Nghĩa trang liệt sĩ Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị
3.455 liệt sĩ an táng tại đây · trang 31/35
Xem đường đi tới nghĩa trang- Tạ Quang Dương Hy sinh 1968 · Nam Tiến - Phú Xuyên - Hà Tây
- Tạ Quang Hào 1927 – 1967 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tạ Quang Lê Hy sinh 1967 · Diễn Trường - Diễn Châu - Nghệ Tĩnh
- Tạ Quang Thuyền 1922 – 1948 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tạ Quang Trung 1923 – 1952 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tạ Quang Trọng 1952 – 1972 · Vĩnh Trung - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tạ Quang Điền Hy sinh 1969 · Nam Hoành - Nam Đàn - Nghệ Tĩnh
- Tạ Quang Đoàn 1939 – 1968 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tạ Sửu 1924 – 1952 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tạ Thái 1920 – 1968 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tạ Thị Hiển 1928 – 1967 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tạ Thị Thuỷ 1945 – 1947 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tạ Thừa 1919 – 1950 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tạ Trẩm 1933 – 1954 · Vĩnh Trung - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tạ Văn Chế Hy sinh 1968 · Đại Kim - Thanh Trì - Hà Nội
- Tạ Văn Hiến 1943 – 1967 · Vĩnh Tú - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tạ Văn Hoa 1926 – 1954 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tạ Văn Khang 1941 – 1968 · Khánh Thượng - Yên Mô - Ninh Bình
- Tạ Văn Ngô 1946 – 1967 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tạ Văn Quy 1948 – 1967 · Vĩnh Trung - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tạ Văn Quý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Tạ Văn Quý Hy sinh 1967 · Xuân Hưng - Thọ Xuân - Thanh Hóa
- Tạ Văn Trực 1942 – 1967 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tạ Văn Tít Hy sinh 1968 · Bình Minh - Thanh Oai - Hà Tây
- Tạ Đình Chờ Hy sinh 1967 · Tân Tập - Gia Lương - Hà Bắc
- Tạ Đăng Tăng Hy sinh 1972 · Bình Lương - Gia Lương - Hà Bắc
- Tạ Đức Hiền 1940 – 1967 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tống Như Xuân Hy sinh 1972 · Yên Giang - Yên Định - Thanh Hóa
- Tống Trần Quán Hy sinh 1967 · Sơn Hà - Hương Sơn - Nghệ Tĩnh
- Tống Viết Nhân 1955 – 1980 · Vĩnh Sơn - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Tống Văn Hanh Hy sinh 1967 · Sơn Quang - Trung Sơn - Việt Yên - Hà Bắc
- Từ Minh Triết Hy sinh 1973 · Thới Thạnh - Ô Môn - Cần Thơ
- Từ Thị Lục Hy sinh 1968 · Đại Lộc - Can Lộc - Nghệ Tĩnh
- Từ Văn Mai Trương Cát - Thương Thành - Gia Lương - Hà Bắc
- Vi Cao Đài Hy sinh 1972 · An Thịnh - Văn Yên - Yên Bái
- Vi Văn Chuyên Hy sinh 1970 · .. - Quỳ Châu - Nghệ Tĩnh
- Vi Văn Luyện Hy sinh 1966 · Can Lộc, Nghệ Tĩnh, Nghệ Tĩnh
- Vi Văn Lại Hy sinh 1968 · Minh Tiến - Tân Tiến - Yên Bái
- Vi Văn Truyền 1942 – 1966 · Thanh Xuân - Thọ Xuân - Thanh Hóa
- Vi Văn Tuấn Hy sinh 1972 · Xám Khoá - Mai Châu - Hòa Bình
- Vi Văn Đức 1940 – 1972 · Đông Cam - Đông Khê - Vĩnh Phú
- Võ Công Hanh Hy sinh 1966 · Kỳ Tiến - Kỳ Anh - Nghệ Tĩnh
- Võ Duy Đắc Hy sinh 1969 · Trại Đ - Thị trấn Lâm ý Yên - Nam Định
- Võ Huỳnh Phu Hy sinh 1968 · Nghĩa Ninh - Nghĩa Hưng - Nam Hà
- Võ Hồng Tùng Hy sinh 1972 · Diễn Liên - Diễn Châu - Nghệ Tĩnh
- Võ Hồng Đối 1947 – 1967 · Vĩnh Thuỷ - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Hữu Tạo 1951 – 1970 · Diễn Thịnh - Diễn Châu - Nghệ An
- Võ Khắc Sản Hy sinh 1969 · Quảng Trạch, Quảng Bình, Quảng Bình
- Võ Kim Thao Hy sinh 1972 · Cẩm Sơn - Anh Sơn - Nghệ Tĩnh
