Nghĩa Trang Hòn Dung
Phường Vĩnh Hải, Thành phố Nha Trang, Khánh Hoà
374 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/4
Xem đường đi tới nghĩa trang- Lê Xuân Diệu 1956 – 1975
- Lê Xuân Táo 1951 – 1975
- Lê Đình Phước 1954 – 1972
- Lê Đại Luân Hy sinh 1946
- Lê Đức Quang 1946 – 1975
- Lê Đức Thương 1964 – 1986
- Lê ấm Hy sinh 1945
- Lưu Thị Đào 1947 – 1975
- Lưu Trọng Việt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lưu Văn Yên Hy sinh 1968
- Lương Rô 1931 – 1951
- Mai Tiên Phong 1954 – 1975
- Mai Văn Này 1934 – 1961
- Mã Văn Khoan 1943 – 1975
- Nguyễn Ba 1939 – 1971
- Nguyễn Bao 1923 – 1946
- Nguyễn Cao Bình 1951 – 1975
- Nguyễn Chác Hy sinh 1962
- Nguyễn Cây Hy sinh 1949
- Nguyễn Côi 1927 – 1949
- Nguyễn Công Khanh 1934 – 1969
- Nguyễn Dong 1923 – 1953
- Nguyễn Doãn Linh 1950 – 1973
- Nguyễn Duy Đề Hy sinh 1968
- Nguyễn Dõng Hy sinh 1948
- Nguyễn Dầm 1918 – 1949
- Nguyễn Em 1965 – 1987
- Nguyễn Hoàng 1937 – 1955
- Nguyễn Hoàng Giao 1951 – 1975
- Nguyễn Hoàng Thao 1945 – 1975
- Nguyễn Hùng 1965 – 1980
- Nguyễn Hồng Hy sinh 1950
- Nguyễn Hồng Hải 1924 – 1968
- Nguyễn Hồng Kỳ 1957 – 1975
- Nguyễn Hồng Sơn 1946 – 1975
- Nguyễn Hời 1929 – 1949
- Nguyễn Hữu Khoa 1953 – 1975
- Nguyễn Khánh Mậu Hy sinh 1972
- Nguyễn Kim Nhật 1947 – 1976
- Nguyễn Kìa Hy sinh 1949
- Nguyễn Liêm Hy sinh 1969
- Nguyễn Liêm 1919 – 1945
- Nguyễn Liên Sơn 1958 – 1979
- Nguyễn Lược Hy sinh 1971
- Nguyễn Lập 1928 – 1949
- Nguyễn Lỉn 1931 – 1954
- Nguyễn Minh Đồng 1947 – 1975
- Nguyễn Máy 1975 – 1948
- Nguyễn Mây Hy sinh 1951
- Nguyễn Măng 1915 – 1947
- Nguyễn Mạnh Hy sinh 1970
- Nguyễn Mạnh Sáu 1952 – 1975
- Nguyễn Mốt 1942 – 1966
- Nguyễn Ngoc Thanh 1957 – 1992
- Nguyễn Ngọc Châu 1929 – 1976
- Nguyễn Nhũ 1923 – 1946
- Nguyễn Như Dần 1954 – 1975
- Nguyễn Nuôi 1932 – 1953
- Nguyễn Năng 1961 – 1986
- Nguyễn Nụ Hy sinh 1948
- Nguyễn Phúc Hy sinh 1970
- Nguyễn Quảng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Quốc Hội 1939 – 1976
- Nguyễn Quốc Lập 1940 – 1975
- Nguyễn Quốc Vỹ 1937 – 1975
- Nguyễn Sung 1917 – 1948
- Nguyễn Suý 1925 – 1949
- Nguyễn Sạng 1911 – 1948
- Nguyễn Sử 1929 – 1951
- Nguyễn Thanh Bình Hy sinh 1968
- Nguyễn Thanh Quang Hy sinh 1964
- Nguyễn Thanh Ra 1948 – 1975
- Nguyễn Thanh Trúc Hy sinh 1968
- Nguyễn Thuyền Hy sinh 1948
- Nguyễn Thành 1928 – 1949
- Nguyễn Thành Chung 1938 – 1968
- Nguyễn Thân 1950 – 1969
- Nguyễn Thắng Phú Hy sinh 1947
- Nguyễn Thị Bích Hy sinh 1968
- Nguyễn Thị Cụt 1924 – 1948
- Nguyễn Thị Hường 1950 – 1969
- Nguyễn Thị Lệ Hy sinh 1968
- Nguyễn Thị Ngưỡng 1925 – 1949
- Nguyễn Thị Nhờ 1929 – 1947
- Nguyễn Thị Xuân 1945 – 1972
- Nguyễn Tiêu Hy sinh 1954
- Nguyễn Tiến Ba 1945 – 1975
- Nguyễn Trung Tính 1955 – 1976
- Nguyễn Trọng Khánh 1956 – 1979
- Nguyễn Tuôi 1923 – 1949
- Nguyễn Tấn Kinh 1931 – 1970
- Nguyễn Tầm Hy sinh 1951
- Nguyễn Tịch 1924 – 1946
- Nguyễn Viết Dư Hy sinh 1969
- Nguyễn Vân 1921 – 1945
- Nguyễn Văn Bảy Hy sinh 1971
- Nguyễn Văn Bổn Hy sinh 1949
- Nguyễn Văn Chơi Hy sinh 1950
- Nguyễn Văn Côn 1948 – 1975
- Nguyễn Văn Cạy 1947 – 1975