Nghĩa trang liệt sĩ Huyện Gio Linh
tỉnh Quảng Trị
373 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/4
Xem đường đi tới nghĩa trang- Bùi Thị Miền 1953 – 1969 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Bùi Văn Cần Hy sinh 1972 · Kỳ Sơn - Thuỷ Nguyên - Hải Phòng
- Bùi Văn Hiếu Hy sinh 1972
- Bùi Văn Tùng Linh Phúc - Ninh Lộc - Bắc Thái
- Bùi Đức Đàm 1955 – 1976 · Tân Tiến - Bạch Thông - Bắc Thái
- Cao Văn Bồi 1907 – 1949 · Gio Châu - Gio Linh - Quảng Trị
- Cao Xuân Lập Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Chu Minh Trạch Quảng Trạch, Quảng Bình, Quảng Bình
- Chu Văn Sửa 1951 – 1976 · Nhân Lý - Chi Lăng - Lạng Sơn
- Chu Văn Thái 1952 – 1973 · Bằng Hành - Bắc Giang - Hà Tuyên
- Cổ Tuế Hy sinh 1947 · Gio Châu - Gio Linh - Quảng Trị
- Dương Phong 1945 – 1947 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Dương Trung Lân Hy sinh 1970 · Liên Sơn - Đô Lương - Nghệ An
- Dương Văn Hà 1956 – 1977 · Tam Canh - Bình Xuyên - Vĩnh Phú
- Dương Văn Lựu Hy sinh 1972 · Nghi Lộc, Nghệ An, Nghệ An
- Dương Văn Phú 1887 – 1966 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Dương Văn Quế 1918 – 1948 · Gio Châu - Gio Linh - Quảng Trị
- Dương Văn Thoại 1954 – 1972 · Ân Tân - Kim Anh - Vĩnh Phú
- Dương Xuyến 1928 – 1954 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Dương Đĩu 1932 – 1969 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Dương Đức Mai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Dương Đức Nhân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Giang Văn Tuế 1940 – 1968 · Thái Xuyên - Thái Thuỵ - Thái Bình
- Hoàng Anh 1925 – 1948 · Gio Châu - Gio Linh - Quảng Trị
- Hoàng Công Minh Hy sinh 1972 · Đô Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Hoàng Ngọc Minh 1945 – 1967 · Minh Sơn - Ngọc Lạc - Thanh Hóa
- Hoàng Thế Khang 1946 – 1972 · Kim Sơn - Hoàng Giang - Nông Cống - Thanh Hóa
- Hoàng Văn Chớp 1950 – 1977 · Minh Nghĩa - Nông Cống - Thanh Hóa
- Hoàng Văn Dỏng Hy sinh 1971 · Nghi Tiên - Nghi Lộc - Nghệ An
- Hoàng Văn Hoàn 1928 – 1965 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Hoàng Văn Huân Hy sinh 1972 · Phú Nhi - Viễn Sơn - Sơn Tây
- Hoàng Văn Toán Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Hoàng Văn Tư 1952 – 1976 · Thanh Trì - Thanh Chương - Nghệ An
- Hoàng Văn Uẩn 1932 – 1973 · Nông Ân - Bình Gia - Lạng Sơn
- Hoàng Xuân Giảng 1934 – 1963 · Gio Châu - Gio Linh - Quảng Trị
- Hoàng Xuân Khiển 1922 – 1957 · Gio Châu - Gio Linh - Quảng Trị
- Hoàng Xuân Kết 1920 – 1948 · Gio Châu - Gio Linh - Quảng Trị
- Hoàng Xuân Thăng 1920 – 1949 · Gio Châu - Gio Linh - Quảng Trị
- Hoàng Xuân Tuyến 1930 – 1952 · Gio Châu - Gio Linh - Quảng Trị
- Hoàng ích Nghiệp 1939 – 1973 · Dân Chỉ - Hoà An - Cao Bằng
- Hoàng Đường 1926 – 1948 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Hoàng Đức Hằng 1944 – 1972 · Thái Đào - Lạng Giang - Hà Bắc
- Hải Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hồ Chi Lan Gio Hải - Gio Linh - Quảng Trị
- Hồ Quang Đông 1928 – 1965 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Hồ Sỹ Quyền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hồ Thị Hương Nghệ An, Nghệ An
- Hồ Văn Luyện 1925 – 1947 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Hồ Văn Lễ 1952 – 1972 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Hồ Văn Sơn 1946 – 1972 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Hồ Văn Sừng 1936 – 1970 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Hồ Văn Tháo 1914 – 1948 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Hồ Văn Xiêm 1930 – 1964 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Hồ Đức Quản 1929 – 1969 · Gio An - Gio Linh - Quảng Trị
