Nghĩa trang liệt sĩ Huyện Bến Cầu
tỉnh Tây Ninh
1.723 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/18
Xem đường đi tới nghĩa trang- Biện Văn Thêm Sinh 1936
- Bùi Chinh Chiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Chung Chính 1954 – 1978 · Thanh Hưng - Thanh Liêm - Hà Nam
- Bùi Hồng Nhân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Linh Hoạt 1960 – 1982 · Tiền Lư - Bá Thước - Thanh Hóa
- Bùi Minh Huy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Mạnh Tại 1952 – 1979 · Tiền An, Hưng Yên, Hưng Yên
- Bùi Ngọc Trình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Nhật Quang 1951 – 1975 · Thanh Hải - Lục Ngạn - Bắc Giang
- Bùi Phó Tỉnh 1963 – 1983 · Đông Lã - Đông Hưng - Thái Bình
- Bùi Quang Tính 1957 – 1978 · Thanh Bình - Thanh Hà - Hải Dương
- Bùi Sĩ Khánh 1955 – 1983 · Lục Giã - Con Cuông - Nghệ An
- Bùi Thanh Hùng Hy sinh 1975 · Đức Bắc - Lập Thạch - Vĩnh Phúc
- Bùi Thế Do 1955 – 1975 · Tân Niên - Vĩnh Bảo - Hải Phòng
- Bùi Thọ Viễn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Trung Thẩm 1958 – 1978 · Việt Vũ - Vũ Thư - Thái Bình
- Bùi Văn Chung 1958 – 1978 · Phúc San - Mai Châu - Hòa Bình
- Bùi Văn Dấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Văn Hoà 1959 – 1979 · Minh Nông - TP Việt Trì - Phú Thọ
- Bùi Văn Huyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Văn Hạ 1939 – 1961 · Lợi Thuận - Bến Cầu - Tây Ninh
- Bùi Văn Hờn Hy sinh 1972 · Lợi Thuận - Bến Cầu - Tây Ninh
- Bùi Văn Khuôn 1959 – 1983 · Hoà Bình - Vũ Thư - Thái Bình
- Bùi Văn Kiều 1958 – 1978 · Liên Minh - Vụ Bản - Nam Định
- Bùi Văn Kiện Hy sinh 1978
- Bùi Văn Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Văn Nhân Hy sinh 1982 · TX Đồ Sơn, Hải Phòng, Hải Phòng
- Bùi Văn Sân 1928 – 1950 · Lợi Thuận - Bến Cầu - Tây Ninh
- Bùi Văn Súa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Văn Sỹ 1959 – 1978 · Đức La - Đức Thọ - Hà Tĩnh
- Bùi Văn Thích 1958 – 1978 · Phúc An - Mai Châu - Hòa Bình
- Bùi Văn Thức Hy sinh 1979 · Tam Quang - Vũ Thư - Thái Bình
- Bùi Văn Tiến 1960 – 1978 · Liên Hoà - Tam Đảo - Vĩnh Phúc
- Bùi Văn Tiệp 1959 – 1979 · Tân Thành - Vụ Bản - Nam Định
- Bùi Văn Trại 1952 – 1979 · Tiền An - Yên Hưng - Quảng Ninh
- Bùi Văn Tuấn 1957 – 1979 · Đông Cát - Đông Hưng - Thái Bình
- Bùi Văn Tuấn 1957 – 1979 · Đông Cát - Đông Hưng - Thái Bình
- Bùi Văn Tuế Hy sinh 1978 · Trà Giang - Kiến Xương - Thái Bình
- Bùi Văn Tình 1958 – 1979 · Lâm Xa - Bá Thước - Thanh Hóa
- Bùi Văn Tý 1952 – 1979 · Cộng Hoà - Yên Hưng - Quảng Ninh
- Bùi Văn Vọng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Văn Xô 1956 – 1978 · Vũ Công - Kiến Xương - Thái Bình
- Bùi Văn Đậu 1958 – 1980 · Thanh Hội - Thạch Hà - Hà Tĩnh
- Bùi Văn Định 1958 – 1978 · Lê Hồng - Thanh Miện - Hải Dương
- Bùi Xuân Bền 1950 – 1979 · Kim Bình - Kim Thanh - Hà Nam
- Bùi Xuân Hùng 1957 – 1978 · Liên Bản - Vụ Bản - Nam Định
- Bùi Xuân Thiện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Xuân Vinh 1953 – 1975 · Vũ Xuân - Vũ Thư - Thái Bình
- Bùi Xuân Việt 1958 – 1979 · Hùng Cờ - Phong Châu - Vĩnh Phúc
- Bùi Xuân Việt 1958 – 1978 · Vũ Văn - Vũ Thư - Thái Bình
