Nghĩa trang liệt sĩ Xã Triệu Độ
tỉnh Quảng Trị
128 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/2
Xem đường đi tới nghĩa trang- Dương Văn Chung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Bách 1925 – 1949 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hoàng Dõng 1917 – 1953 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hoàng Khôi 1924 – 1950 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hoàng Minh Dụng 1957 – 1975 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hoàng Ngọc Hiệp 1955 – 1979 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hoàng Phùng 1918 – 1948 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hoàng Thập 1921 – 1972 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hoàng Toản 1915 – 1948 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hoàng Văn Dung 1918 – 1974
- Hoàng Văn Mai 1930 – 1953 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hoàng Đình Đạt 1925 – 1952 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Diên 1929 – 1947 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Khắc 1896 – 1948 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Liễn 1917 – 1947 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Minh 1919 – 1947 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Mén 1924 – 1947 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Sỏ 1927 – 1953 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Tưởng 1952 – 1972 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Viết Huynh 1954 – 1975 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Văn Ang 1930 – 1952 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Văn Cừ 1922 – 1949 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Văn Nghiễm 1920 – 1947 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Văn Sinh 1950 – 1972 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Văn Tiếm 1904 – 1947 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Văn Trung 1930 – 1954 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Hồ Đức Thắng 1958 – 1979 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Bích 1917 – 1952 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Hoàng Dũng 1947 – 1970 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Hưng 1922 – 1952 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Hồng Đức Hy sinh 1972 · Lệ Thuỷ, Quảng Bình, Quảng Bình
- Lê Hữu Thiên 1925 – 1951 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Hữu Thiện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Hữu Tàng 1934 – 1967 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thí 1924 – 1947 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thị Bờ 1955 – 1972 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Tuỳ 1925 – 1947 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Tú 1923 – 1948 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Văn Dụng 1925 – 1947 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Văn Kiệt 1932 – 1968 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Văn Thị 1927 – 1950 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đa 1912 – 1946 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Độ 1930 – 1947 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đức Chiếm 1918 – 1948 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đức Cháu 1928 – 1950 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lại Nguyên Đạt Hy sinh 1972 · Đồng Lâm - Lạc Thuỷ - Hòa Bình
- Nguyễn Anh Sĩ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Anh Đàn 1940 – 1972
- Nguyễn Công Dỏ 1937 – 1968 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Công Liêm 1927 – 1951 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Công Thuỳ 1948 – 1972 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Duy 1897 – 1949 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Dê 1910 – 1947 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Dư 1930 – 1949 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Dư 1930 – 1949 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Hẹ 1916 – 1948 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Ly 1920 – 1951 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Lẫm 1902 – 1948 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Minh Khai 1947 – 1972
- Nguyễn Minh Khai 1947 – 1972
- Nguyễn Ngân 1932 – 1953 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Ngọc 1929 – 1949 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Phi 1924 – 1947 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Quang Chư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thanh Bình 1956 – 1979 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Thanh Bình 1956 – 1979 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Thanh Hà Hy sinh 1972
- Nguyễn Thiện 1924 – 1948 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Thí Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Tiên Chi (Lai) Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Toàn 1912 – 1947 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Trữ 1921 – 1947 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Cật 1924 – 1947 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Cừ 1926 – 1952 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Hạt 1908 – 1952 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Hạt 1908 – 1952 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Tùng 1922 – 1953
- Nguyễn Văn Tửu 1930 – 1952 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Xuân Hưng 1916 – 1953 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Y 1891 – 1947 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn ái 1954 – 1972
- Nguyễn Đạt 1925 – 1975 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Đạt Hy sinh 1952 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Đốc 1922 – 1948 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phan Khăc Thí 1929 – 1947 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phan Khắc Tự 1921 – 1947 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phan Nghi 1922 – 1952 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phan Túc 1922 – 1952 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phạm Thị Yến 1900 – 1949 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phạm Thị Yến 1900 – 1949 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phạm Trinh 1923 – 1951 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phạm Văn Quang 1954 – 1973 · Khâm Đức - Đống Đa - Hà Nội
- Phạm Đệ 1945 – 1968 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trương Chỉ 1926 – 1952 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trương Công Hanh 1947 – 1973 · Yên Thọ - Yên Định - Thanh Hóa
- Trương Doãn 1911 – 1957 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trương Giáo 1928 – 1953 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trương Long 1923 – 1949 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trương Lạn 1932 – 1952 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trương Lợi 1954 – 1972 · Triệu Độ - Triệu Phong - Quảng Trị