Nghĩa trang liệt sĩ Huyện Bến Cầu
tỉnh Tây Ninh
1.723 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/18
Xem đường đi tới nghĩa trang- Hoàng Hữu Hùng Hy sinh 1978 · Nghĩa Nhân - Nghĩa Đàn - Nghệ An
- Hoàng Khắc Dũng 1960 – 1980 · Triệu Tí, Triệu Hải, Triệu Hải
- Hoàng Mạnh Phúc 1956 – 1978 · Khu 4 - TP Việt Trì - Phú Thọ
- Hoàng Ngọc Dũng Hy sinh 1980 · Số 69 Phố Phong Châu - TX Phú Thọ - Phú Thọ
- Hoàng Ngọc Hải 1961 – 1983 · Nông Trường Cờ đỏ - Nghĩa Đàn - Nghệ An
- Hoàng Quốc Trị 1959 – 1983 · Quảng Phúc - Quảng Xương - Thanh Hóa
- Hoàng Thanh Việt 1952 – 1979 · Yên Phương - ý Yên - Nam Định
- Hoàng Thành 1957 – 1978 · Hải Linh - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
- Hoàng Tiến Bình 1956 – 1978 · Phúc - Binh Liêu - Quảng Ninh
- Hoàng Trung Kiên Hy sinh 1978 · Cẩm Phúc - Cẩm Bình - Hải Dương
- Hoàng Trọng Đà 1959 – 1982 · Hiệp Hoà - Vũ Thư - Thái Bình
- Hoàng Văn Chinh Hy sinh 1979 · Đông Hà - Đông Hưng - Thái Bình
- Hoàng Văn Chương 1959 – 1978 · Nghĩa Đức - Nghĩa Đàn - Nghệ An
- Hoàng Văn Hoà 1959 – 1979 · Đồng Phú - TX Đồng Hới - Quảng Bình
- Hoàng Văn Huy 1956 – 1978 · Kỳ Phú - Đại Từ - Bắc Kạn
- Hoàng Văn Hải Hy sinh 1978 · Hải Trung - Hải Hậu - Nam Định
- Hoàng Văn Hải Hy sinh 1978 · Hải Trung - Hải Hậu - Nam Định
- Hoàng Văn Khoa 1952 – 1982 · Hạt Bổng - ý Yên - Nam Định
- Hoàng Văn Kiếm Hy sinh 1975 · Tiên Ngọc - Sơn Đông - Bắc Giang
- Hoàng Văn Loan 1959 – 1979 · Hồng Châu - Vĩnh Lạc - Vĩnh Phúc
- Hoàng Văn Lương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Văn Mùi 1955 – 1978 · Bắc Pái - Sóc Sơn - Vĩnh Phúc
- Hoàng Văn Mùi 1955 – 1978 · Bắc Pái - Sóc Sơn - Vĩnh Phúc
- Hoàng Văn Mạnh 1958 – 1982 · Quảng Cơ - Quảng Xương - Thanh Hóa
- Hoàng Văn Mạnh 1958 – 1982 · Quảng Cơ - Quảng Xương - Thanh Hóa
- Hoàng Văn Ninh 1946 – 1975 · Hải Anh - Hải Hậu - Nam Định
- Hoàng Văn Năng Hy sinh 1981 · Giao Lạc - Xuân Thủy - Hà Nam
- Hoàng Văn Phan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Văn Phan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Văn Sinh 1954 – 1980 · Thiệu Vinh - Thiệu Hoá - Thanh Hóa
- Hoàng Văn Tuyển 1955 – 1978 · Quỳnh Hoa - Quỳnh Phụ - Thái Bình
- Hoàng Văn Tài 1952 – 1978 · Thanh Tuyến - Thanh Liêm - Hà Nam
- Hoàng Văn Tường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Văn Tự 1953 – 1978 · Nguyên Xá - Vũ Thư - Thái Bình
- Hoàng Văn Tỵ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Văn Vĩ 1959 – 1979 · Cao Nhân - Thủy Nguyên - Hải Phòng
- Hoàng Văn Xuân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Văn Đương 1956 – 1979 · Đông Minh - Vĩnh Bảo - Hải Phòng
- Hoàng Xuân Tý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Đình Hiền 1956 – 1979 · Vĩnh An, Hương Phú, Hương Phú
- Hoàng Đình Nam 1961 – 1982 · Kỳ Phương - Kỳ Anh - Hà Tĩnh
- Hoàng Đình Phùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Đình Tiệp 1960 – 1979 · Hưng Hoá - Tam Thanh - Vĩnh Phúc
- Hoàng Đông Đại 1957 – 1978 · Xuân Phú - Phúc Thọ - Hà Tây
- Hoàng Đức Lựa 1960 – 1978 · Đông Hà - Đông Hưng - Thái Bình
- Hoàng Đức Thắng 1957 – 1978 · Nhân đạo - Tam Đảo - Vĩnh Phúc
- Hoàng Đức Vông 1954 – 1978 · Kim Chung - Hưng Hà - Thái Bình