- Võ Luyện 1932 – 1954 · Vĩnh Sơn - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Lý Tướng 1941 – 1972 · Triệu An - Triệu Phong - Quảng Trị
- Võ Lợi Hy sinh 1968 · Hải Phong - Kỳ Hải - Kỳ Anh - Hà Tĩnh
- Võ Minh Châu Hy sinh 1967 · Anh Dũng - Kiến Thuỵ - Hải Phòng
- Võ Minh Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Võ Mường Hy sinh 1967 · Kỳ Bắc - Kỳ Anh - Nghệ Tĩnh
- Võ Ngọc Châu Hy sinh 1967 · Quỳnh Hồng - Quỳnh Lưu - Nghệ Tĩnh
- Võ Ngọc Miêu Hy sinh 1967 · Thạch Hội - Thạch Hà - Hà Tĩnh
- Võ Ngọc Đán Hy sinh 1968 · Dương Thuỷ - Lệ Thuỷ - Quảng Bình
- Võ Quang Tiến Hy sinh 1970 · Diễn Hoa - Diễn Châu - Nghệ Tĩnh
- Võ Quý Toàn Hy sinh 1961 · Hưng Mỹ - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Võ Quốc Kiến Hy sinh 1975 · Trực Đạo - Trực Ninh - Nam Hà
- Võ Sáu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Võ Sỹ Quang Hy sinh 1968 · Đức An - Đức Thọ - Nghệ Tĩnh
- Võ Sỹ Quế Hy sinh 1969 · Nghĩa Hưng - Nghĩa Đàn - Nghệ Tĩnh
- Võ Thanh Tùng Hy sinh 1972 · Thọ Thành - Yên Thành - Nghệ Tĩnh
- Võ Thanh Tùng Hy sinh 1972 · Thọ Thành - Yên Thành - Nghệ Tĩnh
- Võ Thị Kiếm 1959 – 1967 · Vĩnh Long - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Thị Mót 1935 – 1967 · Nam Hồ - Hồ Xá - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Thị Niềm 1943 – 1967 · Vĩnh Long - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Thị Thỏn 1944 – 1972 · Vĩnh Sơn - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Thị Tình 1946 – 1967 · Vĩnh Lâm - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Tiến Sửu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Võ Trí Nam 1950 – 1970 · Trường Lộc - Can Lộc - Hà Tĩnh
- Võ Trọng Quan Hy sinh 1966 · Diễn Phúc Diễn Tân - Diễn Châu - Nghệ Tĩnh
- Võ Trọng Quang Hy sinh 1966 · Diễn Phú - Diễn Châu - Nghệ Tĩnh
- Võ Trọng Xuân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Võ Tá Chương Hy sinh 1968 · Thạch Mỹ - Thạch Hà - Nghệ Tĩnh
- Võ Viết Khánh 1952 – 1972 · Hương Thuỷ - Hương Khê - Hà Tĩnh
- Võ Viết Khánh 1952 – 1972 · Hương Thuỷ - Hương Khê - Hà Tĩnh
- Võ Văn Cư Hy sinh 1967 · Diễn Cát - Diễn Châu - Nghệ An
- Võ Văn Duy 1927 – 1949 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Văn Dũng 1960 – 1979 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Văn Giáp 1943 – 1968 · Diễn Hùng - Diễn Châu - Nghệ An
- Võ Văn Hiển Hy sinh 1969 · Khai Sơn - Anh Sơn - Nghệ Tĩnh
- Võ Văn Hiệp 1912 – 1947 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Văn Hoà Hy sinh 1969 · Duy Hoà - Duy Xuyên - Quảng Nam
- Võ Văn Hồng 1937 – 1967 · Trung Sơn - Gio Linh - Quảng Trị
- Võ Văn Kiền 1919 – 1949 · Vĩnh Long - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Văn Kỷ 1941 – 1967 · Vĩnh Long - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Văn Nghĩa Hy sinh 1966 · Yên Hoà - Tương Dương - Nghệ Tĩnh
- Võ Văn Phong 1923 – 1951 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Văn Phương Hy sinh 1969 · Vĩnh Long - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Văn Phước 1935 – 1968 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Văn Quảng Hy sinh 1969 · Vạn Ninh - Lệ Ninh - Quảng Bình
- Võ Văn Sừng Hy sinh 1949 · Vĩnh Sơn - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Văn Thi 1924 – 1947 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Võ Văn Thi Hy sinh 1969 · Hải Ninh - Lệ Ninh - Quảng Bình
- Võ Văn Thiệu Hy sinh 1967 · Trung Giang - Gio Linh - Quảng Trị
- Võ Văn Thí 1947 – 1967 · Phú Thị - Lương An - Gia Lương - Hà Bắc
- Võ Văn Thỏn 1920 – 1951 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị