Nghĩa trang liệt sĩ Huyện Châu Thành
tỉnh Tây Ninh
3.979 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/40
Xem đường đi tới nghĩa trang- An Chí Công 1954 – 1977 · Tứ Cường - Thanh Miện - Hải Dương
- Anh Bon Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Anh Nữ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Ba Tào Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Biện Văn Tồn 1958 – 1978 · Thạch Minh - Thạch Hà - Hà Tĩnh
- Bình Văn Tân 1958 – 1978 · Kiên Phú - Yên Sơn - Tuyên Quang
- Bùi Anh Tường 1958 – 1978 · Nhân huệ - Chí Linh - Hải Dương
- Bùi Bá Lâm 1960 – 1978 · Tân Thành - Vụ Bản - Nam Định
- Bùi Bảo An 1957 – 1979 · Ngọc Trao - Thạch Thành - Thanh Hóa
- Bùi Chấn Song 1957 – 1978 · An Hoà - Thị Xã Tuy Hòa - Khánh Hòa
- Bùi Duy Hoạch 1956 – 1978 · Hải Lộc - Hậu Lộc - Thanh Hóa
- Bùi Duy Tâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Gia Lợi 1958 – 1978 · An Ninh - Quỳnh Phụ - Thái Bình
- Bùi Hoàng Sơn 1958 – 1978 · Ninh Sơn - Ninh lạc - Thanh Hóa
- Bùi Huy Cà 1954 – 1978 · Quảng Hanh - Thị Xã Cẩm Phả - Quảng Ninh
- Bùi Huy Thiện 1957 – 1977 · Tứ Cường - Thanh Miện - Hải Dương
- Bùi Huy Tâm 1959 – 1978 · Trần Phú - Hưng Hà - Thái Bình
- Bùi Huy Tấm Hy sinh 1978
- Bùi Hải Hưng 1949 – 1969 · Sơn Hà - Nho Quan - Ninh Bình
- Bùi Hồng Hà 1958 – 1979 · Kiến Thọ - Lương Ngọc - Thanh Hóa
- Bùi Hồng Thái 1954 – 1978 · Thị Xã Phú Thọ, Phú Thọ, Phú Thọ
- Bùi Hữu Hiệu Hy sinh 1971 · Diêm Điền - Thái Thụy - Thái Bình
- Bùi Hữu Sơn 1955 – 1978 · Yên Mỹ - ý yên - Nam Định
- Bùi Khắc Hiền 1956 – 1978 · Phương Hưng - Gia Lộc - Hải Dương
- Bùi Kim Sơn 1958 – 1978 · Khu Quang Trung - Thị Xã Thái Bình - Thái Bình
- Bùi Minh Dự Hy sinh 1979 · Quang Trung - Lương Ngọc - Thanh Hóa
- Bùi Minh Hạnh 1959 – 1979 · Minh Lãng - TP Việt Trì - Phú Thọ
- Bùi Minh Tân 1949 – 1978 · Công Liêm - Nông Cống - Thanh Hóa
- Bùi Mạnh Cường 1960 – 1978 · Số 26 Hoàng Chiến - Quận Hoàn Kiếm - Hà Nội
- Bùi Mạnh Cường 1957 – 1978 · Đại Hoà - An Thụy - Hải Phòng
- Bùi Mạnh Hùng Hy sinh 1979 · đại Cương - Gia Thanh - Kim Bảng - Hà Nam
- Bùi Mạnh Quân 1959 – 1979 · Triệu Phương - Nam Ninh - Nam Định
- Bùi Ngọc Kíu 1958 – 1979 · Nam Bình - Kiến Xương - Thái Bình
- Bùi Ngọc Thuyết 1952 – 1977 · Minh Quang - Vũ Thư - Thái Bình
- Bùi Ngọc Tùng 1941 – 1969 · Thanh Lập - Lương Sơn - Hòa Bình
- Bùi Ngọc Vĩ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Ngọc Điệp 1959 – 1978 · Lương Trung - Bá Thước - Thanh Hóa
- Bùi Ngọc Đệ 1957 – 1978 · Cao Thịnh - Ngọc Lạc - Thanh Hóa
- Bùi Như ý Hy sinh 1978 · Hồng phong - Hồng hà - Thái Bình
- Bùi Quang Phiệt 1947 – 1978 · Yên Đồng - ý yên - Nam Định
- Bùi Quang Đảo 1959 – 1979 · đông Lâm - Tiền Hải - Thái Bình
- Bùi Quốc Thịnh 1959 – 1978 · Văn lập - Minh tân - Vụ Bản - Nam Định
- Bùi Quốc Toản 1956 – 1979 · Đông Hoàng - Đông Hưng - Thái Bình
- Bùi Quốc Toản 1959 – 1978 · đông Lâm - Tiền Hải - Thái Bình
- Bùi Thanh Hoà Hy sinh 1978 · Yên Sơn, Tuyên Quang, Tuyên Quang
- Bùi Thanh Lừng 1958 – 1978 · Tân Lạc - Tân Lạc - Hà Tây
- Bùi Thanh Quynh 1959 – 1978 · Đoàn Hùng - Hưng Hà - Thái Bình
- Bùi Thanh Trung Hy sinh 1978 · Bồng lai - Quế Võ - Bắc Ninh