- Huỳnh Công Lập Hy sinh 1971 · TX Châu Đốc, An Giang, An Giang
- Huỳnh Công Xăng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Huỳnh Phú Đảng 1955 – 1978 · Tiền Bá - Quỳnh Phụ - Thái Bình
- Huỳnh Tấn Phước 1959 – 1977 · Lợi Thuận - Bến Cầu - Tây Ninh
- Huỳnh Văn Banh 1940 – 1972 · Long Khánh - Bến Cầu - Tây Ninh
- Huỳnh Văn Bê 1937 – 1968 · Thái Bình - Châu Thành - Tây Ninh
- Huỳnh Văn Công Hy sinh 1970 · Tân Phú - Đức Hòa - Long An
- Huỳnh Văn Giáp 1938 – 1961 · Châu Thành, Tây Ninh, Tây Ninh
- Huỳnh Văn Hoá Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Huỳnh Văn Khôi 1944 – 1970 · An Hoà - Trảng Bàng - Tây Ninh
- Huỳnh Văn Lâm 1953 – 1979 · Tiên Thuận - Bến Cầu - Tây Ninh
- Huỳnh Văn Lón Hy sinh 1966 · Lợi Thuận - Bến Cầu - Tây Ninh
- Huỳnh Văn Lợi 1960 – 1978 · Vĩnh Thái, Hương Phú, Hương Phú
- Huỳnh Văn Mảnh 1941 – 1969 · Tiên Thuận - Bến Cầu - Tây Ninh
- Huỳnh Văn Nghiệp 1924 – 1951 · An Thạnh - Bến Cầu - Tây Ninh
- Huỳnh Văn Non 1960 – 1977 · Chi Phu, SWoay Riêng, SWoay Riêng
- Huỳnh Văn Phúc 1963 – 1982 · An Thái - Trang CáI - Tiền Giang
- Huỳnh Văn Thuyền Hy sinh 1966 · Lợi Thuận - Bến Cầu - Tây Ninh
- Huỳnh Văn út 1925 – 1962 · Long Giang - Bến Cầu - Tây Ninh
- Hà Bình Hành Long Khánh - Bến Cầu - Tây Ninh
- Hà Công Chiến 1960 – 1979 · Văn Nho - Bá Thước - Thanh Hóa
- Hà Công Chuẩn 1959 – 1979
- Hà Công Sáng 1957 – 1978 · Mà Hòn - Mai Châu - Hòa Bình
- Hà Duy Từ 1957 – 1979 · Nam Cao - Kiến Xương - Thái Bình
- Hà Huy Hạnh 1956 – 1978 · Thái Lộc - Thái Thụy - Thái Bình
- Hà Hữu Tinh 1958 – 1979 · Đức Liên - Đức Thọ - Hà Tĩnh
- Hà Ngọc Diện 1957 – 1978 · Thái Lộc - Thái Thụy - Thái Bình
- Hà Ngọc Tại 1955 – 1979 · Quảng Ninh - Quảng Xương - Thanh Hóa
- Hà Ngọc ấn 1959 – 1982 · Sơn điệp - Quan Hoá - Thanh Hóa
- Hà Như Quang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hà Quốc Non 1960 – 1978 · Cao Xuân - Thường Xuân - Thanh Hóa
- Hà Tiến Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hà Tiến Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hà Tiến Khoa 1959 – 1979 · Minh Phú - Sông Lô - Vĩnh Phúc
- Hà Trọng Quang 1955 – 1979 · Trực Hưng - Nam Ninh - Nam Định
- Hà Văn Ai 1960 – 1982 · Vũng Liêm - Bá Thước - Thanh Hóa
- Hà Văn Biên 1957 – 1978 · Ba La - Mai Châu - Hòa Bình
- Hà Văn Châu 1957 – 1978 · Làng Lèo - Mai Châu - Hòa Bình
- Hà Văn Coi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hà Văn Hoài 1953 – 1979 · Phú Thuận, Hương Phú, Hương Phú
- Hà Văn Hoành 1954 – 1978 · Vạn Yên - TX Cẩm Phả - Quảng Ninh
- Hà Văn Kiên 1957 – 1978 · Đồng Tiến - Quỳnh Phụ - Thái Bình
- Hà Văn Kiên Hy sinh 1947
- Hà Văn Mừng 1958 – 1978 · Phù Lễ - Quang Hoá - Thanh Hóa
- Hà Văn Nguyệt 1959 – 1979
- Hà Văn Ngưa 1959 – 1979 · Phú Lệ - Quan Hoá - Thanh Hóa
- Hà Văn Nhàn 1958 – 1978 · Nà Mèp - Mai Châu - Hòa Bình
- Hà Văn Riêng 1954 – 1978 · Pú Vin - Mai Châu - Hòa Bình
- Hà Văn Thanh 1957 – 1978 · Thành Cư - Tam Điệp - Ninh Bình
- Hà Văn Thương 1960 – 1979 · Kỳ Tân - Bá Thước - Thanh Hóa
- Hà Văn Trưng 1959 – 1978 · Vũ Tây - Kiến Xương - Thái Bình
- Hà Văn ẩn 1955 – 1978 · Piềng Vế - Mai Châu - Hòa Bình
- Hà Xuân Bình 1960 – 1980 · Điêu Hương - Sông Thao - Phú Thọ