- Bùi Đình Báo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Đức Ruệ 1959 – 1978 · Nguyên Xá - Vũ Thư - Thái Bình
- Bạch Trọng Đoàn 1960 – 1984 · Quỳnh Liễn - Quỳnh Lưu - Nghệ An
- Cao Kim Ngân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Cao Văn Nhợ 1938 – 1961 · Thanh Hà, Hải Dương, Hải Dương
- Cao Văn Phong 1959 – 1979 · Hồi Xuân - Quan Hoá - Thanh Hóa
- Cao Văn Ta Hy sinh 1947
- Cao Văn Trí Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Cao Văn Tới 1960 – 1979 · Minh Thọ - Nông Cống - Thanh Hóa
- Cao Văn Được 1955 – 1969 · Long Chữ - Bến Cầu - Tây Ninh
- Chu Quốc Tuấn 1954 – 1983 · TX Hoà Bình, Hòa Bình, Hòa Bình
- Chu Thành Khôi Hy sinh 1978 · Tự Lam - Việt Yên - Bắc Giang
- Chu Văn Chiến 1957 – 1979 · Hoàng Đông - Hoàng Hoá - Thanh Hóa
- Chu Văn Doan Hy sinh 1968 · Văn Xã - Kim Bảng - Hà Nam
- Chu Văn Nở 1954 – 1978 · Hưng đạo, Hưng Yên, Hưng Yên
- Chu Đình Tính 1958 – 1979 · Cổ Loa - Đông Anh - Hà Nội
- Châu Hoàng Minh 1957 – 1978 · Long Chữ - Bến Cầu - Tây Ninh
- Chín Dùi Tiếng 1954 – 1978 · Đồng Ngũ - Tiên Yên - Quảng Ninh
- Cấm Ba Lá 1957 – 1979 · Tân Thành - Thường Xuân - Thanh Hóa
- Cấm Minh Thông 1960 – 1979 · Luật Kho - Thường Xuân - Thanh Hóa
- Diệp Văn Mừng 1929 – 1967 · Long Khánh - Bến Cầu - Tây Ninh
- Diệp Văn á 1930 – 1952 · Lợi Thuận - Bến Cầu - Tây Ninh
- Dân Tự Yến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Dư Văn Quang 1954 – 1978 · Lê Lợi - Kiến Xương - Thái Bình
- Dương Khắc Hữu 1956 – 1978 · Tam đa - Phúc Thọ - Hà Tây
- Dương Thành Khuân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Dương Tiến Dũng 1958 – 1978 · Hồng Thái - Kiến Xương - Thái Bình
- Dương Văn Cao 1939 – 1963 · Long Khánh - Bến Cầu - Tây Ninh
- Dương Văn Công 1932 – 1961 · Lợi Thuận - Bến Cầu - Tây Ninh
- Dương Văn Dậu Hy sinh 1982 · Hải Văn - Như Xuân - Thái Bình
- Dương Văn Luận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Dương Văn Ngân 1958 – 1979 · Tam An - TX Tam Kỳ - Đà Nẵng
- Dương Văn Quý Hy sinh 1982 · Quảng Hưng - Quảng Xương - Thanh Hóa
- Dương Văn Soái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Dương Văn Thiền 1930 – 1963 · Gò Dầu, Tây Ninh, Tây Ninh
- Dương Văn Thắng Hy sinh 1979 · Đức Yên - Đức Thọ - Hà Tĩnh
- Dương Văn Tôi Hy sinh 1965 · Long Giang - Bến Cầu - Tây Ninh
- Dương Văn Tư 1957 – 1980 · Ngọc Tảo, Hà Nội, Hà Nội
- Dương Văn Vịnh 1959 – 1979 · Kỳ Phúc - Kỳ Anh - Hà Tĩnh
- Dương Văn Độ 1958 – 1978 · Ninh Tân - Yên Lãng - Vĩnh Phúc
- Dương đức Duyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Giang Văn Quy 1957 – 1978 · Thái Mỹ - Thái Thụy - Thái Bình
- Gianh Đình Hiện 1958 – 1978 · Ngũ Hùng - Thanh Miện - Hải Dương
- Giáp Huy Hiền 1952 – 1975 · Liên trung - Tân Yên - Bắc Giang
- Hoà Tiền ái 1960 – 1978 · Đông Giang - Đông Hưng - Thái Bình
- Hoàng Công Thuận Hy sinh 1982 · Đông Phương - Đông Anh - Thái Bình
- Hoàng Công Tâm 1959 – 1978 · Hợp Kỳ - Tam Đảo - Vĩnh Phúc
- Hoàng Công Đô 1959 – 1982 · Nhật Tân - Tứ Kỳ - Hải Dương
- Hoàng Hồng Lâm Hy sinh 1982 · TX Thanh Hoá, Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Hoàng Hồng Tín 1956 – 1978 · Đình Lập, Quảng Ninh, Quảng Ninh