Nghĩa trang liệt sĩ Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị
3.455 liệt sĩ an táng tại đây · trang 15/35
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Trường Hy sinh 1968 · Chuyên Ngoại - Duy Tiên - Nam Hà
- Nguyễn Trường Nam Hy sinh 1967 · Đức Trường - Đức Thọ - Hà Tĩnh
- Nguyễn Trạm 1913 – 1947 · Vĩnh Giang - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Trần 1923 – 1948 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Trọng Biểu Hy sinh 1972 · Tiến Kỷ - Thị xã Hải Hưng - Hải Hưng
- Nguyễn Trọng Hường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Trọng Hạnh 1932 – 1972 · Độc Lập - Kim Động - Hải Hưng
- Nguyễn Trọng Hỷ Hy sinh 1968 · Trung Lập - Vĩnh Khư - Vĩnh Bảo - Hải Phòng
- Nguyễn Trọng Lưu Hy sinh 1970 · Nguyên Xá - Tiên Hưng - Thái Bình
- Nguyễn Trọng Minh Hy sinh 1967 · Đặc Sở - Hoài Đức - Hà Tây
- Nguyễn Trọng Nhiệm Hy sinh 1949 · Hồng Lộc - Can Lộc - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Trọng Nhượng Hy sinh 1968 · Hội Sơn - Anh Sơn - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Trọng Phúc Hy sinh 1967 · Cát Tường - Phù Cát - Bình Định
- Nguyễn Trọng Quế Hy sinh 1972 · . - Sơn Tây - Hà Tây
- Nguyễn Trọng Tiệu Hy sinh 1967 · Cẩm Yên - Cẩm Xuyên - Hà Tĩnh
- Nguyễn Trọng Toán Hy sinh 1968 · Nam Sách, Hải Hưng, Hải Hưng
- Nguyễn Trọng Triết Hy sinh 1972 · Cẩm Duệ - Cẩm Xuyên - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Trọng Trung Hy sinh 1968 · Thạch Lưu - Thạch Hà - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Trọng Trung Hy sinh 1970 · Nam Thái - Nam Đàn - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Trọng Trách Hy sinh 1968 · Quốc Oai, Hà Tây, Hà Tây
- Nguyễn Trọng Tuyển Hy sinh 1968 · Kỳ Sơn - Tân Kỳ - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Trọng Tư Hy sinh 1970 · Đông Lộc - Đông Sơn - Thanh Hóa
- Nguyễn Trọng Vui Hy sinh 1972 · Hải Phòng, Hải Phòng
- Nguyễn Tuấn Kề Hy sinh 1972 · Tân Thành - Yên Thành - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Tá Nhưỡng 1941 – 1968 · Trùng Khánh - Nạ Hang - Tuyên Quang
- Nguyễn Tư Dũ 1946 – 1968 · Thọ Hải - Thọ Xuân - Thanh Hóa
- Nguyễn Tả 1925 – 1949 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Tất Thắng 1948 – 1968 · Hoà Chính - Chương Mỹ - Hà Tây
- Nguyễn Tố Uyên Hy sinh 1970 · Đông Sơn - Yên Dũng - Hà Bắc
- Nguyễn Tốn Hy sinh 1952 · Vĩnh Tiến - Vĩnh Hoà - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Vinh Dự 1946 – 1971 · Đồng Việt - Yên Dũng - Hà Bắc
- Nguyễn Viết Chỉ 1942 – 1967 · Vĩnh Trung - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Viết Lượng 1948 – 1970 · Hưng Phúc - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Nguyễn Viết Nguyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Viết Thuấn Hy sinh 1967 · Vĩnh Trung - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Viết Trụ Hy sinh 1970 · Bình Sơn - Diễn Phú - Diễn Châu - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Viết Tài Hy sinh 1968 · Bặch Đằng - Tiên Hưng - Thái Bình
- Nguyễn Văn 1940 – 1963 · Vĩnh Long - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn An 1930 – 1968 · Bình Dương - Vĩnh Tường - Vĩnh Phú
- Nguyễn Văn An 1930 – 1968 · Bình Dương - Vĩnh Tường - Vĩnh Phú
- Nguyễn Văn Anh 1918 – 1948 · Vĩnh Long - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Anh 1946 – 1967 · Vĩnh Sơn - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Ba 1932 – 1953 · Vĩnh Thuỷ - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Biên Hy sinh 1972 · Chi Hoà - Hưng Hà - Thái Bình
- Nguyễn Văn Biên Hy sinh 1972 · Chi Hoà - Hưng Hà - Thái Bình
- Nguyễn Văn Biến Hy sinh 1968 · Diễn Tường - Diễn Châu - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Văn Bá 1948 – 1967 · Hồ Xá - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Bá Hy sinh 1970 · Nam Tân - Nam Đàn - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Văn Bá 1948 – 1967 · Hồ Xá - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Bê Hy sinh 1968 · Phú Xuyên - Bình Nguyên - Vĩnh Phú
