Huyện Long Mỹ

Cần Thơ

1.154 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/12

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Anh Dần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Anh Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Anh Nghĩa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Ba Khỏe Hy sinh 1968
  5. Ba Lâm Hy sinh 1970
  6. Ba Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Ba Vĩnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Bùi Công Khanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Bùi Hữu Hiệp Hy sinh 1967
  10. Bùi Quang Danh Hy sinh 1970
  11. Bùi Thanh Tâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Bùi Thị Phước Hy sinh 1969
  13. Bùi Tuấn Minh Hy sinh 1971
  14. Bùi Văn Chiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Bùi Văn Dính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Bùi Văn Huyền Hy sinh 1967
  17. Bùi Văn Hưởng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Bùi Văn Khâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Bùi Văn Lang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Bùi Văn Lộc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Bùi Văn Reo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Bùi Văn Sen Hy sinh 1969
  23. Bùi Văn Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Bùi Văn Thêm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Bùi Văn Thảo Hy sinh 1962
  26. Bùi Văn Trung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Bùi Văn Trực Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Bùi Văn Yên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Bùi Văn Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Bảy Keo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Bảy Thắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Cao Thành Dững Hy sinh 1973
  33. Cao Văn Chính Hy sinh 1970
  34. Cao Văn Kịch Hy sinh 1974
  35. Cao Văn Minh Hy sinh 1960
  36. Cao Văn Mười Hy sinh 1962
  37. Cao Văn Tám Hy sinh 1975
  38. Cao Văn Đặng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Cao Văn Đặng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Chu Anh Thu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Châu Phi Phal Hy sinh 1987
  42. Châu Văn Diễn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Danh Lâm Hy sinh 1987
  44. Danh é Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Duy Văn Kề Hy sinh 1963
  46. Dương Ngọc Sang Hy sinh 1979
  47. Dương Thị Loan Anh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Dương Văn Bi Hy sinh 1965
  49. Dương Văn Bảo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Dương Văn Chi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Dương Văn Hoa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Dương Văn Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Dương Văn Kánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Dương Văn Ký Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Dương Văn Nam Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Dương Văn Ngon Hy sinh 1968
  57. Dương Văn Ngàn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Dương Văn Phương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Dương Văn Quế Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Dương Văn ánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Dương Văn Đa Hy sinh 1973
  62. Giang Kinh Đáng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Giang Thanh Phong Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Giang Văn Quyến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Giáp Trình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Hoàng Khánh Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Hoàng Văn Chính Hy sinh 1984
  68. Hoàng Văn Hà Hy sinh 1968
  69. Hoàng Văn Lý Hy sinh 1968
  70. Hoàng Văn Đính Hy sinh 1972
  71. Huỳnh Cẩm Vân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Huỳnh Hữu Văn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Huỳnh Hữu út Hy sinh 1967
  74. Huỳnh Kim Lũy Hy sinh 1968
  75. Huỳnh Ngọc Anh Hy sinh 1988
  76. Huỳnh Ngọc Điểm Hy sinh 1971
  77. Huỳnh Quốc Nam Hy sinh 1985
  78. Huỳnh Thị Kim Quanh Hy sinh 1975
  79. Huỳnh Thị Mỹ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Huỳnh Thị Tư Hy sinh 1970
  81. Huỳnh Vân Tân Hy sinh 1973
  82. Huỳnh Văn Be Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Huỳnh Văn Bé Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Huỳnh Văn Bé Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Huỳnh Văn Bùi Hy sinh 1974
  86. Huỳnh Văn Bảy Hy sinh 1986
  87. Huỳnh Văn Bốp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Huỳnh Văn Chi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Huỳnh Văn Chiến Hy sinh 1974
  90. Huỳnh Văn Chuồng Hy sinh 1971
  91. Huỳnh Văn Chơn Hy sinh 1974
  92. Huỳnh Văn Chấm Hy sinh 1963
  93. Huỳnh Văn Diệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Huỳnh Văn Duyệt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Huỳnh Văn Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Huỳnh Văn Hóa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Huỳnh Văn Hùng Hy sinh 1975
  98. Huỳnh Văn Hải Hy sinh 1968
  99. Huỳnh Văn Hội Hy sinh 1988
  100. Huỳnh Văn Khá Hy sinh 1965