Nghĩa trang liệt sĩ hữu nghị QT Việt - Lào
tỉnh Nghệ An
3.794 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/38
Xem đường đi tới nghĩa trang- Anh Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Anh Nga Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Binh Văn Cẩn Hy sinh 1966 · Minh Dân - Triệu Sơn - Thanh Hóa
- Biện Văn Chiến Hy sinh 1986 · Cẩm Mỹ - Cẩm Xuyên - Hà Tĩnh
- Bun Chan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bàn Phúc Tài Nậm Lành - Văn Chấn - Yên Bái
- Bàn Văn Sinh Hy sinh 1964 · Tương Yên - Tú Yên - Nghĩa Lộ - Yên Bái
- Bàn Xuân Phú Hy sinh 1970 · Thành Công - Nguyên Bình - Cao Bằng
- Bành Quang Thiều Hy sinh 1966 · Đô thành - Yên Thành - Nghệ An
- Bành Quang Thiều Hy sinh 1966 · Nam Giang - Nam Đàn - Nghệ An
- Bành Đức Tư Hy sinh 1964 · Tràng Sơn - Đô Lương - Nghệ An
- Bê ích Quyến Hy sinh 1968 · C.Lô - Q. Uyến - Cao Bằng
- Bìu Đăng Dinh Hy sinh 1968 · Thạch An - Thạch Thành - Thanh Hóa
- Bùi Anh Tiến Hy sinh 1975 · Hội Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Bùi Chi Khang Hy sinh 1980 · Hồng Phúc - Linh Giang - Hải Hưng
- Bùi Chí Phụng Hy sinh 1969 · Gia Thanh - Gia Viễn - Ninh Bình
- Bùi Chí Đỗ Hy sinh 1969 · Gia Thanh - Gia Viễn - Ninh Bình
- Bùi Công Châu Hy sinh 1930 · Tường Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Bùi Công Lai 1947 – 1969 · Tường Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Bùi Công Mạch Hy sinh 1931 · Tường Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Bùi Công Sinh Tường Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Bùi Duy Lọng Cổ Am – Vĩnh Bảo, Cổ Am – Vĩnh Bảo
- Bùi Duy Nguyên Hy sinh 1979 · Quỳnh Yên - Quỳnh Lưu - Nghệ An
- Bùi Duy Nhâm Thọ Hoà - Thọ Xuân - Thanh Hóa
- Bùi Gia Hiếu Hy sinh 1983 · Thanh Cát - Thanh Chương - Nghệ An
- Bùi Huy Bưởng Hy sinh 1984 · Quỳnh Yên - Quỳnh Lưu - Nghệ An
- Bùi Huy Tưởng Hy sinh 1970
- Bùi Huy Tưởng Hy sinh 1979 · Diễn Kim - Diễn Châu - Nghệ An
- Bùi Huy Văn Hy sinh 1985 · Yên Sơn - Đô Lương - Nghệ An
- Bùi Hồng Chung Hy sinh 1987 · Cẩm Tú - Cẩm Thuỷ - Thanh Hóa
- Bùi Hồng Ngọ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Hữu Cương Hy sinh 1969 · Yên Mỹ - ý Yên - Nam Hà
- Bùi Hữu Thường Hy sinh 1962 · Nam Thanh - Nam Đàn - Nghệ An
- Bùi Hữu Thọ Hy sinh 1970 · Thái Sơn - An Thuỵ - Hải Phòng
- Bùi Khắc Bảo Hy sinh 1930 · Lĩnh Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Bùi Khắc Toan Hy sinh 1978 · Quảng Trung - Quảng Xương - Thanh Hóa
- Bùi Kim Xòng Hy sinh 1964 · Thạch Sơn - Thạch Thành - Thanh Hóa
- Bùi Lô Khánh Hoà, Khánh Hoà
- Bùi Lương (Quy) Hy sinh 1970
- Bùi Minh Sơn Hy sinh 1966 · Kỳ Thọ - Ngọc Lại - Thanh Hóa
- Bùi Mạnh Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Nghiêm Hy sinh 1965 · Ninh Giang - Gia Khánh - Ninh Bình
- Bùi Ngọc Biên Gia Phong – Gia Viễn, Ninh Bình, Ninh Bình
- Bùi Ngọc Phẳng 1942 – 1969 · Đồng Phong - Kỳ Sơn - Hòa Bình
- Bùi Ngọc Tình Hy sinh 1975 · Nghĩa Hưng - Nghĩa Hưng - Nam Hà - Nam Định
- Bùi Ngọc Điệp Đồng Phủ - Đông Hưng - Thái Bình
- Bùi Ninh Giáp Hy sinh 1964 · Bình Minh - Thanh Oai - Hà Tây
