1926 – 1948 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Văn Giám 1920 – 1951 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Văn Thích 1921 – 1945 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Bài 1927 – 1946 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Duận 1922 – 1948 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Dụng 1926 – 1947 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Hùng 1948 – 1967 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Miên 1927 – 1948 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Thi 1920 – 1947 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Đào 1936 – 1954 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Đản 1939 – 1964 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đình Đỉnh 1926 – 1948 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lưu Khắc Khoan Hy sinh 1972
- Nguyễn Cược 1910 – 1947 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Duy Hùng 1951 – 1972 · Ngọc Sơn - Thanh Chương - Nghệ An
- Nguyễn Hà 1917 – 1949 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Long 1920 – 1945 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Ngân 1910 – 1949 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Phước Hy sinh 1947 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Quang 1921 – 1947 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Quang 1921 – 1947 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Quang Hiễn 1949 – 1972 · Quang Trung, Hải Hưng, Hải Hưng
- Nguyễn Sum 1945 – 1966 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Thanh Dưỡng 1960 – 1979 · TT ái Tử - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Thí 1926 – 1947 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Thí 1926 – 1947 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Thế Trình 1920 – 1972
- Nguyễn Thị Thệ 1955 – 1972 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Thỏn 1924 – 1952 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Triệu 1931 – 1952 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Trọng 1926 – 1948 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Trọng Kháng Hy sinh 1951 · Nghi Liên - Nghi Lộc - Nghệ An
- Nguyễn Trọng Thắng Hy sinh 1972 · Nhân Thắng - Lý Nhân - Nam Hà
- Nguyễn Tích 1925 – 1972 · TT ái Tử - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Cơ 1926 – 1950 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Dung Hy sinh 1972 · Tam Điệp - Thanh Trì - Hà Nội
- Nguyễn Văn Dị 1955 – 1972 · An Hiệp - Quỳnh Phụ - Thái Bình
- Nguyễn Văn Lương Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Thuyên 1954 – 1972
- Nguyễn Văn Vĩnh 1919 – 1972
- Nguyễn Văn Vĩnh 1919 – 1972
- Nguyễn Văn Xuân 1927 – 1972
- Nguyễn Xu 1924 – 1972 · TT ái Tử - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Xuân Quý 1919 – 1972
- Nguyễn Đình Dụ 1954 – 1972 · Xuân Thuỷ - Xuân Phú - Hà Nam Ninh
- Nguyễn Đình Phú 1932 – 1947 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Đức Cầu 1952 – 1972
- Nguyễn Đức Long 1930 – 1972
- Ngô Đức Thuật Hy sinh 1972 · Thái Đinh - Thái Ninh - Thái Bình
- Phan Thị Hương 1942 – 1967 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phan Thị Miễn 1931 – 1969 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phan Tứ Hy sinh 1972
- Phan Đình Uynh 1927 – 1952 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phạm Cầu 1916 – 1969 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phạm Kham 1937 – 1969 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phạm Trọng Niệm 1925 – 1972 · Triệu Giang - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phạm Viết Vinh 1909 – 1972
- Phạm Văn Hào Hy sinh 1972 · . - Vũ Thư - Thái Bình