- Bùi Thế Lăng Hy sinh 1969 · Thái Thành - Thái Ninh - Thái Bình
- Bùi Thế Lộc 1956 – 1978 · Bảo Thành - phù ninh - Phú Thọ
- Bùi Thế Thân Hy sinh 1978 · Bắc Sơn - Đô Lương - Nghệ An
- Bùi Thị Xưa Hy sinh 1952 · Thanh Điền - Châu Thành - Tây Ninh
- Bùi Thọ Chinh 1957 – 1978 · Quỳnh Xá - Quỳnh Phụ - Thái Bình
- Bùi Tiến Xuân 1955 – 1977 · Bảo Hiệu - Lạc Thủy - Hòa Bình
- Bùi Trọng Bảo 1956 – 1978 · Xuân Chúc - Ân Thi - Hưng Yên
- Bùi Trọng Quang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Tăng Vinh 1959 – 1978 · Thụy Hồng - Thái Thụy - Thái Bình
- Bùi Tấn Hải 1956 – 1978 · Tiên Ngọc - Tiên Phước - Quảng Nam
- Bùi Văn Anh Hy sinh 1978 · Số 12 Ngõ điền, Hà Nội, Hà Nội
- Bùi Văn Bường 1949 – 1978 · Thanh Yên - Thanh Chương - Nghệ An
- Bùi Văn Bỉnh 1952 – 1978 · Số 28/ Lý Bôn - Thị Xã Thái Bình - Thái Bình
- Bùi Văn Ca Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Văn Cao 1960 – 1978 · Nam Hải - Nam Ninh - Nam Định
- Bùi Văn Cao 1959 – 1978 · Bình Nguyên - Thăng Bình - Quảng Nam
- Bùi Văn Chạch 1947 – 1969 · Kim Thủy, Hòa Bình, Hòa Bình
- Bùi Văn Chất 1959 – 1978 · Nội tam - Đại sơn - Duy Tiên - Hà Nam
- Bùi Văn Cu Hy sinh 1977 · Vinh đồng - Kim Bôi - Hà Tây
- Bùi Văn Cu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Văn Cương Hy sinh 1966 · Ninh Điền - Châu Thành - Tây Ninh
- Bùi Văn Cử 1956 – 1979 · Quỳnh Phong - Quỳnh Lưu - Nghệ An
- Bùi Văn Dích 1958 – 1978 · Kim Sơn - Kim Bôi - Hòa Bình
- Bùi Văn Dạnh 1954 – 1978 · Tiên an - Yên Hưng - Quảng Ninh
- Bùi Văn Dải 1957 – 1979 · Tam đồng - Mê Linh - Vĩnh Phúc
- Bùi Văn Giao 1955 – 1978 · Cẩm Long - Cẩm Thủy - Thanh Hóa
- Bùi Văn Hiền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Văn Huệ 1943 – 1963
- Bùi Văn Hà 1959 – 1978 · Tiên An - Tiên Phước - Quảng Nam
- Bùi Văn Hào 1959 – 1978 · đông Phú - Đông Hưng - Thái Bình
- Bùi Văn Hải 1958 – 1977 · Kim Giang - Cẩm Bình - Hải Dương
- Bùi Văn Hắc 1957 – 1978 · Nguyệt Tân - Ngọc Lạc - Thanh Hóa
- Bùi Văn Hợi 1960 – 1979 · Tứ Xã - Lâm Thao - Phú Thọ
- Bùi Văn Hợp 1959 – 1978 · Thụy Điên - Thái Thụy - Thái Bình
- Bùi Văn Khoa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Văn Khôi 1955 – 1978 · Minh Quang - Vũ Thư - Thái Bình
- Bùi Văn Kê 1942 – 1969 · Thu Phong - Kỳ Sơn - Hòa Bình
- Bùi Văn Liên Hy sinh 1978 · Tự do - Lạc Sơn - Hà Tây
- Bùi Văn Luyến 1953 – 1978 · Vũ Thư, Thái Bình, Thái Bình
- Bùi Văn Lắm 1955 – 1979 · Kỳ Tân - Ngọc Lục - Thanh Hóa
- Bùi Văn Mưu 1954 – 1978 · Cao Năm - Lương Sơn - Hà Tây
- Bùi Văn Mưỡng 1960 – 1979 · An Tuyên - An Thủy - Hải Phòng
- Bùi Văn Mến Hy sinh 1978
- Bùi Văn Mừng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Văn Ngân 1948 – 1969 · Quyền Phương - Quỳnh Lưu - Nghệ An
- Bùi Văn Ngường 1920 – 1953 · Hoà Hội - Châu Thành - Tây Ninh
- Bùi Văn Nhàng 1956 – 1979 · Kiến Thọ - Ngọc Lạc - Thanh Hóa
- Bùi Văn Nhân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Văn Nhín 1955 – 1978 · Yên Thượng - Kỳ Sơn - Hà Tây
- Bùi Văn Nhục 1956 – 1978 · Quủang Xương, Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Bùi Văn Nìu 1957 – 1978 · Lũng Vân - Tân Lạc - Hà Tây
- Bùi Văn Năm 1957 – 1978 · đông La - Đông Hưng - Thái Bình