Nghĩa trang liệt sĩ Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị
3.455 liệt sĩ an táng tại đây · trang 19/35
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Văn Tú Hy sinh 1968 · Hồng Thuỷ - Lệ Thuỷ - Quảng Bình
- Nguyễn Văn Tú 1947 – 1967 · Vĩnh Thuỷ - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Túc 1945 – 1968 · Vĩnh Long - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Tý Hy sinh 1972 · Phú Thương - Từ Liêm - Hà Nội
- Nguyễn Văn Tăng Hy sinh 1967 · Thuận Hoá, Thừa Thiên Huế, Thừa Thiên Huế
- Nguyễn Văn Tĩnh 1947 – 1972 · An Phú - Kim Môn - Hải Hưng
- Nguyễn Văn Tĩnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Tĩnh 1956 – 1974 · Trủy Trạm - Thanh Thủy - Phú Thọ
- Nguyễn Văn Tưu Hy sinh 1972 · Thanh Lộc - Can Lộc - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Văn Tường 1919 – 1967 · Tân Minh - Triệu Sơn - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Tường 1945 – 1968 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Tạ 1944 – 1968 · Tuyết Nghĩa - Quốc Oai - Hà Tây
- Nguyễn Văn Tịch 1925 – 1966 · Triệu An - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Tụng Hy sinh 1952 · Vĩnh Sơn - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Tứ Hy sinh 1972 · Đức Hồng - Đức Thọ - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Văn Tứ Hy sinh 1968 · Phú Hoà - Yên Phong - Hà Bắc
- Nguyễn Văn Tứ Hy sinh 1968 · Nghi Xuân - Nghi Lộc - Nghệ An
- Nguyễn Văn Tứ Hy sinh 1968 · Vĩnh Lâm - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Uyên 1955 – 1970 · Văn Khê - Văn Lãng - Vĩnh Phú
- Nguyễn Văn Vin 1949 – 1968 · Chân Lý - Lý Nhân - Hà Nam
- Nguyễn Văn Vinh Hy sinh 1967 · Trung Hải - Gio Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Viển 1939 – 1968 · Nguyên Khê - Đông Anh - Hà Nội
- Nguyễn Văn Viễn Hy sinh 1967 · Gia Thịnh - Gia Viễn - Ninh Bình
- Nguyễn Văn Vùng 1958 – 1979 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Vượng Hy sinh 1967 · Thạch Xá - Thạch Thất - Hà Tây
- Nguyễn Văn Vượng 1945 – 1968 · Đan Hội - Tân Lập - Đan Phượng - Hà Tây
- Nguyễn Văn Vận 1910 – 1950 · Vĩnh Lâm - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Vỹ Hy sinh 1971 · Hưng Yên - Hưng Nguyên - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Văn Xuân 1952 – 1972 · Ninh Dân - Thanh Ba - Phú Thọ
- Nguyễn Văn Xuân Hy sinh 1968 · Tân Cương - Vĩnh Tường - Vĩnh Phú
- Nguyễn Văn Xá 1930 – 1950 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Xăng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Xương Hy sinh 1971 · Hưng Lợi - Hưng Nguyên - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Văn Xương Hy sinh 1967 · Thanh Lâm - Thanh Chương - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Văn Âu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn út Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đan Hy sinh 1969 · Thạch Thất, Hà Tây, Hà Tây
- Nguyễn Văn Đang Hy sinh 1968 · Diễn Yên - Diễn Châu - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Văn Điền 1944 – 1966 · Vĩnh Lâm - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Điện 1960 – 1979 · Vĩnh Sơn - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Đài Hy sinh 1972 · Phương Kim - Kim Sơn - Ninh Bình
- Nguyễn Văn Đáng Hy sinh 1969 · Hưng Thái - Hưng Nguyên - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Văn Đê Hy sinh 1968 · Mỹ Đình - Từ Liêm - Hà Nội
- Nguyễn Văn Đô Hy sinh 1970 · Thường Xuân, Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Đôn Hy sinh 1969 · Lệ Ninh, Quảng Bình, Quảng Bình