- Kia Tô Hy sinh 1970
- Kim Văn Bình 1955 – 1976 · Viên Nội - ứng Hoà - Hà Sơn Bình
- Kiều Văn Tuấn 1945 – 1968 · Tuyết Nghĩa - Quốc Oai - Hà Tây
- Linh Đỏ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Bé 1941 – 1966 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Dàn 1937 – 1969 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Hải Vân 1954 – 1972 · Hải Long - Hải Hậu - Hà Nam Ninh
- Lê Hồng Ngân Hải Nam - Hải Hậu - Nam Hà
- Lê Hữu Bảy 1947 – 1967 · Thành Công - Thạch Thành - Thanh Hóa
- Lê Hữu Hồ Sinh 1912 · Gio Châu - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Khắc Toàn 1946 – 1970 · Đức Nhân - Đức Thọ - Hà Tĩnh
- Lê Lương 1948 – 1967 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Mẹo 1917 – 1951 · Gio Mỹ - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Quang Chính 1932 – 1951 · Gio Châu - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Quang Huỳnh 1950 – 1970 · Gio Châu - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Quang Kiệm 1942 – 1971 · Gio Châu - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Quang Lượng 1932 – 1954 · Gio Châu - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Quang Lễ 1921 – 1947 · Gio Châu - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Quang Sung 1913 – 1953 · Gio Châu - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Quang Sáng 1943 – 1968 · Ngọc Thuỷ - Gia Lâm - Hà Nội
- Lê Quang Thứ 1938 – 1967 · Gio Châu - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Quang Tánh 1918 – 1947 · Gio Châu - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Quang Đạo 1949 – 1970 · Thanh Giang - Thanh Chương - Nghệ An
- Lê Quang Đồng 1940 – 1968 · Gio Châu - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Quốc Khôi 1931 – 1968 · Trung Sơn - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Quốc Thúc 1955 – 1978 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Quốc Vinh 1938 – 1937 · Trung Sơn - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Quốc Đẳn 1941 – 1965 · Trung Sơn - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Thị Chanh 1950 – 1966 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Thị Trúc Phương 1970 – 1983 · Gio Mỹ - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Tiềm 1922 – 1947 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Viết Dũng 1944 – 1966 · Gio Mỹ - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Bỉnh 1925 – 1948 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Cháu 1911 – 1952 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Chắt 1946 – 1967 · Gio Mỹ - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Hanh 1943 – 1967 · Công Liêm - Nông Cống - Thanh Hóa
- Lê Văn Hồng Sinh 1938 · Nam Đàn, Nghệ An, Nghệ An
- Lê Văn Lâu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Phao Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Phong 1929 – 1952 · Gio Phong - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Phú 1921 – 1948 · Gio Mai - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Phú Hy sinh 1966 · Gio Mai - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Quang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Sanh 1921 – 1950 · Gio Mỹ - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Thơ 1931 – 1952 · Gio Châu - Gio Linh - Quảng Trị
- Lê Văn Toán Hy sinh 1971 · Cổ Thành - Chí Linh - Hải Hưng