- Bùi Quang Ngôn Hy sinh 1931 · Thạch Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Bùi Quang Trung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Quang Tuệ Hy sinh 1970 · Kỳ Sơn - Tân Kỳ - Nghệ An
- Bùi Quang Tạo Thạch Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Bùi Thanh Long Hy sinh 1978 · Thanh Yên - Thanh Chương - Nghệ An
- Bùi Thanh Mai Nghi Thiết - Nghi Lộc - Nghệ An
- Bùi Thanh Tùng Hy sinh 1969
- Bùi Thanh Tùng Hy sinh 1969
- Bùi Thất Lưu Hy sinh 1987 · Tú Sơn - An Thuỵ - Hải Phòng
- Bùi Thế Bình Hy sinh 1965 · Hoằng Nga - Hoằng Hoá - Thanh Hóa
- Bùi Thế Hộ Hy sinh 1968 · Bắc Sơn - Đô Lương - Nghệ An
- Bùi Thế Vinh Hy sinh 1978 · Bắc Sơn - Đô Lương - Nghệ An
- Bùi Thị Bình Hy sinh 1981 · Tiểu Khu H - Hoạt Tham - Thanh Hóa
- Bùi Thị Quế Hy sinh 1970 · Sơn phố - Hương Sơn - Hà Tĩnh
- Bùi Thọ Đới Hy sinh 1964 · Phố Trưng Trắc - Phúc Yên - Vĩnh Phú
- Bùi Tiến Lực Hy sinh 1971 · Lam Xuyên - Sơn Dương - Tuyên Quang
- Bùi Tiến Quang Lâm Nghiệp - Bình Lưu Phong - Lai Châu
- Bùi Trương Chinh Hy sinh 1984 · Điền Lư - Bá Thước - Thanh Hóa
- Bùi Trọng Ninh Hy sinh 1981 · Hải Hưng - Hải Hậu - Nam Hà
- Bùi Trọng Quỳnh 1951 – 1973 · Bình Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Bùi Trọng Đạt Hy sinh 1985 · Gia Hưng - Gia Viễn - Ninh Bình
- Bùi Tuấn Sơn Hy sinh 1969 · Bình Minh - Thanh Oai - Hà Tây
- Bùi Việt Hùng Hy sinh 1984 · Gia Vân - Hoàng Long - Hà Nam
- Bùi Văn Biển Hy sinh 1965 · Hội Sơn - Anh Sơn - Nghệ An
- Bùi Văn Chuông Đọi Sơn – Duy Tiên, Hà Nam, Hà Nam
- Bùi Văn Chớn Hy sinh 1973
- Bùi Văn Chừ Hy sinh 1964 · Việt Lập - Tân Yên - Hà Bắc
- Bùi Văn Cán Hy sinh 1970 · Liêm An - Vĩnh Bảo - Hải Phòng
- Bùi Văn Cầu Hy sinh 1971 · Yên Lập –Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc, Vĩnh Phúc
- Bùi Văn Cốp Hy sinh 1973 · Định Tăng - Định Yên - Thanh Hóa
- Bùi Văn Diêu Xuất Háo - Lạc Sơn - Hòa Bình
- Bùi Văn Duy Xuân Thiệu - Thọ Xuân - Thanh Hóa
- Bùi Văn Dọc Hy sinh 1968 · Cổ An - Vĩnh Bảo - Hải Phòng
- Bùi Văn Dụt Hy sinh 1970 · An Bình - Lạc Thuỷ - Hòa Bình
- Bùi Văn Hinh Hy sinh 1964 · Gia Xuân - Gia Viễn - Ninh Bình
- Bùi Văn Hiến Hy sinh 1968 · Lai Vu - Kim Hưng - Thái Bình
- Bùi Văn Hoà Hy sinh 1978 · Cẩm Mỹ - Cẩm Xuyên - Hà Tĩnh
- Bùi Văn Hoạch Hy sinh 1986 · Nghi Thuỷ - Nghi Lộc - Nghệ An
- Bùi Văn Hãy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Văn Hảo Hy sinh 1978 · Xuân Hoà - Thọ Xuân - Thanh Hóa
- Bùi Văn Hợp Hy sinh 1969 · Nghi Hưng - Nghi Lộc - Nghệ An
- Bùi Văn Kim Hy sinh 1985 · Nam lộc - Nam Đàn - Nghệ An
- Bùi Văn Luận Hy sinh 1966 · Bắc Sơn - Đô Lương - Nghệ An
- Bùi Văn Lâm Hy sinh 1985 · Nghi Hưng - Nghi Lộc - Nghệ An
- Bùi Văn Lưu Hy sinh 1964 · Tân Yên - Hưng Nhân - Thái Bình
- Bùi Văn Lưu Hy sinh 1985 · Thành Tiến - Thạch Thành - Thanh Hóa
- Bùi Văn Lạn Trung Sơn - Trung Lương - Hòa Bình
- Bùi Văn Minh Hy sinh 1971 · Thanh Giang - Thanh Chương - Nghệ An
- Bùi Văn Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Bùi Văn Miên Hy sinh 1964 · Long Đô - Tiên Hưng - Thái Bình
- Bùi Văn Miện Hải Lưu - Hải Hậu - Nam Hà
- Bùi Văn Mãn Hy sinh 1970 · Nghi Thái - Nghi Lộc - Nghệ An
- Bùi Văn Mọi Hy sinh 1968 · Bắc Chương - Phú Yên - Nghĩa Lộ - Yên Bái