- Nguyễn Văn Đường Hy sinh 1971 · Trung Hải - Gio Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Đường Hy sinh 1969 · Tân Thành - Yên Thành - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Văn Đường Hy sinh 1967 · Thạch Liên - Thạch Hà - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Văn Được Sinh 1947 · Hải Lĩnh - Tỉnh Gia - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Được Sinh 1947 · Hải Lĩnh - Tỉnh Gia - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Đảo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đỉnh 1935 – 1967 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Đỉu 1938 – 1965 · Hương Giang - Hương Khê - Hà Tĩnh
- Nguyễn Văn Định Sơn La - Bất Bạt - Hà Tây
- Nguyễn Văn Đồng Hy sinh 1972 · Xuân Hoà - Nam Đàn - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Văn Đồng Hy sinh 1968 · Thanh Lĩnh - Thanh Chương - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Văn Đồng Hy sinh 1967 · Tân Yên - Tiến Thịnh - Hà Bắc
- Nguyễn Văn Độ 1948 – 1967 · Xuân Đàn - Thọ Xuân - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Đức Hy sinh 1968
- Nguyễn Văn Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đức Hy sinh 1968
- Nguyễn Văn ấm 1913 – 1948 · Vĩnh Lâm - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Về Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Vỹ 1900 – 1948 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Xinh Vĩnh Trung - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Xu 1946 – 1965 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Xuân An Hy sinh 1972 · Xuân Hương - Hương Sơn - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Xuân Anh Hy sinh 1947 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Xuân Bạo 1908 – 1948 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Xuân Bắc Hy sinh 1967 · Tân Châu - Khoái Châu - Hải Hưng
- Nguyễn Xuân Bắc 1938 – 1967 · Vĩnh Long - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Xuân Danh Hy sinh 1967 · Yên Thịnh - Yên Định - Thanh Hóa
- Nguyễn Xuân Diên Hy sinh 1968 · Thạch Thanh - Thạch Hà - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Xuân Dũng Hy sinh 1970 · Hà Tây, Hà Tây
- Nguyễn Xuân Hoa 1954 – 1975 · Vĩnh Trung - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Xuân Hoá Hy sinh 1950 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Xuân Huệ Hy sinh 1967 · Đức Giang - Đức Thọ - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Xuân Hào Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Xuân Hương 1941 – 1966 · Thiệu Giao - Thiệu Hoá - Thanh Hóa
- Nguyễn Xuân Hường Hy sinh 1967 · Gia Thịnh - Gia Viễn - Ninh Bình
- Nguyễn Xuân Hải 1950 – 1970 · Nghĩa Thịnh - Nghĩa Đàn - Nghệ An
- Nguyễn Xuân Hồng 1959 – 1967 · Trung Giang - Nông Cống - Thanh Hóa
- Nguyễn Xuân Khoan Hy sinh 1970 · Đức Phong - Đức Thọ - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Xuân Khoáng Hy sinh 1972 · Đức Trường - Đức Thọ - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Xuân Kiểm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Xuân Kiệt 1937 – 1966 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Xuân Long Hy sinh 1969 · Hà Bắc, Hà Bắc
- Nguyễn Xuân Lân 1957 – 1977 · Vĩnh Lâm - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Xuân Lê Hy sinh 1966 · Tiến Tân - Vĩnh Bảo - Hải Phòng
- Nguyễn Xuân Lý Hy sinh 1969 · Sơn Phúc - Hương Sơn - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Xuân Lưu Hy sinh 1972 · Đồng Thịnh - Lập Thạch - Vĩnh Phú
- Nguyễn Xuân Lạc 1954 – 1972 · Nam Hồ - Hồ Xá - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Xuân Lộc 1949 – 1969 · Văn Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Xuân Lời Hy sinh 1970 · Kỳ Ninh - Kỳ Anh - Hà Tĩnh
- Nguyễn Xuân Lợi Hy sinh 1970 · Kỳ Xuân - Kỳ Anh - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Xuân Mùi Hy sinh 1969 · Lương Ninh - Lệ Ninh - Quảng Bình
- Nguyễn Xuân Mùi Hy sinh 1969 · Lương Ninh - Lệ Ninh - Quảng Bình
- Nguyễn Xuân Nam Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Xuân Ngọc 1945 – 1972 · Quảng Phong - Quảng Xương - Thanh Hóa
- Nguyễn Xuân Nhung Hy sinh 1969 · Nam Long - Nam Đàn - Nghệ Tĩnh