- Nguyễn Văn Bình Hy sinh 1970 · Thị xã Lạng Sơn, Lạng Sơn, Lạng Sơn
- Nguyễn Văn Bình 1945 – 1967 · Vĩnh Thuỷ - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Bình Hy sinh 1970 · Thị xã Lạng Sơn, Lạng Sơn, Lạng Sơn
- Nguyễn Văn Bình 1945 – 1972 · Vĩnh Sơn - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Bản Hy sinh 1968 · Xích Thổ - Gia Viễn - Ninh Bình
- Nguyễn Văn Bảo 1947 – 1970 · Minh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Văn Bẽm Hy sinh 1967 · Xuân Nộn - Đông Anh - Hà Nội
- Nguyễn Văn Bột Hy sinh 1969 · Mê Linh - Tiến Hưng - Đông Hưng - Thái Bình
- Nguyễn Văn Bửu Hy sinh 1969 · Quảng Ninh, Quảng Bình, Quảng Bình
- Nguyễn Văn Cam Vĩnh Sơn - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Chanh Hy sinh 1972 · Nghi Xuân, Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
- Nguyễn Văn Chanh Hy sinh 1972 · Nghi Xuân, Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
- Nguyễn Văn Chiến Hy sinh 1968 · Thuỵ Quỳnh - Thuỵ Anh - Thái Thuỵ - Thái Bình
- Nguyễn Văn Chiến Hy sinh 1968 · Thuỵ Quỳnh - Thuỵ Anh - Thái Thuỵ - Thái Bình
- Nguyễn Văn Chiến Hy sinh 1954 · Vĩnh Sơn - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Chiến Hy sinh 1968 · Thuỵ Quỳnh - Thuỵ Anh - Thái Thuỵ - Thái Bình
- Nguyễn Văn Chon 1940 – 1967 · Vĩnh Lâm - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Châu Hy sinh 1966 · Thạch Văn - Thạch Hà - Hà Tĩnh
- Nguyễn Văn Châu Hy sinh 1966 · Thạch Văn - Thạch Hà - Hà Tĩnh
- Nguyễn Văn Châu Hy sinh 1967 · Nghi Xuân - Nghi Lộc - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Văn Châu Hy sinh 1966 · Thạch Hải - Thạch Hà - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Văn Châu Hy sinh 1966 · Thạch Văn - Thạch Hà - Hà Tĩnh
- Nguyễn Văn Chính 1941 – 1972 · Số 29 Hoàng Hoa Thám - TX Thanh Hoá - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Chít 1948 – 1972 · Vĩnh Lâm - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Chút 1943 – 1968 · Vĩnh Sơn - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Chút 1943 – 1967 · Trung Sơn - Gio Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Chước 1933 – 1968 · Nam Hồ - Hồ Xá - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Chất Hy sinh 1969 · Sơn Phúc - Hương Sơn - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Văn Chất 1928 – 1966 · Cam Nghĩa - Cam Lộ - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Chắt Hy sinh 1968 · Quảng Tân - Quảng Xương - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Chẳng Hy sinh 1969 · Cẩm Duệ - Cẩm Xuyên - Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Văn Chớ Hy sinh 1967 · Vĩnh Ninh - Quảng Ninh - Quảng Bình
- Nguyễn Văn Công Hy sinh 1972 · Hà Nội, Hà Nội
- Nguyễn Văn Công 1942 – 1966 · Đức Yên - Đức Thọ - Hà Tĩnh
- Nguyễn Văn Cước Hy sinh 1967 · Tân Hiệp - Hưng Hà - Thái Bình
- Nguyễn Văn Cường Hy sinh 1971 · Đông Hoá - Tuyên Hoá - Quảng Bình
- Nguyễn Văn Cường Hy sinh 1971 · Đông Hoá - Tuyên Hoá - Quảng Bình
- Nguyễn Văn Cầu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Cầu Hy sinh 1970 · Dực Lam - Phúc Thọ - Hà Tây
- Nguyễn Văn Cận Hy sinh 1968 · Thạch Hà, Nghệ Tĩnh, Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Văn Cổn 1947 – 1972 · Long Khê - An Khê - Quỳnh Phụ - Thái Bình
- Nguyễn Văn Dinh Hy sinh 1967
- Nguyễn Văn Diến Hy sinh 1968 · Quảng Bình - Quảng Xương - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Diệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Doãn 1943 – 1967 · Vĩnh Long - Vĩnh Linh - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Dung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Dung Hy sinh 1972 · Thanh Nam - Thanh Trì - Hà Nội
- Nguyễn Văn Duyên Hy sinh 1968 · Kỳ Phú - Kỳ Anh - Hà Tĩnh
- Nguyễn Văn Duệ 1943 – 1967 · Yên Trung - Yên Định - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Dõng Hy sinh 1947 · Vĩnh Nam - Vĩnh Linh - Quảng Trị